(Top Banner Ad)
realizing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

realizing

UK: /ˈrɪəlaɪzɪŋ/ • US: /ˈriːəlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhận ra hiểu ra ý thức được thấy rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming aware of something as a fact; understanding something clearly.

Vietnamese Meaning

Nhận ra điều gì đó là sự thật; hiểu điều gì đó một cách rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Realizing the danger, they turned back."

    "Nhận ra sự nguy hiểm, họ quay trở lại."

  • "Realizing his mistake, he apologized."

    "Nhận ra lỗi của mình, anh ấy đã xin lỗi."

  • "She was realizing the importance of education."

    "Cô ấy đang nhận ra tầm quan trọng của giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj real Thật, có thật, thực tế
N reality Thực tế, sự thật
Adj realistic Thực tế, có tính hiện thực
Adv realistically Một cách thực tế
V realize Nhận ra, hiểu rõ; thực hiện, biến thành hiện thực
N realization Sự nhận ra, sự hiểu rõ; sự thực hiện
Adj realized Đã nhận ra, đã thực hiện
Adj unrealized Chưa được thực hiện, chưa nhận ra

Synonyms

understanding (hiểu ra)becoming aware (nhận thức được)comprehending (thấu hiểu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Medieval Latin
realis
Old French
reel
English
real
Ancient Greek
-izein
English
realize
English
realizing

Nguồn gốc 'Realize'

Từ gốc 'realize' được hình thành từ tính từ 'real' (thật, có thật) và hậu tố '-ize' (biến thành, thực hiện). Ban đầu, nó có nghĩa là 'biến một cái gì đó thành hiện thực'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm 'nhận ra' hoặc 'hiểu rõ' một sự thật. 'Realizing' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ này, thể hiện hành động đang diễn ra hoặc ý niệm về việc nhận ra/thực hiện.

Usage Note

Dạng 'realizing' thường được dùng trong các thì tiếp diễn, nhấn mạnh quá trình nhận thức hoặc hiểu ra điều gì đó. Nó cũng có thể được dùng như một tính từ (participle adjective) với nghĩa 'nhận thức được'. Khác với 'knowing' (biết), 'realizing' nhấn mạnh sự hiểu biết đột ngột hoặc dần dần về một điều gì đó.

Prepositions

that how what

'- Realizing that...': Nhận ra rằng... (Ví dụ: Realizing that it was late, I rushed home.)
- 'Realizing how...': Nhận ra như thế nào... (Ví dụ: Realizing how difficult the task was, he asked for help.)
- 'Realizing what...': Nhận ra cái gì... (Ví dụ: Realizing what he had done, he apologized immediately.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + realizing
  • start start realizing
    (bắt đầu nhận ra)
  • avoid avoid realizing
    (tránh nhận ra)
  • keep keep realizing
    (tiếp tục nhận ra)
  • regret regret realizing
    (hối hận khi nhận ra)
  • begin begin realizing
    (bắt đầu nhận ra)
Adverb + realizing
  • fully fully realizing
    (hoàn toàn nhận ra)
  • slowly slowly realizing
    (từ từ nhận ra)
  • gradually gradually realizing
    (dần dần nhận ra)
  • suddenly suddenly realizing
    (đột nhiên nhận ra)
  • barely barely realizing
    (hầu như không nhận ra)
Preposition + realizing
  • upon upon realizing
    (khi nhận ra (ngay sau khi nhận ra))
  • after after realizing
    (sau khi nhận ra)
  • before before realizing
    (trước khi nhận ra)
  • while while realizing
    (trong khi nhận ra)
  • without without realizing
    (mà không nhận ra)

Idioms

  • Realizing your full potential

    Phát huy hết tiềm năng của bản thân

    "Many people spend their lives without truly realizing their full potential."

    (Nhiều người dành cả cuộc đời mà không thực sự phát huy hết tiềm năng của mình.)

  • Realizing the gravity of the situation

    Nhận ra sự nghiêm trọng của tình hình

    "Only after seeing the damage did they start realizing the gravity of the situation."

    (Chỉ sau khi thấy thiệt hại, họ mới bắt đầu nhận ra sự nghiêm trọng của tình hình.)

  • Coming to terms with realizing (something)

    Dần dần chấp nhận và hiểu rõ (một điều đã nhận ra)

    "It took him a while coming to terms with realizing he had made a mistake."

    (Anh ấy phải mất một thời gian để chấp nhận sự thật rằng mình đã mắc lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Nhận ra điều gì đó là sự thật; hiểu điều gì đó một cách rõ ràng.

"Realizing the danger, they turned back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realizing".

Sự Tự Nhận Thức (Self-Realization)

Trong triết học phương Tây và tâm lý học hiện đại, 'self-realization' (tự nhận thức) là một khái niệm quan trọng. Nó mô tả quá trình một người khám phá và phát triển tiềm năng cá nhân, hiểu rõ bản thân và mục đích sống của mình. Đây là một hành trình liên tục của sự trưởng thành và khám phá nội tâm, thường gắn liền với việc đạt được sự viên mãn và hạnh phúc.

Khoảnh Khắc 'Aha!' (The 'Aha!' Moment)

Hành động 'realizing' (nhận ra) thường gắn liền với trải nghiệm được gọi là khoảnh khắc 'Aha!'. Đây là khi một ý tưởng, một sự thật hay một giải pháp bỗng nhiên trở nên rõ ràng và dễ hiểu trong tâm trí. Khoảnh khắc này thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm, hứng thú hoặc một cái nhìn sâu sắc đột ngột về một vấn đề.