coherent speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Logically connected and consistent.
Vietnamese Meaning
Có mạch lạc, nhất quán và dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness gave a coherent account of the events."
"Nhân chứng đã đưa ra một lời khai mạch lạc về các sự kiện."
-
"He struggled to formulate a coherent speech."
"Anh ấy đã cố gắng để xây dựng một bài phát biểu mạch lạc."
-
"The patient was unable to produce coherent speech after the accident."
"Bệnh nhân không thể tạo ra lời nói mạch lạc sau tai nạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cohere | kết dính, gắn kết (về mặt vật lý hoặc ý tưởng) - kết nối chặt chẽ |
| Adjective | incoherent | không mạch lạc, rời rạc, khó hiểu |
| Noun | coherence | sự mạch lạc, tính nhất quán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'coherent' mô tả sự kết nối logic và sự nhất quán trong cách diễn đạt, suy nghĩ hoặc trình bày. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ hiểu của thông tin. Khác với 'understandable' (dễ hiểu), 'coherent' chú trọng đến cấu trúc và mối liên hệ giữa các phần của thông tin, trong khi 'understandable' chỉ đơn giản là dễ tiếp thu. 'Logical' gần nghĩa nhưng tập trung vào tính hợp lý của lập luận.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà tính mạch lạc được thể hiện. Ví dụ: 'coherent in her arguments' (mạch lạc trong các lập luận của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly coherent speech (bài phát biểu mạch lạc một cách hoàn hảo)
-
remarkably coherent speech (bài phát biểu mạch lạc đáng chú ý)
-
generally coherent speech (bài phát biểu nhìn chung là mạch lạc)
-
deliver coherent speech (trình bày một bài phát biểu mạch lạc)
-
give coherent speech (đưa ra một bài phát biểu mạch lạc)
-
struggle to produce coherent speech (vật lộn để tạo ra một bài phát biểu mạch lạc)
Idioms
-
struggle to formulate a coherent speech
gặp khó khăn trong việc diễn đạt một bài phát biểu mạch lạc
"After the accident, he struggled to formulate a coherent speech."
(Sau tai nạn, anh ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt một bài phát biểu mạch lạc.)
-
piece together a coherent speech
tập hợp, chắp vá lại thành một bài phát biểu mạch lạc
"The lawyer had to piece together a coherent speech from the witness's fragmented testimony."
(Luật sư phải chắp vá lời khai rời rạc của nhân chứng để tạo thành một bài phát biểu mạch lạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coherent speech
Tính từCó mạch lạc, nhất quán và dễ hiểu.
"The witness gave a coherent account of the events."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician had delivered a coherent speech before the scandal broke. |
Chính trị gia đã có một bài phát biểu mạch lạc trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định | She had not given a coherent explanation for her actions until the lawyer arrived. |
Cô ấy đã không đưa ra một lời giải thích mạch lạc cho hành động của mình cho đến khi luật sư đến. |
| Nghi vấn | Had he prepared a coherent speech, or was he just improvising? |
Anh ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu mạch lạc, hay anh ấy chỉ đang ứng biến? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was coherent during the presentation yesterday. |
Bài phát biểu của anh ấy mạch lạc trong buổi thuyết trình hôm qua. |
| Phủ định | She didn't deliver a coherent speech at the conference. |
Cô ấy đã không có một bài phát biểu mạch lạc tại hội nghị. |
| Nghi vấn | Did he give a coherent speech at the meeting? |
Anh ấy đã có một bài phát biểu mạch lạc tại cuộc họp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coherent speech".
