reach out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To attempt to communicate with a person or group of people.
Vietnamese Meaning
Cố gắng liên lạc với một người hoặc một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you need help, please reach out to me."
"Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy liên hệ với tôi."
-
"She reached out to her friend after hearing about her problems."
"Cô ấy đã liên lạc với bạn mình sau khi nghe về những vấn đề của bạn ấy."
-
"The organization is reaching out to young people to encourage them to vote."
"Tổ chức đang tiếp cận những người trẻ tuổi để khuyến khích họ đi bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reach | vươn tới, đạt tới, liên lạc |
| Noun | reach | tầm với, phạm vi |
| Noun | outreach | hoạt động tiếp cận cộng đồng, sự hỗ trợ |
| Adjective | reachable | có thể với tới, có thể liên lạc được |
| Adjective | unreachable | không thể với tới, không thể liên lạc được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi bạn muốn giúp đỡ, hỗ trợ ai đó, hoặc khi bạn muốn bắt đầu một mối quan hệ hoặc cuộc trò chuyện. Nó mang ý nghĩa chủ động và thân thiện.
Prepositions
`reach out to someone`: Liên lạc với ai đó. Giới từ 'to' chỉ đối tượng mà bạn đang liên hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
to reach out to someone (liên hệ, tìm cách nói chuyện hoặc giúp đỡ ai đó)
-
for reach out for help/support (tìm kiếm sự giúp đỡ/hỗ trợ)
-
actively actively reach out (chủ động liên hệ/tiếp cận)
-
hesitantly hesitantly reach out (ngần ngại liên hệ/tiếp cận)
-
don't hesitate to don't hesitate to reach out (đừng ngần ngại liên hệ/tìm kiếm sự giúp đỡ)
-
always always reach out if you need (luôn liên hệ nếu bạn cần)
Idioms
-
reach out (to someone)
liên hệ, tìm cách nói chuyện hoặc giúp đỡ ai đó
"If you're feeling lonely, it's important to reach out to friends or family."
(Nếu bạn cảm thấy cô đơn, điều quan trọng là phải liên hệ với bạn bè hoặc gia đình.)
-
reach out a helping hand
đưa tay giúp đỡ, cung cấp sự hỗ trợ
"The community decided to reach out a helping hand to those affected by the flood."
(Cộng đồng đã quyết định đưa tay giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)
-
reach out for (something)
tìm kiếm, yêu cầu một cái gì đó (thường là sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ)
"Many students reach out for academic advice during exam season."
(Nhiều sinh viên tìm kiếm lời khuyên học tập trong mùa thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reach out
VerbCố gắng liên lạc với một người hoặc một nhóm người.
"If you need help, please reach out to me."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After considering all options, I decided to reach out to my mentor for advice. |
Sau khi cân nhắc tất cả các lựa chọn, tôi quyết định liên hệ với người cố vấn của mình để xin lời khuyên. |
| Phủ định | Despite my anxiety, I didn't reach out, and I regret not asking for help earlier. |
Mặc dù lo lắng, tôi đã không liên hệ, và tôi hối hận vì đã không yêu cầu giúp đỡ sớm hơn. |
| Nghi vấn | John, did you reach out to the customer, or did you forget? |
John, bạn đã liên hệ với khách hàng chưa, hay bạn đã quên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reach out".
