(Top Banner Ad)
mechanism of death
C1
Danh từ C1 Y học pháp y

mechanism of death

UK: /ˈmekənɪzəm əv deθ/ • US: /ˈmekənɪzəm əv deθ/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế tử vong quá trình tử vong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physiological or biochemical process that directly causes death.

Vietnamese Meaning

Cơ chế tử vong là quá trình sinh lý hoặc sinh hóa trực tiếp gây ra cái chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanism of death was determined to be cardiac arrest due to severe trauma."

    "Cơ chế tử vong được xác định là ngừng tim do chấn thương nghiêm trọng."

  • "Understanding the mechanism of death is crucial in forensic investigations."

    "Hiểu rõ cơ chế tử vong là rất quan trọng trong các cuộc điều tra pháp y."

  • "The autopsy revealed the mechanism of death to be asphyxiation."

    "Khám nghiệm tử thi cho thấy cơ chế tử vong là ngạt thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Noun mechanic thợ máy
Noun mechanics cơ học
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Verb mechanize cơ giới hóa
Noun death cái chết
Verb die chết
Adjective dead chết, đã chết
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Adjective deathly như chết, đáng sợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
mēkhanē (device, machine)
Latin
mechanismus
Old French
mécanisme
English
mechanism (late 17th century)
Proto-Germanic
*dauþuz (state of dying)
Old English
dēaþ
Middle English
deeth
English
death (before 12th century)

Nguồn gốc của 'mechanism of death'

Cụm từ 'mechanism of death' (cơ chế tử vong) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'mechanism' (cơ chế) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanē' (nghĩa là máy móc, thiết bị), qua tiếng Latin và Pháp, mang ý nghĩa về cách thức hoặc quá trình hoạt động. Từ 'death' (cái chết) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Proto-Germanic '*dauþuz', chỉ sự kết thúc của sự sống. Khi kết hợp, cụm từ này được sử dụng trong y học và pháp y để mô tả các thay đổi sinh lý hoặc hóa sinh cụ thể trong cơ thể dẫn đến cái chết, ví dụ như ngừng tim, suy hô hấp, hoặc xuất huyết não. Nó khác với 'cause of death' (nguyên nhân gây tử vong), là sự kiện hoặc bệnh tật khởi phát.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng trong pháp y để xác định quá trình sinh học dẫn đến cái chết, khác với nguyên nhân tử vong (cause of death) là yếu tố ban đầu gây ra chuỗi các sự kiện dẫn đến tử vong. Ví dụ, nguyên nhân tử vong có thể là vết thương do súng bắn, nhưng cơ chế tử vong có thể là mất máu (exsanguination) hoặc tổn thương não nghiêm trọng (severe brain trauma).

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'mechanism' và 'death', chỉ ra rằng 'mechanism' là của 'death', nghĩa là cơ chế liên quan đến cái chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mechanism of death
  • determine determine the mechanism of death
    (xác định cơ chế tử vong)
  • identify identify the mechanism of death
    (nhận diện/xác định cơ chế tử vong)
  • establish establish the mechanism of death
    (thiết lập/xác định cơ chế tử vong)
  • investigate investigate the mechanism of death
    (điều tra cơ chế tử vong)
  • reveal reveal the mechanism of death
    (tiết lộ cơ chế tử vong)
Adjective + mechanism of death
  • primary primary mechanism of death
    (cơ chế tử vong chính)
  • underlying underlying mechanism of death
    (cơ chế tử vong tiềm ẩn/cơ bản)
  • actual actual mechanism of death
    (cơ chế tử vong thực sự)
  • precise precise mechanism of death
    (cơ chế tử vong chính xác)

Idioms

  • determine the mechanism of death

    xác định cơ chế tử vong (cách thức cơ thể ngừng hoạt động)

    "The coroner's report will determine the precise mechanism of death."

    (Báo cáo của nhân viên điều tra y tế sẽ xác định cơ chế tử vong chính xác.)

  • investigate the mechanism of death

    điều tra cơ chế tử vong

    "Police are investigating the mechanism of death in the suspicious case."

    (Cảnh sát đang điều tra cơ chế tử vong trong vụ án đáng ngờ.)

  • the exact mechanism of death

    cơ chế tử vong chính xác

    "Despite extensive tests, the exact mechanism of death remained unclear."

    (Mặc dù đã kiểm tra kỹ lưỡng, cơ chế tử vong chính xác vẫn chưa rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mechanism of death

Danh từ
Lật mặt

Cơ chế tử vong là quá trình sinh lý hoặc sinh hóa trực tiếp gây ra cái chết.

"The mechanism of death was determined to be cardiac arrest due to severe trauma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mechanism of death".

Vai trò trong Pháp luật và Y học

Trong các hệ thống pháp luật hiện đại, việc xác định 'cơ chế tử vong' (mechanism of death) là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp tử vong đáng ngờ hoặc không rõ nguyên nhân. Nó giúp phân biệt rõ ràng giữa các nguyên nhân tự nhiên, tai nạn, tự tử và giết người. Ví dụ, một người có thể tử vong do bị đâm (nguyên nhân gây tử vong), nhưng cơ chế tử vong có thể là mất máu cấp tính hoặc suy nội tạng. Sự khác biệt này là then chốt trong các cuộc điều tra hình sự và các quy định về bảo hiểm.

Tầm quan trọng trong Y tế Công cộng

Hiểu rõ các 'cơ chế tử vong' cũng có vai trò lớn trong y tế công cộng. Bằng cách phân tích các cơ chế phổ biến nhất, các chuyên gia y tế có thể xác định xu hướng bệnh tật, phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, cải thiện phương pháp điều trị và định hướng các chiến dịch nâng cao sức khỏe cộng đồng nhằm giảm tỷ lệ tử vong do các nguyên nhân hoặc cơ chế cụ thể.