rear echelon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of an organization, especially a military force, that is located to the rear of the forward elements and is responsible for providing logistical and administrative support.
Vietnamese Meaning
Bộ phận hậu phương của một tổ chức, đặc biệt là lực lượng quân sự, nằm ở phía sau các đơn vị tiền tuyến và chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ hậu cần và hành chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rear echelon provided vital supplies to the troops at the front."
"Bộ phận hậu phương đã cung cấp các nguồn cung cấp quan trọng cho quân đội ở tiền tuyến."
-
"He was assigned to the rear echelon after his injury."
"Anh ấy được điều động đến bộ phận hậu phương sau khi bị thương."
-
"The efficiency of the rear echelon is crucial for the success of the operation."
"Hiệu quả của bộ phận hậu phương là rất quan trọng cho sự thành công của chiến dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rear | phía sau, hậu phương |
| Adjective | rear | ở phía sau, thuộc về phía sau |
| Verb | rear | nuôi dưỡng, dựng lên (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật, hoặc một công trình) |
| Adjective | rearward | hướng về phía sau |
| Adverb | rearward | về phía sau |
| Adjective | rearmost | cuối cùng, ở vị trí xa nhất về phía sau |
| Noun | echelon | đội hình theo cấp bậc, cấp bậc, tầng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các đơn vị hoặc bộ phận không trực tiếp tham gia chiến đấu, mà tập trung vào việc hỗ trợ các hoạt động ở tiền tuyến. Nó mang ý nghĩa về sự hỗ trợ, tổ chức và tính chất quan trọng trong việc duy trì hoạt động của toàn bộ hệ thống. 'Rear echelon' nhấn mạnh vào vị trí (phía sau) và chức năng (hỗ trợ) của các đơn vị này.
Prepositions
'in the rear echelon' diễn tả việc thuộc về hoặc làm việc trong bộ phận hậu phương. 'of the rear echelon' diễn tả việc là một phần của bộ phận hậu phương, hoặc có liên quan đến bộ phận đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
administrative administrative rear echelon (hậu phương hành chính (đơn vị hỗ trợ về hành chính))
-
main main rear echelon (hậu phương chính, đơn vị hỗ trợ chủ chốt)
-
support support rear echelon (đơn vị hậu cần hỗ trợ)
-
staff staff the rear echelon (cung cấp nhân lực cho đơn vị hậu phương)
-
supply supply the rear echelon (tiếp tế cho đơn vị hậu phương)
-
manage manage the rear echelon (quản lý đơn vị hậu phương)
-
personnel of the personnel of the rear echelon (nhân sự của đơn vị hậu phương)
-
logistics of the logistics of the rear echelon (công tác hậu cần của đơn vị hậu phương)
-
elements of the elements of the rear echelon (các bộ phận/thành phần của đơn vị hậu phương)
Idioms
-
stuck in the rear echelon
bị mắc kẹt ở hậu phương (ám chỉ vai trò ít quan trọng, ít hành động hơn, không được ra tiền tuyến hoặc tham gia vào công việc chính yếu)
"He feels stuck in the rear echelon, wishing for more direct involvement in decision-making."
(Anh ấy cảm thấy mình bị mắc kẹt ở hậu phương, mong muốn được tham gia trực tiếp hơn vào việc ra quyết định.)
-
the rear echelon of an organization
bộ phận hỗ trợ/hậu phương của một tổ chức (áp dụng nghĩa quân sự vào môi trường dân sự để chỉ các phòng ban không trực tiếp tạo ra doanh thu nhưng cung cấp hỗ trợ thiết yếu)
"The IT department is often seen as the rear echelon of the company, providing crucial technical support."
(Bộ phận IT thường được coi là hậu phương của công ty, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật thiết yếu.)
-
operate from the rear echelon
vận hành/hoạt động từ hậu phương (chỉ việc điều hành hoặc hỗ trợ từ xa, không ở tiền tuyến hay nơi xảy ra hành động chính)
"The strategic planning team operates from the rear echelon, analyzing data and advising field units."
(Đội ngũ hoạch định chiến lược hoạt động từ hậu phương, phân tích dữ liệu và tư vấn cho các đơn vị tại hiện trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rear echelon
nounBộ phận hậu phương của một tổ chức, đặc biệt là lực lượng quân sự, nằm ở phía sau các đơn vị tiền tuyến và chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ hậu cần và hành chính.
"The rear echelon provided vital supplies to the troops at the front."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rear echelon".
