(Top Banner Ad)
reason for death
B2
Noun Phrase B2 Y học, Pháp luật

reason for death

UK: /ˈriːzən fɔː(r) dɛθ/ • US: /ˈriːzən fɔːr dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân tử vong lý do tử vong nguyên do cái chết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cause or explanation for someone's death.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân hoặc lý do gây ra cái chết của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coroner's report stated the reason for death as heart failure."

    "Báo cáo của nhân viên điều tra tử thi cho biết nguyên nhân tử vong là suy tim."

  • "Determining the reason for death is crucial in forensic investigations."

    "Xác định nguyên nhân tử vong là rất quan trọng trong các cuộc điều tra pháp y."

  • "The doctor carefully documented the reason for death in the patient's medical record."

    "Bác sĩ cẩn thận ghi lại nguyên nhân tử vong trong hồ sơ bệnh án của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, nguyên nhân; lý trí
Verb reason suy luận, lập luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý
Noun death cái chết, sự qua đời
Verb die chết, qua đời (nguyên thể của 'death')
Adjective dead chết, đã chết
Adjective deadly chết người, gây chết người

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rationem
Old French
raison
Middle English
resoun
English
reason
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
deaþ
Middle English
deeth
English
death

Nguồn gốc của 'Reason' (Lý do/Lý trí)

Từ 'reason' (lý do) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rationem', mang ý nghĩa 'sự tính toán, sự suy xét, hệ thống, lý thuyết'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'raison' và sau đó vào tiếng Anh cổ, giữ lại ý nghĩa về khả năng suy nghĩ, lập luận và đưa ra nguyên nhân cho một sự việc.

Nguồn gốc của 'Death' (Cái chết)

Từ 'death' (cái chết) có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*dauþuz', sau đó phát triển thành 'deaþ' trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa của nó luôn xoay quanh sự chấm dứt của cuộc sống, sự ra đi khỏi thế giới này.

Sự kết hợp 'Reason for Death'

Cụm từ 'reason for death' là sự kết hợp trực tiếp giữa 'reason' (lý do, nguyên nhân) và 'death' (cái chết). Nó đơn giản diễn tả nguyên nhân, sự giải thích hoặc sự kiện dẫn đến việc một người hoặc sinh vật ngừng sống. Đây là một cụm từ mang tính mô tả và rất phổ biến trong các ngữ cảnh y tế, pháp lý hoặc điều tra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, giấy chứng tử, hồ sơ pháp y và các tài liệu liên quan đến cái chết. Nó mô tả các yếu tố y tế, sự kiện hoặc hoàn cảnh dẫn đến tử vong. Cần phân biệt với 'cause of death' (nguyên nhân trực tiếp gây ra cái chết), 'reason for death' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các yếu tố gián tiếp.

Prepositions

for

Giới từ 'for' ở đây biểu thị mục đích hoặc nguyên nhân. 'Reason for death' có nghĩa là 'lý do cho cái chết' hoặc 'nguyên nhân của cái chết'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reason for death
  • primary primary reason for death
    (lý do chính dẫn đến cái chết)
  • underlying underlying reason for death
    (lý do tiềm ẩn/cơ bản dẫn đến cái chết)
  • leading leading reason for death
    (lý do hàng đầu/nguyên nhân chính gây tử vong)
  • official official reason for death
    (lý do tử vong chính thức)
  • exact exact reason for death
    (lý do tử vong chính xác)
  • stated stated reason for death
    (lý do tử vong đã được công bố/nêu ra)
Verb + reason for death
  • determine determine the reason for death
    (xác định lý do tử vong)
  • establish establish the reason for death
    (thiết lập/xác minh lý do tử vong)
  • investigate investigate the reason for death
    (điều tra lý do tử vong)
  • state state the reason for death
    (nêu rõ lý do tử vong)
  • discover discover the reason for death
    (khám phá/tìm ra lý do tử vong)

Idioms

  • The official reason for death was...

    Lý do tử vong chính thức là...

    "The official reason for death was a heart attack, but some suspected foul play."

    (Lý do tử vong chính thức là đau tim, nhưng một số người nghi ngờ có yếu tố mờ ám.)

  • What was the reason for death?

    Lý do tử vong là gì?

    "The family desperately wanted to know: What was the reason for death?"

    (Gia đình tuyệt vọng muốn biết: Lý do tử vong là gì?)

  • The true reason for death remains unknown.

    Lý do tử vong thực sự vẫn chưa được biết.

    "Despite extensive investigation, the true reason for death remains unknown."

    (Mặc dù đã điều tra rộng rãi, lý do tử vong thực sự vẫn chưa được biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reason for death

Noun Phrase
Lật mặt

Nguyên nhân hoặc lý do gây ra cái chết của một người.

"The coroner's report stated the reason for death as heart failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coroner will be investigating the reason for death further tomorrow.
Ngày mai, điều tra viên sẽ tiếp tục điều tra lý do tử vong.
Phủ định
The police won't be disclosing the reason for death to the public until the family is notified.
Cảnh sát sẽ không tiết lộ lý do tử vong cho công chúng cho đến khi gia đình được thông báo.
Nghi vấn
Will they be ruling the reason for death as accidental at this stage of the investigation?
Liệu họ có kết luận lý do tử vong là do tai nạn ở giai đoạn điều tra này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors' reason for death was cardiac arrest.
Lý do tử vong của các bác sĩ là ngừng tim.
Phủ định
The patients' reason for death wasn't immediately clear to the coroner.
Lý do tử vong của bệnh nhân không được nhân viên điều tra tử thi làm rõ ngay lập tức.
Nghi vấn
Was John's reason for death listed as accidental?
Lý do tử vong của John có được liệt kê là tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reason for death".

Khám nghiệm tử thi và Xác định nguyên nhân

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là các trường hợp tử vong đáng ngờ, đột ngột hoặc không rõ nguyên nhân, khám nghiệm tử thi (autopsy) thường được thực hiện để xác định chính xác 'reason for death' (lý do tử vong) về mặt y tế. Đây là quy trình quan trọng giúp giải đáp thắc mắc, phục vụ điều tra pháp lý và cung cấp thông tin cho gia đình người đã khuất.

Giấy chứng tử (Death Certificate)

Giấy chứng tử là một tài liệu pháp lý quan trọng ở các nước phương Tây, được cấp sau khi một người qua đời. Trong đó, 'reason for death' (lý do tử vong) là một thông tin bắt buộc phải ghi rõ, cùng với các chi tiết cá nhân khác của người đã khuất. Giấy chứng tử có ý nghĩa pháp lý trong việc giải quyết tài sản, bảo hiểm và các vấn đề hành chính liên quan.