(Top Banner Ad)
coherent speech
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

coherent speech

UK: /kəʊˈhɪərənt/ • US: /koʊˈhɪrənt/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói mạch lạc bài phát biểu mạch lạc lời diễn đạt mạch lạc diễn ngôn mạch lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Logically connected and consistent.

Vietnamese Meaning

Có mạch lạc, nhất quán và dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness gave a coherent account of the events."

    "Nhân chứng đã đưa ra một lời khai mạch lạc về các sự kiện."

  • "He struggled to formulate a coherent speech."

    "Anh ấy đã cố gắng để xây dựng một bài phát biểu mạch lạc."

  • "The patient was unable to produce coherent speech after the accident."

    "Bệnh nhân không thể tạo ra lời nói mạch lạc sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cohere kết dính, gắn kết (về mặt vật lý hoặc ý tưởng) - kết nối chặt chẽ
Adjective incoherent không mạch lạc, rời rạc, khó hiểu
Noun coherence sự mạch lạc, tính nhất quán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohaerere
English
cohere
English
coherent

Nguồn gốc của 'coherent'

Từ 'coherent' xuất phát từ tiếng Latin 'cohaerere', có nghĩa là 'dính liền với nhau'. Hình dung những ý tưởng dính chặt vào nhau, tạo thành một bài phát biểu mạch lạc, dễ hiểu. Giống như việc xây một ngôi nhà vững chắc, mỗi viên gạch (ý tưởng) phải được đặt đúng chỗ và kết nối chặt chẽ với nhau.

Usage Note

Tính từ 'coherent' mô tả sự kết nối logic và sự nhất quán trong cách diễn đạt, suy nghĩ hoặc trình bày. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ hiểu của thông tin. Khác với 'understandable' (dễ hiểu), 'coherent' chú trọng đến cấu trúc và mối liên hệ giữa các phần của thông tin, trong khi 'understandable' chỉ đơn giản là dễ tiếp thu. 'Logical' gần nghĩa nhưng tập trung vào tính hợp lý của lập luận.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà tính mạch lạc được thể hiện. Ví dụ: 'coherent in her arguments' (mạch lạc trong các lập luận của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coherent speech
  • perfectly coherent speech
    (bài phát biểu mạch lạc một cách hoàn hảo)
  • remarkably coherent speech
    (bài phát biểu mạch lạc đáng chú ý)
  • generally coherent speech
    (bài phát biểu nhìn chung là mạch lạc)
Verb + coherent speech
  • deliver coherent speech
    (trình bày một bài phát biểu mạch lạc)
  • give coherent speech
    (đưa ra một bài phát biểu mạch lạc)
  • struggle to produce coherent speech
    (vật lộn để tạo ra một bài phát biểu mạch lạc)

Idioms

  • struggle to formulate a coherent speech

    gặp khó khăn trong việc diễn đạt một bài phát biểu mạch lạc

    "After the accident, he struggled to formulate a coherent speech."

    (Sau tai nạn, anh ấy gặp khó khăn trong việc diễn đạt một bài phát biểu mạch lạc.)

  • piece together a coherent speech

    tập hợp, chắp vá lại thành một bài phát biểu mạch lạc

    "The lawyer had to piece together a coherent speech from the witness's fragmented testimony."

    (Luật sư phải chắp vá lời khai rời rạc của nhân chứng để tạo thành một bài phát biểu mạch lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coherent speech

Tính từ
Lật mặt

Có mạch lạc, nhất quán và dễ hiểu.

"The witness gave a coherent account of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician had delivered a coherent speech before the scandal broke.
Chính trị gia đã có một bài phát biểu mạch lạc trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
She had not given a coherent explanation for her actions until the lawyer arrived.
Cô ấy đã không đưa ra một lời giải thích mạch lạc cho hành động của mình cho đến khi luật sư đến.
Nghi vấn
Had he prepared a coherent speech, or was he just improvising?
Anh ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu mạch lạc, hay anh ấy chỉ đang ứng biến?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was coherent during the presentation yesterday.
Bài phát biểu của anh ấy mạch lạc trong buổi thuyết trình hôm qua.
Phủ định
She didn't deliver a coherent speech at the conference.
Cô ấy đã không có một bài phát biểu mạch lạc tại hội nghị.
Nghi vấn
Did he give a coherent speech at the meeting?
Anh ấy đã có một bài phát biểu mạch lạc tại cuộc họp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coherent speech".

Tầm quan trọng của sự mạch lạc trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự mạch lạc trong giao tiếp được đánh giá cao. Điều này có nghĩa là người nói phải trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, logic và dễ hiểu. Một bài phát biểu mạch lạc thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và giúp truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.