pixel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A minute area of illumination on a display screen, one of many from which an image is composed.
Vietnamese Meaning
Một điểm ảnh, là đơn vị nhỏ nhất của một hình ảnh kỹ thuật số hoặc hiển thị, thường là một hình vuông hoặc hình chữ nhật nhỏ, có thể hiển thị một màu duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The photo was blurry because it had too few pixels."
"Bức ảnh bị mờ vì nó có quá ít điểm ảnh."
-
"The screen resolution is 1920 x 1080 pixels."
"Độ phân giải màn hình là 1920 x 1080 điểm ảnh."
-
"Each pixel on the screen can display millions of colors."
"Mỗi điểm ảnh trên màn hình có thể hiển thị hàng triệu màu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pixel | Điểm ảnh (đơn vị nhỏ nhất của một hình ảnh kỹ thuật số). |
| Verb | pixelate | Làm cho hình ảnh trở nên mờ, vỡ hạt hoặc hiển thị các điểm ảnh rõ rệt, thường để che giấu nội dung hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật. |
| Adjective | pixelated | Bị vỡ hạt, mờ nhòe do hiển thị các điểm ảnh lớn; được làm mờ bằng cách sử dụng hiệu ứng điểm ảnh. |
| Noun | pixelation | Sự vỡ hạt, sự mờ nhòe thành các điểm ảnh lớn. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pixel là thành phần cơ bản của ảnh raster. Số lượng pixel trên một màn hình hoặc trong một hình ảnh xác định độ phân giải của nó; càng nhiều pixel, hình ảnh càng chi tiết.
Prepositions
* of: sử dụng để chỉ đặc tính của pixel. Ví dụ: a pixel of red color.
* in: sử dụng để chỉ vị trí của pixel. Ví dụ: a pixel in the top-left corner.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dead dead pixel (điểm ảnh chết (không hoạt động trên màn hình))
-
stuck stuck pixel (điểm ảnh bị kẹt (hiển thị màu cố định, không thay đổi))
-
high-resolution high-resolution pixel (điểm ảnh có độ phân giải cao)
-
individual individual pixel (từng điểm ảnh riêng lẻ)
-
tiny tiny pixel (điểm ảnh rất nhỏ)
-
display display pixels (hiển thị các điểm ảnh)
-
render render pixels (kết xuất/tạo ra các điểm ảnh (trên màn hình))
-
adjust adjust pixels (điều chỉnh các điểm ảnh)
-
count count pixels (đếm số điểm ảnh)
-
pixel pixel density (mật độ điểm ảnh)
-
pixel pixel art (nghệ thuật pixel (tạo hình ảnh bằng cách sắp xếp các điểm ảnh nhỏ))
-
pixel pixel count (số lượng điểm ảnh (trong một hình ảnh hoặc trên màn hình))
Idioms
-
pixel perfect
Hoàn hảo đến từng điểm ảnh; chính xác tuyệt đối về mặt hình ảnh (thường dùng trong thiết kế giao diện, đảm bảo sản phẩm cuối cùng trông giống hệt bản thiết kế ban đầu trên màn hình).
"The designer aimed for a pixel perfect replica of the mockup."
(Người thiết kế đã cố gắng tạo ra một bản sao hoàn hảo đến từng điểm ảnh so với bản mô phỏng.)
-
every last pixel
Từng chút một, từng điểm ảnh nhỏ nhất (nhấn mạnh sự chi tiết, tỉ mỉ hoặc sự hoàn chỉnh).
"The artist meticulously crafted every last pixel of the character's face."
(Người nghệ sĩ đã tỉ mỉ tạo hình từng điểm ảnh nhỏ nhất trên khuôn mặt nhân vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pixel
Danh từMột điểm ảnh, là đơn vị nhỏ nhất của một hình ảnh kỹ thuật số hoặc hiển thị, thường là một hình vuông hoặc hình chữ nhật nhỏ, có thể hiển thị một màu duy nhất.
"The photo was blurry because it had too few pixels."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That each pixel contributes to the overall image quality is undeniable. |
Việc mỗi pixel đóng góp vào chất lượng hình ảnh tổng thể là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | It's not certain whether the image quality will improve if we increase the number of pixels. |
Không chắc chắn liệu chất lượng hình ảnh có cải thiện hay không nếu chúng ta tăng số lượng pixel. |
| Nghi vấn | Whether the image appears pixelated depends on the viewing distance. |
Việc hình ảnh có hiển thị bị vỡ hình hay không phụ thuộc vào khoảng cách xem. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The image was incredibly detailed: each pixel contributed to the overall clarity. |
Bức ảnh cực kỳ chi tiết: mỗi điểm ảnh đều đóng góp vào độ rõ nét tổng thể. |
| Phủ định | The old monitor wasn't very good: it didn't display each pixel correctly. |
Màn hình cũ không được tốt lắm: nó không hiển thị chính xác từng điểm ảnh. |
| Nghi vấn | Was the image pixelated: did it lack fine detail? |
Hình ảnh có bị vỡ hạt không: nó có thiếu chi tiết tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pixel".
