really
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực sự, thật sự, quả thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm really happy to see you."
"Tôi thật sự rất vui khi gặp bạn."
-
"It's really cold outside."
"Bên ngoài trời thật sự rất lạnh."
-
"Do you really think so?"
"Bạn có thật sự nghĩ vậy không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là trạng từ được sử dụng phổ biến để nhấn mạnh một tính từ, trạng từ khác, hoặc một động từ. Nó thường được dùng để thể hiện mức độ cao của một cái gì đó. Khác với 'very' (cũng dùng để nhấn mạnh), 'really' mang tính xác nhận hoặc nghi ngờ (trong câu hỏi) nhiều hơn. 'Truly' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng mang tính trang trọng và thiêng liêng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good really good (thực sự tốt, rất tốt)
-
bad really bad (thực sự tệ, rất tệ)
-
important really important (thực sự quan trọng, rất quan trọng)
-
difficult really difficult (thực sự khó, rất khó)
-
interesting really interesting (thực sự thú vị, rất thú vị)
-
like really like (thực sự thích, rất thích)
-
enjoy really enjoy (thực sự thích thú, rất tận hưởng)
-
want really want (thực sự muốn, rất muốn)
-
need really need (thực sự cần, rất cần)
-
think really think (thực sự nghĩ, thực lòng nghĩ)
-
quickly really quickly (thực sự nhanh chóng, rất nhanh)
-
well really well (thực sự tốt, rất tốt)
-
slowly really slowly (thực sự chậm, rất chậm)
Idioms
-
Really?
Thật sao? Thật vậy à?
"A: I'm getting married next month! B: Really?"
(A: Tớ sẽ kết hôn vào tháng tới! B: Thật sao?)
-
No, not really.
Không, không hẳn vậy/không thực sự.
"A: Do you want to go out tonight? B: No, not really. I'm quite tired."
(A: Tối nay bạn có muốn ra ngoài không? B: Không, không hẳn vậy. Tôi khá mệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
really
Trạng từThực sự, thật sự, quả thật.
"I'm really happy to see you."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She really enjoys playing the piano. |
Cô ấy thực sự thích chơi piano. |
| Phủ định | They didn't really want to go to the party. |
Họ không thực sự muốn đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Do you really need to leave so soon? |
Bạn có thực sự cần phải rời đi sớm vậy không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add too much salt, the soup is really salty. |
Nếu bạn thêm quá nhiều muối, súp sẽ thực sự mặn. |
| Phủ định | When you don't water plants regularly, they really don't thrive. |
Khi bạn không tưới cây thường xuyên, chúng thực sự không phát triển tốt. |
| Nghi vấn | If a student studies hard, does it really guarantee a good grade? |
Nếu một học sinh học hành chăm chỉ, điều đó có thực sự đảm bảo một điểm số tốt không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The truth is really sought after by many researchers. (Thì hiện tại đơn) |
Sự thật thực sự được nhiều nhà nghiên cứu tìm kiếm. |
| Phủ định | The project was not really completed on time. (Thì quá khứ đơn) |
Dự án đã không thực sự được hoàn thành đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Will the cake really be eaten before the party starts? (Thì tương lai đơn) |
Liệu cái bánh có thực sự được ăn trước khi bữa tiệc bắt đầu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is really happy about the news. |
Cô ấy thực sự hạnh phúc về tin tức này. |
| Phủ định | Didn't you really want to go to the party? |
Bạn không thực sự muốn đến bữa tiệc sao? |
| Nghi vấn | Are you really sure about your decision? |
Bạn có thực sự chắc chắn về quyết định của mình không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had really been trying to improve her French before she moved to Paris. |
Cô ấy đã thực sự cố gắng cải thiện tiếng Pháp của mình trước khi chuyển đến Paris. |
| Phủ định | They hadn't really been expecting such a large crowd at the concert. |
Họ đã không thực sự mong đợi một đám đông lớn như vậy tại buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Had he really been working on that project for five years before it was finally approved? |
Anh ấy đã thực sự làm việc trong dự án đó năm năm trước khi nó được phê duyệt cuối cùng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "really".
