(Top Banner Ad)
reached out
B1
Động từ B1 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

reached out

UK: /riːtʃt aʊt/ • US: /riːtʃt aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

liên hệ tiếp cận chủ động liên lạc vươn tới tìm đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attempt to communicate with (someone).

Vietnamese Meaning

Cố gắng liên lạc với (ai đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I reached out to her to see if she needed any help."

    "Tôi đã liên lạc với cô ấy để xem cô ấy có cần giúp đỡ gì không."

  • "If you need anything, please reach out."

    "Nếu bạn cần gì, xin hãy liên hệ."

  • "We are reaching out to potential customers."

    "Chúng tôi đang liên hệ với các khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reach sự với tới, tầm với, khả năng tiếp cận
Verb reach với tới, đạt tới, liên hệ
Adjective reachable có thể với tới, có thể tiếp cận
Adjective unreachable không thể với tới, không thể tiếp cận
Noun/Verb outreach (hoạt động) tiếp cận cộng đồng, sự hỗ trợ/tiếp cận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂reǵ-
Proto-Germanic
*raikijaną
Old English
ræcan
Middle English
rechen
Modern English
reach
PIE
*ud-
Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Modern English
out

Từ Hành Động Thể Chất Đến Kết Nối Lòng Người

Ban đầu, "reach out" đơn thuần có nghĩa là vươn tay ra theo nghĩa đen – như khi bạn với lấy một vật gì đó. Tuy nhiên, qua thời gian, cụm từ này đã phát triển một ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc hơn, đặc biệt từ thế kỷ 20. Nó trở thành biểu tượng cho việc chủ động tìm cách liên hệ, giúp đỡ, hoặc thể hiện sự quan tâm đến người khác. Đây là một hành động thể hiện sự cởi mở, lòng tốt và mong muốn xây dựng mối quan hệ.

Usage Note

Cụm động từ 'reach out' thường mang ý nghĩa chủ động tìm đến ai đó để giúp đỡ, hỗ trợ, liên lạc hoặc bày tỏ sự quan tâm. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động chủ động và thiện chí của người nói. Khác với 'contact' đơn thuần chỉ là liên lạc, 'reach out' mang sắc thái ấm áp và gần gũi hơn.

Prepositions

to

'reach out to someone' nghĩa là liên lạc với ai đó để giúp đỡ, hỗ trợ, hỏi thăm hoặc chia sẻ thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reached out
  • tried tried to reach out
    (đã cố gắng liên hệ/tìm cách giúp đỡ)
  • decided decided to reach out
    (đã quyết định liên hệ/giúp đỡ)
  • willing to willing to reach out
    (sẵn lòng liên hệ/giúp đỡ)
Adverb + reached out
  • quickly quickly reached out
    (nhanh chóng liên hệ/giúp đỡ)
  • actively actively reached out
    (tích cực liên hệ/giúp đỡ)
  • desperately desperately reached out
    (tuyệt vọng tìm kiếm sự giúp đỡ/liên hệ)
reached out + Prepositional Phrase
  • for reached out for help
    (đã liên hệ để tìm sự giúp đỡ)
  • to reached out to someone
    (đã liên hệ với ai đó (để kết nối hoặc giúp đỡ))
  • with reached out with an offer
    (đã liên hệ với một lời đề nghị)

Idioms

  • reach out to someone

    Chủ động liên hệ, kết nối hoặc giúp đỡ ai đó.

    "If you're struggling, don't hesitate to reach out to a friend or family member."

    (Nếu bạn đang gặp khó khăn, đừng ngần ngại liên hệ với một người bạn hoặc thành viên gia đình.)

  • reach out for help/support

    Tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ (thường khi gặp khó khăn).

    "Many organizations encourage victims of domestic violence to reach out for support."

    (Nhiều tổ chức khuyến khích nạn nhân bạo lực gia đình tìm kiếm sự hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reached out

Động từ
Lật mặt

Cố gắng liên lạc với (ai đó).

"I reached out to her to see if she needed any help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He reached out to me for help with his homework.
Anh ấy đã liên hệ với tôi để xin giúp đỡ về bài tập về nhà.
Phủ định
She didn't reach out to any of her colleagues when she needed advice.
Cô ấy đã không liên hệ với bất kỳ đồng nghiệp nào khi cần lời khuyên.
Nghi vấn
Who reached out to the victims after the disaster?
Ai đã liên hệ với các nạn nhân sau thảm họa?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, the team will have reached out to all potential investors.
Vào thời điểm dự án đến hạn, nhóm sẽ đã liên hệ với tất cả các nhà đầu tư tiềm năng.
Phủ định
By the end of the week, she won't have reached out to her manager about the promotion.
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ vẫn chưa liên hệ với người quản lý của mình về việc thăng chức.
Nghi vấn
Will they have reached out to customers with the new offer by tomorrow?
Liệu họ đã liên hệ với khách hàng bằng ưu đãi mới vào ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reached out".

Văn hóa Kết nối và Sẻ chia trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động "reach out" (liên hệ/giúp đỡ) là một phần thiết yếu của việc xây dựng cộng đồng và các mối quan hệ xã hội. Nó thể hiện sự chủ động trong giao tiếp, sự quan tâm đến người khác và sẵn lòng hỗ trợ lẫn nhau, đặc biệt trong những lúc khó khăn. Đây là một cách để củng cố tình đoàn kết và sự gắn bó giữa con người.

Khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ trong sức khỏe tinh thần

Cụm từ "reach out" đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần. Nó khuyến khích mọi người không nên giữ kín những vấn đề của mình mà hãy chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc các chuyên gia khi họ cảm thấy cô đơn, căng thẳng hoặc gặp khó khăn về tâm lý. Điều này giúp phá vỡ sự kỳ thị và thúc đẩy việc chăm sóc sức khỏe tinh thần một cách cởi mở hơn.