(Top Banner Ad)
immovable property
B2
Danh từ B2 Luật, Bất động sản

immovable property

UK: /ɪˈmuːvəbəl ˈprɒpəti/ • US: /ɪˈmuːvəbəl ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

bất động sản bất động sản cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land and anything fixed, attached or built on it such as buildings, houses and trees.

Vietnamese Meaning

Đất đai và mọi thứ được cố định, gắn liền hoặc xây dựng trên đó, chẳng hạn như các tòa nhà, nhà cửa và cây cối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's immovable property includes several office buildings and a large warehouse."

    "Bất động sản của công ty bao gồm một số tòa nhà văn phòng và một nhà kho lớn."

  • "The bank holds a lien against the immovable property as collateral for the loan."

    "Ngân hàng giữ quyền lưu giữ đối với bất động sản để làm tài sản thế chấp cho khoản vay."

  • "Investing in immovable property is often seen as a safe long-term investment."

    "Đầu tư vào bất động sản thường được xem là một khoản đầu tư dài hạn an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immovable không thể di chuyển, bất động
Noun property tài sản, bất động sản
Adverb immovably một cách bất động, không thể di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immobilis
English
immovable
English
property
English
immovable property

Nguồn gốc của 'immovable property'

Cụm từ 'immovable property' bắt nguồn từ việc ghép 'immovable' (không thể di chuyển) và 'property' (tài sản). Ý tưởng cơ bản là chỉ những tài sản gắn liền với đất đai, không thể dời đi được, như nhà cửa, đất đai, hoặc các công trình xây dựng. Việc xác định rõ ràng loại tài sản này rất quan trọng trong luật pháp và các giao dịch tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tài chính để chỉ các tài sản không thể di chuyển hoặc dời đi mà không làm thay đổi bản chất của nó. Nó khác với 'movable property' (động sản), là những tài sản có thể di chuyển được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immovable property
  • valuable immovable property
    (bất động sản có giá trị)
  • prime immovable property
    (bất động sản đắc địa)
  • disputed immovable property
    (bất động sản đang tranh chấp)
Verb + immovable property
  • own immovable property
    (sở hữu bất động sản)
  • invest in immovable property
    (đầu tư vào bất động sản)
  • transfer immovable property
    (chuyển nhượng bất động sản)

Idioms

  • tie up capital in immovable property

    giam vốn vào bất động sản

    "He decided to tie up a large portion of his capital in immovable property."

    (Anh ấy quyết định giam một phần lớn vốn của mình vào bất động sản.)

  • a safe haven for capital (referring to immovable property)

    nơi trú ẩn an toàn cho vốn (ám chỉ bất động sản)

    "Immovable property is often considered a safe haven for capital during economic downturns."

    (Bất động sản thường được coi là nơi trú ẩn an toàn cho vốn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immovable property

Danh từ
Lật mặt

Đất đai và mọi thứ được cố định, gắn liền hoặc xây dựng trên đó, chẳng hạn như các tòa nhà, nhà cửa và cây cối.

"The company's immovable property includes several office buildings and a large warehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immovable property".

Bất động sản trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, quyền sở hữu bất động sản (immovable property) được coi trọng và bảo vệ bởi luật pháp. Việc mua bán nhà cửa thường là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời mỗi người và là một hình thức đầu tư phổ biến.

Thuế bất động sản

Nhiều quốc gia đánh thuế bất động sản (immovable property tax) để tài trợ cho các dịch vụ công cộng như trường học, đường xá và cứu hỏa. Mức thuế này thường dựa trên giá trị của tài sản.