land law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The body of law concerned with the ownership, use, and regulation of land and real property.
Vietnamese Meaning
Hệ thống luật pháp liên quan đến quyền sở hữu, sử dụng và quản lý đất đai và bất động sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company consulted a lawyer specializing in land law."
"Công ty đã tham khảo ý kiến của một luật sư chuyên về luật đất đai."
-
"Changes in land law can significantly impact property values."
"Những thay đổi trong luật đất đai có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị tài sản."
-
"The government is considering reforming land law to address issues of inequality."
"Chính phủ đang xem xét cải cách luật đất đai để giải quyết các vấn đề bất bình đẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | landowner | Chủ đất, người sở hữu đất |
| Adjective | landed | Có đất đai, thuộc về đất đai |
| Noun | land reform | Cải cách ruộng đất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Luật đất đai bao gồm nhiều khía cạnh như mua bán, cho thuê, thế chấp đất đai, quy hoạch sử dụng đất, và các tranh chấp liên quan đến đất đai. Nó thường liên quan đến các khái niệm như quyền sở hữu, quyền sử dụng, và các hạn chế về quyền này.
Prepositions
‘under land law’ đề cập đến việc tuân thủ hoặc được điều chỉnh bởi luật đất đai. ‘in land law’ đề cập đến một vấn đề cụ thể được đề cập hoặc quy định trong luật đất đai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex land law (luật đất đai phức tạp)
-
current current land law (luật đất đai hiện hành)
-
new new land law (luật đất đai mới)
-
enforce enforce land law (thi hành luật đất đai)
-
amend amend land law (sửa đổi luật đất đai)
-
interpret interpret land law (giải thích luật đất đai)
Idioms
-
land law disputes
Tranh chấp đất đai
"Land law disputes are common in areas with rapid development."
(Tranh chấp đất đai rất phổ biến ở những khu vực có sự phát triển nhanh chóng.)
-
to be well-versed in land law
am hiểu luật đất đai
"A good real estate agent needs to be well-versed in land law."
(Một người môi giới bất động sản giỏi cần phải am hiểu luật đất đai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land law
nounHệ thống luật pháp liên quan đến quyền sở hữu, sử dụng và quản lý đất đai và bất động sản.
"The company consulted a lawyer specializing in land law."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government changes the land law, property values fluctuate. |
Nếu chính phủ thay đổi luật đất đai, giá trị tài sản sẽ dao động. |
| Phủ định | When people violate the land law, they do not always face immediate consequences. |
Khi mọi người vi phạm luật đất đai, họ không phải lúc nào cũng phải đối mặt với hậu quả ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If there are ambiguities in the land law, does it lead to legal disputes? |
Nếu có sự mơ hồ trong luật đất đai, nó có dẫn đến tranh chấp pháp lý không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would reform the land law to protect farmers' rights. |
Tôi ước chính phủ sẽ cải cách luật đất đai để bảo vệ quyền lợi của nông dân. |
| Phủ định | If only the previous administration hadn't ignored the existing land law, we wouldn't be facing this crisis now. |
Giá mà chính quyền trước đây không phớt lờ luật đất đai hiện hành, chúng ta đã không phải đối mặt với cuộc khủng hoảng này bây giờ. |
| Nghi vấn | Do you wish the land law allowed for more flexible zoning regulations? |
Bạn có ước luật đất đai cho phép các quy định phân vùng linh hoạt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land law".
