(Top Banner Ad)
real numbers
B2
Danh từ B2 Toán học

real numbers

UK: /ˈrɪəl ˈnʌmbərz/ • US: /ˈriːəl ˈnʌmbərz/

Nghĩa tiếng Việt

số thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any number that can be found on the number line, including rational and irrational numbers.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ số nào có thể được tìm thấy trên trục số, bao gồm cả số hữu tỉ và số vô tỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The set of real numbers includes both positive and negative numbers."

    "Tập hợp các số thực bao gồm cả số dương và số âm."

  • "Real numbers are used in almost all areas of science and engineering."

    "Số thực được sử dụng trong hầu hết các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật."

  • "The real numbers can be represented on a number line."

    "Số thực có thể được biểu diễn trên một trục số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real thật, có thật, thực tế
Noun reality thực tại, sự thật
Adverb really thật sự, quả thực
Noun number số, con số
Verb number đánh số, đếm số
Adjective numerical thuộc về số, bằng số
Adjective numerous nhiều, vô số

Related Words

imaginary numbers (số ảo)complex numbers (số phức)rational numbers (số hữu tỉ)irrational numbers (số vô tỉ)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
realis
Old French
reel
English
real
Latin
numerus
Old French
nombre
English
number

Nguồn gốc thuật ngữ 'số thực'

Thuật ngữ 'số thực' (real numbers) được nhà toán học và triết học người Pháp René Descartes giới thiệu vào thế kỷ 17. Ông dùng từ 'real' (thực) để phân biệt chúng với 'số ảo' (imaginary numbers), một khái niệm mới mà ông đã phát triển để giải quyết các phương trình nhất định. Số thực đại diện cho các giá trị trên một trục số liên tục, trong khi số ảo mở rộng hệ thống số ra ngoài trục đó.

Usage Note

Số thực bao gồm tất cả các số hữu tỉ (ví dụ: 2, 3/4, -5) và các số vô tỉ (ví dụ: √2, π). Chúng là nền tảng của nhiều khái niệm toán học, vật lý và kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real numbers
  • positive positive real numbers
    (các số thực dương)
  • negative negative real numbers
    (các số thực âm)
  • rational rational real numbers
    (các số thực hữu tỉ)
  • irrational irrational real numbers
    (các số thực vô tỉ)
Verb + real numbers
  • represent represent real numbers
    (biểu diễn các số thực)
  • operate on operate on real numbers
    (thực hiện phép toán trên các số thực)
Noun + of real numbers
  • set set of real numbers
    (tập hợp các số thực)
  • properties properties of real numbers
    (tính chất của các số thực)

Idioms

  • the set of real numbers

    tập hợp các số thực

    "In calculus, we often consider functions defined on the set of real numbers."

    (Trong giải tích, chúng ta thường xét các hàm số xác định trên tập hợp các số thực.)

  • operations on real numbers

    các phép toán trên số thực

    "Addition and multiplication are fundamental operations on real numbers."

    (Phép cộng và phép nhân là các phép toán cơ bản trên số thực.)

  • a real number line

    trục số thực

    "Every real number corresponds to a unique point on a real number line."

    (Mỗi số thực tương ứng với một điểm duy nhất trên một trục số thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real numbers

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ số nào có thể được tìm thấy trên trục số, bao gồm cả số hữu tỉ và số vô tỉ.

"The set of real numbers includes both positive and negative numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real numbers".

Số thực và Thế giới Vật lý

Các số thực đóng vai trò nền tảng trong toán học và khoa học, được sử dụng để mô tả và đo lường các đại lượng liên tục trong thế giới vật lý, như độ dài, thời gian, nhiệt độ hay khối lượng. Chúng là ngôn ngữ để chúng ta hiểu và dự đoán các hiện tượng tự nhiên.

Hành trình khái niệm Số thực

Khái niệm số thực đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài. Người Hy Lạp cổ đại đã phải vật lộn với các số vô tỉ (như căn bậc hai của 2), vốn không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên. Mãi đến thế kỷ 19, các nhà toán học như Dedekind và Cantor mới đưa ra định nghĩa chặt chẽ cho số thực, đặt nền móng vững chắc cho giải tích hiện đại.