(Top Banner Ad)
revolutionaries
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

revolutionaries

UK: /ˌrevəˈluːʃənəriːz/ • US: /ˌrevəˈluːʃəneriːz/

Nghĩa tiếng Việt

những người cách mạng những nhà cách mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who advocate or engage in revolution.

Vietnamese Meaning

Những người ủng hộ hoặc tham gia vào cuộc cách mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The revolutionaries fought for a more just society."

    "Những nhà cách mạng đã chiến đấu cho một xã hội công bằng hơn."

  • "The revolutionaries overthrew the old regime."

    "Những nhà cách mạng đã lật đổ chế độ cũ."

  • "Many revolutionaries were imprisoned for their beliefs."

    "Nhiều nhà cách mạng đã bị bỏ tù vì niềm tin của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revolution Cuộc cách mạng, sự quay vòng
Adjective revolutionary Mang tính cách mạng, thuộc về cách mạng
Noun revolutionary Người cách mạng (số ít)
Verb revolutionize Cách mạng hóa, thay đổi triệt để
Verb revolve Xoay quanh, quay tròn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revolutio
Old French
revolucion
Middle English
revolucion
English
revolution
English
revolutionary
English
revolutionaries

Nguồn gốc của 'revolutionaries'

Từ 'revolutionaries' (những người cách mạng) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'revolutio', mang nghĩa ban đầu là 'một sự quay vòng' hoặc 'sự xoay tròn', thường được dùng trong lĩnh vực thiên văn học. Đến thế kỷ 17, ý nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một sự thay đổi chính trị hoặc xã hội lớn, một 'cuộc cách mạng'. Những người tham gia hoặc dẫn dắt cuộc cách mạng đó sau này được gọi là 'revolutionary' (người cách mạng), và dạng số nhiều là 'revolutionaries'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người có vai trò tích cực trong việc thay đổi một hệ thống chính trị, xã hội hoặc tư tưởng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với những từ như 'reformers' (những người cải cách) vì 'revolutionaries' hướng đến sự thay đổi triệt để và nhanh chóng.

Prepositions

of among against

Ví dụ: 'revolutionaries of the 20th century' (những nhà cách mạng của thế kỷ 20); 'revolutionaries among the oppressed' (những nhà cách mạng trong số những người bị áp bức); 'revolutionaries against the government' (những nhà cách mạng chống lại chính phủ). Mỗi giới từ thể hiện một mối quan hệ khác nhau giữa những người cách mạng và đối tượng liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revolutionaries
  • young young revolutionaries
    (những người cách mạng trẻ tuổi)
  • brave brave revolutionaries
    (những người cách mạng dũng cảm)
  • determined determined revolutionaries
    (những người cách mạng kiên quyết)
  • political political revolutionaries
    (những nhà cách mạng chính trị)
Verb + revolutionaries
  • lead lead revolutionaries
    (dẫn dắt những người cách mạng)
  • inspire inspire revolutionaries
    (truyền cảm hứng cho những người cách mạng)
  • support support revolutionaries
    (ủng hộ những người cách mạng)
  • crush crush revolutionaries
    (đàn áp những người cách mạng)

Idioms

  • a band of revolutionaries

    một nhóm nhỏ những người cách mạng có tổ chức

    "A small band of revolutionaries plotted to overthrow the government."

    (Một nhóm nhỏ những người cách mạng đã âm mưu lật đổ chính phủ.)

  • to join the revolutionaries

    tham gia vào hàng ngũ những người cách mạng

    "Many students decided to join the revolutionaries after seeing the injustice."

    (Nhiều sinh viên đã quyết định tham gia những người cách mạng sau khi chứng kiến sự bất công.)

  • the spirit of revolutionaries

    tinh thần của những người cách mạng (sự dũng cảm, quyết tâm thay đổi)

    "The spirit of revolutionaries burned brightly in their hearts, even in defeat."

    (Tinh thần của những người cách mạng cháy bỏng trong tim họ, ngay cả khi thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revolutionaries

Danh từ
Lật mặt

Những người ủng hộ hoặc tham gia vào cuộc cách mạng.

"The revolutionaries fought for a more just society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government doesn't address the people's grievances, revolutionaries will likely emerge.
Nếu chính phủ không giải quyết những bất bình của người dân, những nhà cách mạng có thể sẽ xuất hiện.
Phủ định
If the revolutionaries don't gain popular support, they won't succeed in overthrowing the government.
Nếu những nhà cách mạng không nhận được sự ủng hộ của quần chúng, họ sẽ không thành công trong việc lật đổ chính phủ.
Nghi vấn
Will the revolutionaries be successful if they use peaceful tactics?
Liệu những nhà cách mạng có thành công nếu họ sử dụng các chiến thuật ôn hòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revolutionaries".

Biểu tượng và sự nhìn nhận

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, 'revolutionaries' thường là những nhân vật phức tạp. Họ có thể được tôn vinh như những anh hùng đấu tranh cho tự do và công lý, như George Washington hay Nelson Mandela. Tuy nhiên, họ cũng có thể bị coi là những kẻ nổi loạn, khủng bố hoặc kẻ phá hoại trật tự xã hội bởi chính quyền hoặc những người phản đối. Cách nhìn nhận về 'revolutionaries' thường phụ thuộc vào quan điểm chính trị và lịch sử của mỗi người.

Nghệ thuật và Tuyên truyền

Hình ảnh và câu chuyện về những người cách mạng thường được sử dụng mạnh mẽ trong nghệ thuật, văn học và tuyên truyền. Từ những bức chân dung bi tráng của Che Guevara đến các bài hát cách mạng, họ là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm sáng tạo, nhằm khơi dậy tinh thần đấu tranh hoặc ghi lại những trang sử biến động của một thời kỳ.