(Top Banner Ad)
connect with
B1
Động từ B1 Giao tiếp xã hội, Kinh doanh, Công nghệ

connect with

UK: /kəˈnɛkt wɪð/ • US: /kəˈnɛkt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối với liên hệ với giao tiếp với tìm được tiếng nói chung với đồng cảm với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To establish communication or a relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Thiết lập giao tiếp hoặc mối quan hệ với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I really connected with her during the conference."

    "Tôi thực sự cảm thấy kết nối với cô ấy trong suốt hội nghị."

  • "The company is trying to connect with younger consumers through social media."

    "Công ty đang cố gắng kết nối với người tiêu dùng trẻ tuổi hơn thông qua mạng xã hội."

  • "It's important to connect with your family and friends regularly."

    "Điều quan trọng là phải kết nối với gia đình và bạn bè thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect Kết nối, liên kết (chung chung)
Noun connection Mối liên hệ, sự kết nối, sự giao thiệp
Adjective connected Được kết nối, có quan hệ
Noun connector Bộ phận kết nối, đầu nối (thiết bị kỹ thuật)
Adverb connecting Dùng để nối, liên kết (ví dụ: connecting flight)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nectere (to bind, tie)
Latin
connectere (com- 'together' + nectere)
Old English/Middle English
connect
Modern English
connect with

Nguồn gốc của sự 'Trói buộc'

Từ 'connect' bắt nguồn từ gốc Latin 'nectere', có nghĩa là 'trói buộc' hoặc 'buộc lại'. Khi kết hợp với tiền tố 'com-' (nghĩa là 'cùng nhau'), 'connectere' mang ý nghĩa là 'buộc các thứ lại với nhau'. Điều này thể hiện rõ trong ý nghĩa hiện đại của 'connect with': liên kết, tạo mối quan hệ hoặc tìm thấy sự đồng cảm sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ "connect with" thường được dùng để diễn tả việc tạo dựng mối liên hệ, sự đồng cảm, hoặc giao tiếp hiệu quả với người khác. Nó nhấn mạnh đến quá trình tương tác và xây dựng mối quan hệ. So với từ "contact", "connect with" mang ý nghĩa sâu sắc hơn, không chỉ đơn thuần là liên lạc mà còn là sự kết nối về mặt cảm xúc hoặc ý tưởng.

Prepositions

with

"With" được sử dụng để chỉ người hoặc vật mà bạn đang kết nối. Ví dụ: connect with customers, connect with nature.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + connect with
  • deeply deeply connect with someone
    (Kết nối/đồng cảm sâu sắc với ai đó)
  • easily easily connect with the audience
    (Dễ dàng tạo được sự gần gũi với khán giả)
  • instantly instantly connect with the material
    (Ngay lập tức hiểu và cảm thụ được nội dung tài liệu)
connect with + Noun/Concept
  • nature connect with nature
    (Hòa mình với thiên nhiên)
  • your feelings connect with your feelings
    (Kết nối/thấu hiểu cảm xúc của bản thân)
  • the past connect with the past
    (Liên hệ/gợi nhớ về quá khứ)
Adjective + connect with
  • unable to unable to connect with the subject matter
    (Không thể kết nối/không hiểu được nội dung môn học)
  • trying to trying to connect with the local culture
    (Cố gắng hòa nhập với văn hóa địa phương)

Idioms

  • Connect with someone on a personal level

    Kết nối, xây dựng mối quan hệ ở mức độ cá nhân, thân mật

    "The coach was skilled at connecting with every player on a personal level."

    (Huấn luyện viên rất tài năng trong việc kết nối với từng cầu thủ ở mức độ cá nhân, thân mật.)

  • Fail to connect with (an audience/message)

    Không tạo được sự đồng cảm; không được đón nhận (bởi khán giả hoặc người nghe)

    "Despite his efforts, the politician failed to connect with younger voters."

    (Mặc dù đã cố gắng, vị chính trị gia đó vẫn không thể chiếm được cảm tình của cử tri trẻ tuổi.)

  • Connect with your roots

    Kết nối với cội nguồn, nguồn gốc, hoặc văn hóa gia đình

    "Traveling back to her hometown helped her connect with her roots."

    (Việc du lịch về quê hương đã giúp cô ấy kết nối lại với cội nguồn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connect with

Động từ
Lật mặt

Thiết lập giao tiếp hoặc mối quan hệ với ai đó.

"I really connected with her during the conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She connects with her students by sharing her own experiences.
Cô ấy kết nối với học sinh của mình bằng cách chia sẻ những trải nghiệm của bản thân.
Phủ định
They don't connect with the local community despite living there for years.
Họ không kết nối với cộng đồng địa phương mặc dù đã sống ở đó nhiều năm.
Nghi vấn
Do you connect with your colleagues on a personal level?
Bạn có kết nối với đồng nghiệp của mình ở mức độ cá nhân không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's desire is to connect with people from different cultures.
Mong muốn của anh trai tôi là kết nối với mọi người từ các nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
The students' inability to connect with the material led to poor test scores.
Việc học sinh không thể kết nối với tài liệu dẫn đến điểm kiểm tra kém.
Nghi vấn
Is Sarah's attempt to connect with her colleagues working out well?
Nỗ lực kết nối với đồng nghiệp của Sarah có đang diễn ra tốt đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connect with".

Kết nối Số hóa vs. Kết nối Thực tế

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hóa, 'connect with' thường được dùng để đối lập giữa sự kết nối trên mạng xã hội (digital connection) và sự kết nối chân thật, ý nghĩa (authentic connection). Người ta nhận ra rằng việc có hàng ngàn 'connections' trên LinkedIn hay Facebook không đồng nghĩa với việc họ có thể 'connect with' ai đó sâu sắc trong đời thực.

Tầm quan trọng của Networking

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, khái niệm 'networking' (mạng lưới quan hệ) rất quan trọng. 'Connect with' được sử dụng rộng rãi để chỉ việc xây dựng các mối quan hệ chuyên môn và xã hội có lợi, nơi khả năng 'connect with' người khác (tức là tạo ấn tượng và duy trì mối liên hệ tốt) là yếu tố then chốt dẫn đến thành công sự nghiệp.