(Top Banner Ad)
realignment
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Kinh doanh, Quân sự, Địa chất

realignment

UK: /ˌriːəˈlaɪnmənt/ • US: /ˌriːəˈlaɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái điều chỉnh sự sắp xếp lại sự tái cơ cấu sự thay đổi chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of changing the way something is organized or done.

Vietnamese Meaning

Hành động thay đổi cách thức một điều gì đó được tổ chức hoặc thực hiện; sự tái điều chỉnh, sự sắp xếp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a major realignment of its business strategy."

    "Công ty đã công bố một sự tái điều chỉnh lớn trong chiến lược kinh doanh của mình."

  • "The geopolitical realignment has significant implications for global security."

    "Sự tái điều chỉnh địa chính trị có những tác động đáng kể đến an ninh toàn cầu."

  • "The software update requires a realignment of the database structure."

    "Bản cập nhật phần mềm yêu cầu một sự tái điều chỉnh cấu trúc cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb align sắp xếp thẳng hàng, căn chỉnh, liên kết
Noun alignment sự sắp xếp, sự căn chỉnh, sự liên kết
Verb realign tái sắp xếp, điều chỉnh lại
Adjective aligned được sắp xếp, thẳng hàng, phù hợp
Verb misalign sắp xếp sai, làm lệch
Noun misalignment sự sắp xếp sai, sự lệch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Kinh doanh, Quân sự, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old French
alignier
English
align
English
realign
English
realignment

Sự tái sắp xếp từ gốc Latin

Từ 'realignment' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, một lần nữa'), động từ 'align' (có nghĩa là 'sắp xếp thẳng hàng, căn chỉnh') và hậu tố '-ment' (chỉ kết quả hoặc hành động). 'Align' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'alignier', xuất phát từ tiếng Latin 'linea' (đường thẳng). Do đó, 'realignment' mang ý nghĩa của việc sắp xếp lại hoặc điều chỉnh lại vị trí, trật tự.

Hành động của sự thay đổi

Sự xuất hiện của 'realignment' trong tiếng Anh vào thế kỷ 19 phản ánh nhu cầu mô tả một quá trình mà các yếu tố hoặc lực lượng được sắp xếp lại, thường là sau một giai đoạn bất ổn hoặc thay đổi. Nó không chỉ đơn thuần là sắp xếp mà còn là sắp xếp LẠI, ngụ ý một sự điều chỉnh đáng kể so với trạng thái trước đó.

Usage Note

Từ 'realignment' thường được sử dụng để chỉ một sự thay đổi lớn, mang tính hệ thống, trong cấu trúc, chiến lược hoặc quan điểm. Nó có thể ám chỉ sự thay đổi để thích ứng với các điều kiện mới, để cải thiện hiệu quả, hoặc để phản ánh một sự thay đổi trong ưu tiên. Sự khác biệt giữa 'realignment' và 'adjustment' là 'realignment' bao hàm một sự thay đổi sâu rộng và có tính chiến lược hơn, trong khi 'adjustment' thường chỉ là một điều chỉnh nhỏ.

Prepositions

of in with

Khi đi với 'of', nó chỉ ra cái gì đang được tái điều chỉnh (e.g., realignment of priorities). Khi đi với 'in', nó chỉ ra lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự tái điều chỉnh đang diễn ra (e.g., realignment in the company). Khi đi với 'with', nó thường chỉ ra cái gì đang được điều chỉnh cho phù hợp với (e.g., realignment with market trends).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + realignment
  • political political realignment
    (sự tái sắp xếp chính trị)
  • major a major realignment
    (một sự điều chỉnh lớn)
  • strategic strategic realignment
    (sự tái sắp xếp chiến lược)
  • global global realignment
    (sự tái cân bằng/sắp xếp lại toàn cầu)
  • fundamental fundamental realignment
    (sự điều chỉnh cơ bản)
Verb + realignment
  • undergo undergo a realignment
    (trải qua một sự tái sắp xếp)
  • effect effect a realignment
    (thực hiện/gây ra một sự điều chỉnh)
  • lead to lead to a realignment
    (dẫn đến một sự tái sắp xếp)
  • cause cause a realignment
    (gây ra một sự điều chỉnh)
Realignment + Noun
  • efforts realignment efforts
    (các nỗ lực tái sắp xếp)
  • process realignment process
    (quá trình điều chỉnh lại)
  • strategy realignment strategy
    (chiến lược tái sắp xếp)

Idioms

  • a political realignment

    một sự thay đổi lớn và lâu dài trong liên kết chính trị hoặc lòng trung thành của cử tri, thường dẫn đến sự thay đổi quyền lực.

    "The economic crisis triggered a significant political realignment, with many voters switching parties."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã châm ngòi một sự tái sắp xếp chính trị đáng kể, với nhiều cử tri chuyển đảng.)

  • strategic realignment of priorities

    sự điều chỉnh lại các ưu tiên theo hướng chiến lược để đạt được mục tiêu mới hoặc ứng phó với hoàn cảnh thay đổi.

    "The company announced a strategic realignment of its priorities to focus more on sustainable energy solutions."

    (Công ty đã công bố một sự điều chỉnh chiến lược các ưu tiên của mình để tập trung nhiều hơn vào các giải pháp năng lượng bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realignment

noun
Lật mặt

Hành động thay đổi cách thức một điều gì đó được tổ chức hoặc thực hiện; sự tái điều chỉnh, sự sắp xếp lại.

"The company announced a major realignment of its business strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been undergoing a realignment of its strategic goals for the past few months.
Công ty đã và đang trải qua quá trình điều chỉnh lại các mục tiêu chiến lược của mình trong vài tháng qua.
Phủ định
The organization hasn't been considering a complete realignment of its departments.
Tổ chức này đã không xem xét việc điều chỉnh hoàn toàn các phòng ban của mình.
Nghi vấn
Has the government been pushing for a realignment of economic policies recently?
Gần đây chính phủ có thúc đẩy việc điều chỉnh lại các chính sách kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realignment".

Sự Tái Sắp Xếp Chính Trị (Political Realignment)

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'political realignment' đề cập đến một sự thay đổi cơ bản trong các liên minh chính trị của cử tri hoặc các đảng phái, dẫn đến một thời kỳ mà quyền lực được phân bổ lại giữa các đảng. Điều này thường xảy ra sau các cuộc bầu cử mang tính bước ngoặt, các cuộc khủng hoảng xã hội hoặc kinh tế lớn, khiến các vấn đề và giá trị cốt lõi của cử tri thay đổi.

Tái Cân Bằng Địa Chính Trị (Geopolitical Realignment)

Khái niệm 'geopolitical realignment' được sử dụng để mô tả sự dịch chuyển trong quan hệ quyền lực, các liên minh và ảnh hưởng giữa các quốc gia hoặc khu vực trên thế giới. Đây là một quá trình liên tục, thường được thúc đẩy bởi các sự kiện toàn cầu, thay đổi kinh tế, công nghệ hoặc các mối đe dọa an ninh, định hình lại trật tự thế giới và cấu trúc quyền lực quốc tế.