(Top Banner Ad)
rear echelon
C1
noun C1 Quân sự, Tổ chức

rear echelon

UK: /ˌrɪər ˈeʃəˌlɒn/ • US: /ˌrɪr ˈɛʃəˌlɑn/

Nghĩa tiếng Việt

hậu phương tuyến sau bộ phận hậu cần khối hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of an organization, especially a military force, that is located to the rear of the forward elements and is responsible for providing logistical and administrative support.

Vietnamese Meaning

Bộ phận hậu phương của một tổ chức, đặc biệt là lực lượng quân sự, nằm ở phía sau các đơn vị tiền tuyến và chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ hậu cần và hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rear echelon provided vital supplies to the troops at the front."

    "Bộ phận hậu phương đã cung cấp các nguồn cung cấp quan trọng cho quân đội ở tiền tuyến."

  • "He was assigned to the rear echelon after his injury."

    "Anh ấy được điều động đến bộ phận hậu phương sau khi bị thương."

  • "The efficiency of the rear echelon is crucial for the success of the operation."

    "Hiệu quả của bộ phận hậu phương là rất quan trọng cho sự thành công của chiến dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rear phía sau, hậu phương
Adjective rear ở phía sau, thuộc về phía sau
Verb rear nuôi dưỡng, dựng lên (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật, hoặc một công trình)
Adjective rearward hướng về phía sau
Adverb rearward về phía sau
Adjective rearmost cuối cùng, ở vị trí xa nhất về phía sau
Noun echelon đội hình theo cấp bậc, cấp bậc, tầng

Synonyms

support staff (nhân viên hỗ trợ)logistics team (đội hậu cần)

Antonyms

front line (tiền tuyến)combat unit (đơn vị chiến đấu)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retro
Old French
rere
English
rear
Latin
scala
Old French
eschele
French
échelon
English
echelon

Nguồn gốc 'Hậu phương' và 'Đội hình'

Cụm từ 'rear echelon' ghép từ 'rear' (phía sau) và 'echelon' (tầng, bậc thang, hoặc đội hình theo cấp bậc). 'Rear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retro' (phía sau), qua tiếng Pháp cổ 'rere'. 'Echelon' xuất phát từ tiếng Latin 'scala' (thang), qua tiếng Pháp cổ 'eschele' rồi thành 'échelon' trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ bậc thang hoặc một đơn vị sắp xếp theo cấp bậc. Khi kết hợp, 'rear echelon' chỉ các đơn vị hỗ trợ nằm ở phía sau mặt trận, không trực tiếp tham gia chiến đấu mà tập trung vào hậu cần, hành chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các đơn vị hoặc bộ phận không trực tiếp tham gia chiến đấu, mà tập trung vào việc hỗ trợ các hoạt động ở tiền tuyến. Nó mang ý nghĩa về sự hỗ trợ, tổ chức và tính chất quan trọng trong việc duy trì hoạt động của toàn bộ hệ thống. 'Rear echelon' nhấn mạnh vào vị trí (phía sau) và chức năng (hỗ trợ) của các đơn vị này.

Prepositions

in of

'in the rear echelon' diễn tả việc thuộc về hoặc làm việc trong bộ phận hậu phương. 'of the rear echelon' diễn tả việc là một phần của bộ phận hậu phương, hoặc có liên quan đến bộ phận đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rear echelon
  • administrative administrative rear echelon
    (hậu phương hành chính (đơn vị hỗ trợ về hành chính))
  • main main rear echelon
    (hậu phương chính, đơn vị hỗ trợ chủ chốt)
  • support support rear echelon
    (đơn vị hậu cần hỗ trợ)
Verb + rear echelon
  • staff staff the rear echelon
    (cung cấp nhân lực cho đơn vị hậu phương)
  • supply supply the rear echelon
    (tiếp tế cho đơn vị hậu phương)
  • manage manage the rear echelon
    (quản lý đơn vị hậu phương)
Noun + rear echelon
  • personnel of the personnel of the rear echelon
    (nhân sự của đơn vị hậu phương)
  • logistics of the logistics of the rear echelon
    (công tác hậu cần của đơn vị hậu phương)
  • elements of the elements of the rear echelon
    (các bộ phận/thành phần của đơn vị hậu phương)

Idioms

  • stuck in the rear echelon

    bị mắc kẹt ở hậu phương (ám chỉ vai trò ít quan trọng, ít hành động hơn, không được ra tiền tuyến hoặc tham gia vào công việc chính yếu)

    "He feels stuck in the rear echelon, wishing for more direct involvement in decision-making."

    (Anh ấy cảm thấy mình bị mắc kẹt ở hậu phương, mong muốn được tham gia trực tiếp hơn vào việc ra quyết định.)

  • the rear echelon of an organization

    bộ phận hỗ trợ/hậu phương của một tổ chức (áp dụng nghĩa quân sự vào môi trường dân sự để chỉ các phòng ban không trực tiếp tạo ra doanh thu nhưng cung cấp hỗ trợ thiết yếu)

    "The IT department is often seen as the rear echelon of the company, providing crucial technical support."

    (Bộ phận IT thường được coi là hậu phương của công ty, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật thiết yếu.)

  • operate from the rear echelon

    vận hành/hoạt động từ hậu phương (chỉ việc điều hành hoặc hỗ trợ từ xa, không ở tiền tuyến hay nơi xảy ra hành động chính)

    "The strategic planning team operates from the rear echelon, analyzing data and advising field units."

    (Đội ngũ hoạch định chiến lược hoạt động từ hậu phương, phân tích dữ liệu và tư vấn cho các đơn vị tại hiện trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rear echelon

noun
Lật mặt

Bộ phận hậu phương của một tổ chức, đặc biệt là lực lượng quân sự, nằm ở phía sau các đơn vị tiền tuyến và chịu trách nhiệm cung cấp hỗ trợ hậu cần và hành chính.

"The rear echelon provided vital supplies to the troops at the front."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rear echelon".

Vai trò thiết yếu của hậu phương

Trong quân sự, 'rear echelon' là những đơn vị hỗ trợ nằm phía sau mặt trận, không trực tiếp tham gia chiến đấu. Mặc dù không hào nhoáng hay được chú ý nhiều như tiền tuyến, vai trò của họ cực kỳ quan trọng. Họ đảm bảo hậu cần (vũ khí, lương thực, nhiên liệu), y tế, hành chính, liên lạc và các hỗ trợ khác để tiền tuyến có thể hoạt động hiệu quả. Thiếu đi 'rear echelon' vững mạnh, mọi chiến dịch quân sự đều khó thành công.

Sự đối lập với 'tiền tuyến' và định kiến

Cụm từ này tạo ra sự đối lập rõ rệt với 'front line' (tiền tuyến). 'Rear echelon' thường được liên tưởng đến sự an toàn hơn, ít rủi ro hơn so với những người lính trực tiếp chiến đấu. Trong một số bối cảnh, điều này đôi khi có thể mang một hàm ý tiêu cực nhẹ, cho rằng những người ở 'hậu phương' không 'dũng cảm' hoặc 'quan trọng' bằng những người ở tiền tuyến, mặc dù thực tế công việc của họ không kém phần thử thách và cần thiết.