(Top Banner Ad)
real property law
C1
noun C1 Luật

real property law

Nghĩa tiếng Việt

luật bất động sản luật về tài sản thực luật địa ốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of law governing the rights, ownership, and use of land and attached structures.

Vietnamese Meaning

Ngành luật điều chỉnh các quyền, quyền sở hữu và việc sử dụng đất đai và các công trình gắn liền với đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in real property law and handles a variety of cases."

    "Cô ấy chuyên về luật bất động sản và xử lý nhiều loại vụ việc khác nhau."

  • "The course covers the fundamentals of real property law."

    "Khóa học bao gồm các kiến thức cơ bản về luật bất động sản."

  • "Real property law is a complex area of law."

    "Luật bất động sản là một lĩnh vực luật phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp
Adjective legal thuộc về luật pháp, hợp pháp
Adverb legally về mặt pháp lý
Noun lawyer luật sư
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Noun property tài sản, của cải
Noun proprietor chủ sở hữu (thường là doanh nghiệp, đất đai)
Adjective proprietary thuộc quyền sở hữu, độc quyền
Noun real estate bất động sản
Noun real estate agent nhân viên môi giới bất động sản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
English (legal)
real
Latin
proprietas
Old French
propriete
English
property
Old Norse
lag
Old English
lagu
English
law
English (Common Law)
real property law

Nguồn gốc của 'real' trong luật tài sản

Từ 'real' trong 'real property law' (luật bất động sản) không chỉ mang nghĩa 'thật' hay 'hiện thực' như chúng ta thường biết. Trong tiếng Latin cổ, 'res' có nghĩa là 'vật' hoặc 'thứ'. Trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ (common law) thời trung cổ, 'real action' là vụ kiện cho phép người thắng kiện lấy lại chính xác mảnh đất hoặc tài sản cố định (bất động sản) của mình, chứ không chỉ là bồi thường bằng tiền. Khác với 'personal property' (tài sản cá nhân/động sản) thường chỉ có thể được bồi thường bằng tiền. Vì vậy, 'real property' ám chỉ những tài sản 'thực sự' có thể được đòi lại bằng hiện vật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh liên quan đến bất động sản. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ việc mua bán nhà cửa đến quy định về sử dụng đất và các tranh chấp về quyền sở hữu.

Prepositions

of related to concerning

'of' được dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ 'principles of real property law'. 'related to' và 'concerning' dùng để chỉ liên quan, ví dụ 'issues related to real property law' hoặc 'regulations concerning real property law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real property law
  • complex complex real property law
    (luật bất động sản phức tạp)
  • fundamental fundamental real property law
    (luật bất động sản cơ bản)
  • specialized specialized real property law
    (luật bất động sản chuyên biệt)
  • modern modern real property law
    (luật bất động sản hiện đại)
  • international international real property law
    (luật bất động sản quốc tế)
Verb + real property law
  • study study real property law
    (nghiên cứu luật bất động sản)
  • practice practice real property law
    (hành nghề luật bất động sản)
  • understand understand real property law
    (hiểu luật bất động sản)
  • teach teach real property law
    (giảng dạy luật bất động sản)
  • reform reform real property law
    (cải cách luật bất động sản)
Noun + of + real property law
  • principles of principles of real property law
    (các nguyên tắc của luật bất động sản)
  • aspects of aspects of real property law
    (các khía cạnh của luật bất động sản)
  • field of field of real property law
    (lĩnh vực luật bất động sản)
  • expert in expert in real property law
    (chuyên gia về luật bất động sản)

Idioms

  • practice real property law

    Hành nghề luật bất động sản

    "She decided to specialize and practice real property law after graduating from law school."

    (Cô ấy quyết định chuyên sâu và hành nghề luật bất động sản sau khi tốt nghiệp trường luật.)

  • the intricacies of real property law

    Những vấn đề phức tạp/thâm sâu của luật bất động sản

    "An experienced lawyer is needed to navigate the intricacies of real property law."

    (Cần có một luật sư giàu kinh nghiệm để xử lý những vấn đề phức tạp của luật bất động sản.)

  • a cornerstone of real property law

    Một nền tảng/nguyên tắc cốt lõi của luật bất động sản

    "The concept of clear title is a cornerstone of real property law."

    (Khái niệm về quyền sở hữu rõ ràng là một nền tảng cốt lõi của luật bất động sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real property law

noun
Lật mặt

Ngành luật điều chỉnh các quyền, quyền sở hữu và việc sử dụng đất đai và các công trình gắn liền với đất.

"She specializes in real property law and handles a variety of cases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real property law".

Quyền sở hữu đất đai: Nền tảng xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền sở hữu đất đai (bất động sản) được coi là một quyền cơ bản và thiêng liêng. Nó gắn liền với sự độc lập cá nhân, sự giàu có và quyền lực. Câu nói 'A man's home is his castle' (Nhà của một người là lâu đài của người đó) phản ánh sâu sắc ý nghĩa này, nhấn mạnh quyền bất khả xâm phạm đối với tài sản riêng.

Nguồn gốc phong kiến của luật đất đai

Nhiều khái niệm trong luật tài sản thực tế hiện đại của các nước theo hệ thống luật chung (common law) có nguồn gốc từ hệ thống phong kiến Anh. Trong thời phong kiến, tất cả đất đai đều thuộc về nhà vua, và các lãnh chúa, hiệp sĩ sẽ 'nắm giữ' đất đai (tenure) từ nhà vua để đổi lấy nghĩa vụ quân sự hoặc các dịch vụ khác. Mặc dù hệ thống này đã thay đổi đáng kể, nhưng những dấu vết của nó vẫn còn trong các thuật ngữ và nguyên tắc pháp lý ngày nay.