predictive planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of using data and analysis to forecast future trends and outcomes, in order to proactively develop strategies and plans.
Vietnamese Meaning
Quá trình sử dụng dữ liệu và phân tích để dự báo các xu hướng và kết quả trong tương lai, nhằm chủ động phát triển các chiến lược và kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing heavily in predictive planning to anticipate market shifts and maintain a competitive edge."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào lập kế hoạch dự đoán để lường trước những thay đổi của thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh."
-
"Predictive planning allows businesses to prepare for potential disruptions in the supply chain."
"Lập kế hoạch dự đoán cho phép các doanh nghiệp chuẩn bị cho những gián đoạn tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng."
-
"Effective predictive planning requires accurate data and sophisticated analytical tools."
"Lập kế hoạch dự đoán hiệu quả đòi hỏi dữ liệu chính xác và các công cụ phân tích tinh vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | predict | Dự đoán, tiên đoán |
| Noun | prediction | Sự dự đoán, lời tiên đoán |
| Adjective | predictable | Có thể dự đoán được, dễ đoán |
| Adverb | predictably | Một cách có thể đoán trước |
| Verb/Noun | plan | Lập kế hoạch; kế hoạch |
| Noun | planner | Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'reactive planning' (lập kế hoạch phản ứng), 'predictive planning' tập trung vào việc lường trước các vấn đề và cơ hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thông tin (thường là dữ liệu lớn và các mô hình dự đoán) để đưa ra quyết định sáng suốt trước khi các sự kiện xảy ra.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực áp dụng (e.g., 'predictive planning in marketing'). ‘For’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của kế hoạch (e.g., 'predictive planning for supply chain optimization'). 'With' dùng để chỉ công cụ, phương pháp được dùng trong kế hoạch (e.g., 'predictive planning with machine learning').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective Effective predictive planning can significantly reduce risks. (Lập kế hoạch dự đoán hiệu quả có thể giảm đáng kể rủi ro.)
-
Strategic Strategic predictive planning is crucial for long-term growth. (Lập kế hoạch dự đoán chiến lược rất quan trọng cho tăng trưởng dài hạn.)
-
Data-driven Data-driven predictive planning relies on vast amounts of information. (Lập kế hoạch dự đoán dựa trên dữ liệu phụ thuộc vào lượng lớn thông tin.)
-
Robust A robust predictive planning system can adapt to changing conditions. (Một hệ thống lập kế hoạch dự đoán mạnh mẽ có thể thích ứng với các điều kiện thay đổi.)
-
Implement Companies are eager to implement predictive planning in their operations. (Các công ty mong muốn triển khai lập kế hoạch dự đoán trong hoạt động của họ.)
-
Utilize We must utilize predictive planning to optimize resource allocation. (Chúng ta phải tận dụng lập kế hoạch dự đoán để tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.)
-
Leverage Leverage predictive planning to anticipate market shifts. (Tận dụng lập kế hoạch dự đoán để dự đoán những thay đổi của thị trường.)
-
Develop The team is working to develop new models for predictive planning. (Nhóm đang làm việc để phát triển các mô hình mới cho lập kế hoạch dự đoán.)
-
Benefits of The benefits of predictive planning include reduced costs and improved efficiency. (Những lợi ích của lập kế hoạch dự đoán bao gồm giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.)
-
Approach to Our approach to predictive planning focuses on real-time data. (Cách tiếp cận của chúng tôi đối với lập kế hoạch dự đoán tập trung vào dữ liệu thời gian thực.)
Idioms
-
Embrace predictive planning
Áp dụng/Tiếp nhận lập kế hoạch dự đoán
"Many forward-thinking organizations are now eager to embrace predictive planning to stay competitive."
(Nhiều tổ chức có tư duy tiến bộ hiện đang sốt sắng áp dụng lập kế hoạch dự đoán để duy trì tính cạnh tranh.)
-
The power of predictive planning
Sức mạnh của lập kế hoạch dự đoán
"Understanding the power of predictive planning is key to modern business success."
(Hiểu được sức mạnh của lập kế hoạch dự đoán là chìa khóa cho sự thành công của doanh nghiệp hiện đại.)
-
Beyond traditional planning, with predictive planning
Vượt xa kế hoạch truyền thống, với lập kế hoạch dự đoán
"Businesses are moving beyond traditional planning, embracing predictive planning for better outcomes."
(Các doanh nghiệp đang vượt ra ngoài cách lập kế hoạch truyền thống, áp dụng lập kế hoạch dự đoán để đạt được kết quả tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
predictive planning
Danh từ ghépQuá trình sử dụng dữ liệu và phân tích để dự báo các xu hướng và kết quả trong tương lai, nhằm chủ động phát triển các chiến lược và kế hoạch.
"The company is investing heavily in predictive planning to anticipate market shifts and maintain a competitive edge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictive planning".
