(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fatal cause
C1

fatal cause

Tính từ (fatal)

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân gây tử vong nguyên nhân chết người căn nguyên dẫn đến tử vong
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fatal cause'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gây ra cái chết, dẫn đến tử vong.

Definition (English Meaning)

Causing death

Ví dụ Thực tế với 'Fatal cause'

  • "A fatal accident claimed three lives."

    "Một vụ tai nạn chết người đã cướp đi ba mạng sống."

  • "The investigation revealed the fatal cause of the accident."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ nguyên nhân gây tử vong của vụ tai nạn."

  • "The disease, left untreated, can have a fatal cause."

    "Bệnh này, nếu không được điều trị, có thể dẫn đến tử vong."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fatal cause'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cause
  • Adjective: fatal
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lethal cause(nguyên nhân chết người)
deadly cause(nguyên nhân chết người)

Trái nghĩa (Antonyms)

harmless cause(nguyên nhân vô hại)
non-fatal cause(nguyên nhân không gây tử vong)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học/Pháp luật

Ghi chú Cách dùng 'Fatal cause'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'fatal' nhấn mạnh tính chất gây chết người, thường dùng để mô tả bệnh tật, tai nạn, vết thương, hoặc một quyết định có hậu quả nghiêm trọng dẫn đến chết người. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'lethal' hoặc 'deadly', mặc dù chúng có nghĩa tương tự. 'Fatal' thường liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống cụ thể dẫn đến cái chết, trong khi 'lethal' có thể mô tả một thứ gì đó vốn dĩ mang tính chất chết người (ví dụ: 'lethal injection').

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fatal cause'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)