(Top Banner Ad)
real property
B2
Danh từ B2 Luật, Bất động sản

real property

UK: /rɪəl ˈprɒpəti/ • US: /riːəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản tài sản cố định gắn liền với đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land and any buildings on it.

Vietnamese Meaning

Đất đai và bất kỳ công trình xây dựng nào trên đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transfer of real property requires a written deed."

    "Việc chuyển nhượng bất động sản đòi hỏi phải có văn bản chuyển nhượng."

  • "They specialize in real property law."

    "Họ chuyên về luật bất động sản."

  • "The market value of real property has increased significantly."

    "Giá trị thị trường của bất động sản đã tăng đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realty Bất động sản (thường dùng trong ngành địa ốc, là từ đồng nghĩa với real property)
Noun proprietor Chủ sở hữu (của một doanh nghiệp hoặc tài sản, đặc biệt là tài sản lớn)
Noun ownership Quyền sở hữu, quyền làm chủ tài sản
Adjective proprietary Độc quyền, thuộc quyền sở hữu (ví dụ: proprietary software – phần mềm độc quyền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing, matter)
Old French
reel (relating to things, actual)
English (legal term)
real
Latin
proprius (one's own)
Latin
proprietas (ownership)
Old French
propriete (possession)
English
property
English Common Law
real property (immovable assets, land and buildings)

Nguồn gốc 'Bất động sản'

Cụm từ 'real property' (bất động sản) có một câu chuyện thú vị từ thời xa xưa. Từ 'real' ở đây không phải là 'thật' hay 'thực tế' như cách chúng ta thường dùng, mà bắt nguồn từ tiếng Latin 'res', có nghĩa là 'vật' hoặc 'thứ'. Trong luật pháp Anh, nó được dùng để chỉ những 'vật' cố định, không thể di chuyển được như đất đai, nhà cửa. Còn 'property' (tài sản) lại đến từ 'proprius', cũng trong tiếng Latin, nghĩa là 'của riêng ai đó'. Khi kết hợp lại, 'real property' ban đầu mang ý nghĩa là 'tài sản là những thứ cố định, không di chuyển được', giúp phân biệt với các loại tài sản cá nhân khác có thể di chuyển được.

Usage Note

"Real property" là thuật ngữ pháp lý để chỉ đất đai và những gì gắn liền vĩnh viễn với nó, như nhà cửa, cây cối, hoặc các công trình xây dựng khác. Nó khác với "personal property" (tài sản cá nhân) là những tài sản di động được.

Prepositions

in of

"in real property": Chỉ sự đầu tư hoặc quyền lợi trong bất động sản. Ví dụ: "He invested in real property". "of real property": Chỉ đặc điểm hoặc tính chất của bất động sản. Ví dụ: "The value of real property".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real property
  • valuable valuable real property
    (bất động sản có giá trị)
  • commercial commercial real property
    (bất động sản thương mại)
  • residential residential real property
    (bất động sản nhà ở)
  • private private real property
    (bất động sản tư nhân)
Verb + real property
  • acquire acquire real property
    (mua lại/có được bất động sản)
  • own own real property
    (sở hữu bất động sản)
  • sell sell real property
    (bán bất động sản)
  • invest in invest in real property
    (đầu tư vào bất động sản)
  • transfer transfer real property
    (chuyển nhượng bất động sản)
Noun + real property
  • management management of real property
    (quản lý bất động sản)
  • tax tax on real property
    (thuế bất động sản)
  • investment investment in real property
    (đầu tư bất động sản)
  • development development of real property
    (phát triển bất động sản)

Idioms

  • real property law

    Luật bất động sản (ngành luật chuyên về đất đai và các công trình gắn liền với đất)

    "She specializes in real property law, helping clients buy and sell homes."

    (Cô ấy chuyên về luật bất động sản, giúp khách hàng mua bán nhà.)

  • real property assets

    Tài sản bất động sản (tổng thể các tài sản là đất đai, nhà cửa của một cá nhân hay tổ chức)

    "The company's real property assets include several office buildings in the city center."

    (Tài sản bất động sản của công ty bao gồm một số tòa nhà văn phòng ở trung tâm thành phố.)

  • real property market

    Thị trường bất động sản (nơi các giao dịch mua bán, cho thuê bất động sản diễn ra)

    "The real property market has seen significant growth in recent years."

    (Thị trường bất động sản đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real property

Danh từ
Lật mặt

Đất đai và bất kỳ công trình xây dựng nào trên đó.

"The transfer of real property requires a written deed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real property".

Biểu tượng của sự ổn định và giàu có

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sở hữu 'real property' (đặc biệt là đất đai) từ lâu đã là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và sự ổn định. Nó không chỉ mang lại an ninh tài chính mà còn thể hiện một cảm giác 'an cư lạc nghiệp', thường được truyền lại cho các thế hệ sau.

Khoản đầu tư dài hạn quan trọng

Bất động sản thường được coi là một khoản đầu tư dài hạn quan trọng và là một trong những cách chính để tích lũy tài sản, đặc biệt ở các quốc gia như Mỹ, Anh và Canada. Nhiều người tin rằng giá trị của 'real property' có xu hướng tăng theo thời gian, giúp họ xây dựng sự giàu có cho tương lai.