(Top Banner Ad)
predictive planning
C1
Danh từ ghép C1 Kinh doanh, Quản lý, Khoa học máy tính

predictive planning

UK: /prɪˈdɪktɪv ˈplænɪŋ/ • US: /prɪˈdɪktɪv ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch dự đoán hoạch định dự báo lập kế hoạch có tính dự báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of using data and analysis to forecast future trends and outcomes, in order to proactively develop strategies and plans.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng dữ liệu và phân tích để dự báo các xu hướng và kết quả trong tương lai, nhằm chủ động phát triển các chiến lược và kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing heavily in predictive planning to anticipate market shifts and maintain a competitive edge."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào lập kế hoạch dự đoán để lường trước những thay đổi của thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh."

  • "Predictive planning allows businesses to prepare for potential disruptions in the supply chain."

    "Lập kế hoạch dự đoán cho phép các doanh nghiệp chuẩn bị cho những gián đoạn tiềm ẩn trong chuỗi cung ứng."

  • "Effective predictive planning requires accurate data and sophisticated analytical tools."

    "Lập kế hoạch dự đoán hiệu quả đòi hỏi dữ liệu chính xác và các công cụ phân tích tinh vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Noun prediction Sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable Có thể dự đoán được, dễ đoán
Adverb predictably Một cách có thể đoán trước
Verb/Noun plan Lập kế hoạch; kế hoạch
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch

Synonyms

anticipatory planning (lập kế hoạch dự đoán trước)proactive planning (lập kế hoạch chủ động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae (before) + dicere (to say)
Latin
praedicere (to declare beforehand)
Old French
prédire
English
predict (16th century)
English
predictive (adjective from predict)
Old French
plan (ground-plan, drawing)
English
plan (17th century)
English
planning (gerund/noun from plan)
Modern English
predictive planning (compound term)

Nguồn gốc của 'Predictive Planning'

Cụm từ 'predictive planning' được ghép từ 'predictive' (có tính dự đoán) và 'planning' (lập kế hoạch). 'Predictive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praedicere', nghĩa là 'nói trước'. Phần 'prae-' có nghĩa 'trước', và '-dicere' nghĩa là 'nói'. 'Planning' lại đến từ tiếng Pháp 'plan', ban đầu chỉ bản vẽ hay sơ đồ. Khi kết hợp, 'predictive planning' mô tả hành động 'lập kế hoạch dựa trên những dự đoán', giống như việc nhìn thấy tương lai để vẽ ra một lộ trình chuẩn bị.

Usage Note

Khác với 'reactive planning' (lập kế hoạch phản ứng), 'predictive planning' tập trung vào việc lường trước các vấn đề và cơ hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng thông tin (thường là dữ liệu lớn và các mô hình dự đoán) để đưa ra quyết định sáng suốt trước khi các sự kiện xảy ra.

Prepositions

in for with

‘In’ được dùng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực áp dụng (e.g., 'predictive planning in marketing'). ‘For’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của kế hoạch (e.g., 'predictive planning for supply chain optimization'). 'With' dùng để chỉ công cụ, phương pháp được dùng trong kế hoạch (e.g., 'predictive planning with machine learning').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predictive planning
  • Effective Effective predictive planning can significantly reduce risks.
    (Lập kế hoạch dự đoán hiệu quả có thể giảm đáng kể rủi ro.)
  • Strategic Strategic predictive planning is crucial for long-term growth.
    (Lập kế hoạch dự đoán chiến lược rất quan trọng cho tăng trưởng dài hạn.)
  • Data-driven Data-driven predictive planning relies on vast amounts of information.
    (Lập kế hoạch dự đoán dựa trên dữ liệu phụ thuộc vào lượng lớn thông tin.)
  • Robust A robust predictive planning system can adapt to changing conditions.
    (Một hệ thống lập kế hoạch dự đoán mạnh mẽ có thể thích ứng với các điều kiện thay đổi.)
Verb + predictive planning
  • Implement Companies are eager to implement predictive planning in their operations.
    (Các công ty mong muốn triển khai lập kế hoạch dự đoán trong hoạt động của họ.)
  • Utilize We must utilize predictive planning to optimize resource allocation.
    (Chúng ta phải tận dụng lập kế hoạch dự đoán để tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.)
  • Leverage Leverage predictive planning to anticipate market shifts.
    (Tận dụng lập kế hoạch dự đoán để dự đoán những thay đổi của thị trường.)
  • Develop The team is working to develop new models for predictive planning.
    (Nhóm đang làm việc để phát triển các mô hình mới cho lập kế hoạch dự đoán.)
Noun + predictive planning
  • Benefits of The benefits of predictive planning include reduced costs and improved efficiency.
    (Những lợi ích của lập kế hoạch dự đoán bao gồm giảm chi phí và cải thiện hiệu quả.)
  • Approach to Our approach to predictive planning focuses on real-time data.
    (Cách tiếp cận của chúng tôi đối với lập kế hoạch dự đoán tập trung vào dữ liệu thời gian thực.)

Idioms

  • Embrace predictive planning

    Áp dụng/Tiếp nhận lập kế hoạch dự đoán

    "Many forward-thinking organizations are now eager to embrace predictive planning to stay competitive."

    (Nhiều tổ chức có tư duy tiến bộ hiện đang sốt sắng áp dụng lập kế hoạch dự đoán để duy trì tính cạnh tranh.)

  • The power of predictive planning

    Sức mạnh của lập kế hoạch dự đoán

    "Understanding the power of predictive planning is key to modern business success."

    (Hiểu được sức mạnh của lập kế hoạch dự đoán là chìa khóa cho sự thành công của doanh nghiệp hiện đại.)

  • Beyond traditional planning, with predictive planning

    Vượt xa kế hoạch truyền thống, với lập kế hoạch dự đoán

    "Businesses are moving beyond traditional planning, embracing predictive planning for better outcomes."

    (Các doanh nghiệp đang vượt ra ngoài cách lập kế hoạch truyền thống, áp dụng lập kế hoạch dự đoán để đạt được kết quả tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predictive planning

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình sử dụng dữ liệu và phân tích để dự báo các xu hướng và kết quả trong tương lai, nhằm chủ động phát triển các chiến lược và kế hoạch.

"The company is investing heavily in predictive planning to anticipate market shifts and maintain a competitive edge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predictive planning".

Kỷ nguyên Dữ liệu và AI

Trong kỷ nguyên công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) hiện nay, 'predictive planning' đã trở thành một khái niệm trọng tâm trong nhiều ngành. Nó không chỉ là việc dự đoán dựa trên kinh nghiệm mà là sử dụng các thuật toán phức tạp, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để nhận diện xu hướng, dự báo sự kiện, từ đó đưa ra quyết định tối ưu. Điều này thay đổi cách các doanh nghiệp quản lý chuỗi cung ứng, tài chính, tiếp thị, và thậm chí cả y tế, giúp họ chủ động hơn trong mọi tình huống.

Quản lý rủi ro và Hiệu quả

'Predictive planning' phản ánh một xu hướng văn hóa phương Tây và toàn cầu về việc tìm kiếm sự hiệu quả tối đa và giảm thiểu rủi ro. Thay vì phản ứng sau khi vấn đề xảy ra, việc lập kế hoạch dự đoán giúp các tổ chức nhìn thấy trước các thách thức và cơ hội, cho phép họ chuẩn bị và hành động một cách chủ động. Điều này giúp tiết kiệm chi phí, tài nguyên và tăng cường khả năng cạnh tranh trong một thế giới đầy biến động.