revolutionaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who advocate or engage in revolution.
Vietnamese Meaning
Những người ủng hộ hoặc tham gia vào cuộc cách mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The revolutionaries fought for a more just society."
"Những nhà cách mạng đã chiến đấu cho một xã hội công bằng hơn."
-
"The revolutionaries overthrew the old regime."
"Những nhà cách mạng đã lật đổ chế độ cũ."
-
"Many revolutionaries were imprisoned for their beliefs."
"Nhiều nhà cách mạng đã bị bỏ tù vì niềm tin của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | revolution | Cuộc cách mạng, sự quay vòng |
| Adjective | revolutionary | Mang tính cách mạng, thuộc về cách mạng |
| Noun | revolutionary | Người cách mạng (số ít) |
| Verb | revolutionize | Cách mạng hóa, thay đổi triệt để |
| Verb | revolve | Xoay quanh, quay tròn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những người có vai trò tích cực trong việc thay đổi một hệ thống chính trị, xã hội hoặc tư tưởng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với những từ như 'reformers' (những người cải cách) vì 'revolutionaries' hướng đến sự thay đổi triệt để và nhanh chóng.
Prepositions
Ví dụ: 'revolutionaries of the 20th century' (những nhà cách mạng của thế kỷ 20); 'revolutionaries among the oppressed' (những nhà cách mạng trong số những người bị áp bức); 'revolutionaries against the government' (những nhà cách mạng chống lại chính phủ). Mỗi giới từ thể hiện một mối quan hệ khác nhau giữa những người cách mạng và đối tượng liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young revolutionaries (những người cách mạng trẻ tuổi)
-
brave brave revolutionaries (những người cách mạng dũng cảm)
-
determined determined revolutionaries (những người cách mạng kiên quyết)
-
political political revolutionaries (những nhà cách mạng chính trị)
-
lead lead revolutionaries (dẫn dắt những người cách mạng)
-
inspire inspire revolutionaries (truyền cảm hứng cho những người cách mạng)
-
support support revolutionaries (ủng hộ những người cách mạng)
-
crush crush revolutionaries (đàn áp những người cách mạng)
Idioms
-
a band of revolutionaries
một nhóm nhỏ những người cách mạng có tổ chức
"A small band of revolutionaries plotted to overthrow the government."
(Một nhóm nhỏ những người cách mạng đã âm mưu lật đổ chính phủ.)
-
to join the revolutionaries
tham gia vào hàng ngũ những người cách mạng
"Many students decided to join the revolutionaries after seeing the injustice."
(Nhiều sinh viên đã quyết định tham gia những người cách mạng sau khi chứng kiến sự bất công.)
-
the spirit of revolutionaries
tinh thần của những người cách mạng (sự dũng cảm, quyết tâm thay đổi)
"The spirit of revolutionaries burned brightly in their hearts, even in defeat."
(Tinh thần của những người cách mạng cháy bỏng trong tim họ, ngay cả khi thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revolutionaries
Danh từNhững người ủng hộ hoặc tham gia vào cuộc cách mạng.
"The revolutionaries fought for a more just society."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government doesn't address the people's grievances, revolutionaries will likely emerge. |
Nếu chính phủ không giải quyết những bất bình của người dân, những nhà cách mạng có thể sẽ xuất hiện. |
| Phủ định | If the revolutionaries don't gain popular support, they won't succeed in overthrowing the government. |
Nếu những nhà cách mạng không nhận được sự ủng hộ của quần chúng, họ sẽ không thành công trong việc lật đổ chính phủ. |
| Nghi vấn | Will the revolutionaries be successful if they use peaceful tactics? |
Liệu những nhà cách mạng có thành công nếu họ sử dụng các chiến thuật ôn hòa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolutionaries".
