(Top Banner Ad)
reasonable suspicion
C1
Noun phrase C1 Luật pháp, Tố tụng

reasonable suspicion

UK: /ˈriːzənəbəl səˈspɪʃən/ • US: /ˈriːzənəbəl səˈspɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ có cơ sở nghi ngờ hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief based on articulable facts and reasonable inferences drawn from those facts that a crime is being or has been committed.

Vietnamese Meaning

Một sự tin tưởng dựa trên các sự kiện có thể diễn đạt được và những suy luận hợp lý rút ra từ những sự kiện đó rằng một tội ác đang hoặc đã được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The officer had reasonable suspicion to stop the vehicle based on the broken taillight and erratic driving."

    "Sĩ quan cảnh sát có nghi ngờ hợp lý để dừng xe dựa trên đèn hậu bị hỏng và lái xe thất thường."

  • "The police officer stopped the suspect because he had a reasonable suspicion that the suspect was involved in a robbery."

    "Cảnh sát đã chặn nghi phạm vì anh ta có nghi ngờ hợp lý rằng nghi phạm có liên quan đến một vụ cướp."

  • "The school principal had a reasonable suspicion that the student was carrying drugs in his backpack."

    "Hiệu trưởng nhà trường có nghi ngờ hợp lý rằng học sinh đó đang mang ma túy trong ba lô của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason lập luận, suy luận
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Adjective suspicious đáng ngờ, có vẻ khả nghi
Verb suspect nghi ngờ, tình nghi
Noun suspect nghi phạm
Adverb suspiciously một cách đáng ngờ

Synonyms

justifiable suspicion (nghi ngờ chính đáng)well-founded suspicion (nghi ngờ có cơ sở)

Antonyms

unfounded suspicion (nghi ngờ vô căn cứ)baseless suspicion (nghi ngờ không có cơ sở)

Related Words

probable cause (nguyên nhân có thể xảy ra)Terry stop (Dừng xe Terry (dựa trên vụ Terry v. Ohio))

Subject Area

Luật pháp, Tố tụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rationabilis
Old French
raisonable
English
reasonable
Latin
suspicionem
Old French
suspicion
English
suspicion

Nguồn gốc pháp lý của 'reasonable suspicion'

Cụm từ 'reasonable suspicion' (nghi ngờ hợp lý) không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử biến đổi ngôn ngữ sâu sắc, mà là một thuật ngữ pháp lý quan trọng phát triển trong hệ thống luật chung, đặc biệt là ở các quốc gia như Hoa Kỳ và Anh. Nó kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin: 'reasonable' (hợp lý) từ 'rationabilis' (có lý trí) và 'suspicion' (nghi ngờ) từ 'suspicionem' (sự thiếu tin tưởng). 'Nghi ngờ hợp lý' ra đời để thiết lập một tiêu chuẩn pháp lý cho phép cảnh sát thực hiện các hành động nhất định, như dừng và hỏi người, mà không cần đến 'khả năng có căn cứ' (probable cause) cao hơn, nhưng vẫn cao hơn 'linh cảm mơ hồ' (mere hunch), nhằm cân bằng quyền cá nhân và nhu cầu thực thi pháp luật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thực thi pháp luật, cho phép cảnh sát tạm dừng và khám xét một người nếu họ có 'reasonable suspicion' rằng người đó đã phạm tội, đang phạm tội hoặc sắp phạm tội. Nó thấp hơn tiêu chuẩn 'probable cause' (có khả năng xảy ra) cần thiết để bắt giữ hoặc xin lệnh khám xét.

Prepositions

of for

Khi nói về nguyên nhân gây ra nghi ngờ, ta dùng 'reasonable suspicion of'. Ví dụ: 'They had reasonable suspicion of drug possession.' Khi nói về mục đích của việc nghi ngờ, ta dùng 'reasonable suspicion for'. Ví dụ: 'The stop was based on reasonable suspicion for drunk driving.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + reasonable suspicion
  • have have reasonable suspicion
    (có nghi ngờ hợp lý)
  • form form reasonable suspicion
    (hình thành nghi ngờ hợp lý)
  • establish establish reasonable suspicion
    (thiết lập nghi ngờ hợp lý)
  • develop develop reasonable suspicion
    (phát triển nghi ngờ hợp lý)
  • articulate articulate reasonable suspicion
    (diễn đạt rõ ràng nghi ngờ hợp lý)
  • lack lack reasonable suspicion
    (thiếu nghi ngờ hợp lý)
Adjectives + reasonable suspicion
  • objective objective reasonable suspicion
    (nghi ngờ hợp lý khách quan)
  • articulable articulable reasonable suspicion
    (nghi ngờ hợp lý có thể diễn đạt rõ ràng)
  • particularized particularized reasonable suspicion
    (nghi ngờ hợp lý cụ thể, chi tiết)
Prepositional Phrases with reasonable suspicion
  • based on based on reasonable suspicion
    (dựa trên nghi ngờ hợp lý)
  • without without reasonable suspicion
    (mà không có nghi ngờ hợp lý)
  • with with reasonable suspicion
    (với nghi ngờ hợp lý)

Idioms

  • to act on reasonable suspicion

    hành động dựa trên nghi ngờ hợp lý (người thi hành luật)

    "Police officers can act on reasonable suspicion to temporarily detain an individual."

    (Cảnh sát có thể hành động dựa trên nghi ngờ hợp lý để tạm thời giam giữ một cá nhân.)

  • the standard of reasonable suspicion

    tiêu chuẩn về nghi ngờ hợp lý (ngưỡng pháp lý)

    "The court reviews whether the officers met the standard of reasonable suspicion for the stop."

    (Tòa án xem xét liệu các sĩ quan có đạt tiêu chuẩn về nghi ngờ hợp lý cho việc dừng xe hay không.)

  • a lack of reasonable suspicion

    sự thiếu vắng nghi ngờ hợp lý

    "The arrest was deemed unlawful due to a lack of reasonable suspicion."

    (Việc bắt giữ bị coi là bất hợp pháp do thiếu nghi ngờ hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable suspicion

Noun phrase
Lật mặt

Một sự tin tưởng dựa trên các sự kiện có thể diễn đạt được và những suy luận hợp lý rút ra từ những sự kiện đó rằng một tội ác đang hoặc đã được thực hiện.

"The officer had reasonable suspicion to stop the vehicle based on the broken taillight and erratic driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, they will have been suspecting him with reasonable suspicion for over an hour.
Vào thời điểm cảnh sát đến, họ sẽ đã nghi ngờ anh ta với sự nghi ngờ hợp lý trong hơn một giờ.
Phủ định
By the end of the investigation, the detectives won't have been relying on reasonable suspicion alone to build their case.
Vào cuối cuộc điều tra, các thám tử sẽ không chỉ dựa vào sự nghi ngờ hợp lý để xây dựng vụ án của họ.
Nghi vấn
Will the security guards have been detaining the suspect based on reasonable suspicion for the entire night?
Liệu các nhân viên bảo vệ có đã giam giữ nghi phạm dựa trên sự nghi ngờ hợp lý suốt cả đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable suspicion".

Cân bằng quyền riêng tư và an ninh công cộng

Khái niệm 'nghi ngờ hợp lý' là một trụ cột trong luật hiến pháp ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, nơi nó giúp cân bằng giữa quyền riêng tư của cá nhân (được bảo vệ bởi Tu chính án thứ Tư) và nhu cầu thực thi pháp luật để duy trì an ninh. Nó cho phép cảnh sát dừng và hỏi một người khi có lý do chính đáng để tin rằng người đó có thể đang tham gia vào hoạt động tội phạm, mà không yêu cầu bằng chứng cao như 'khả năng có căn cứ' (probable cause) để bắt giữ hoặc khám xét.

Sự khác biệt với 'probable cause'

'Nghi ngờ hợp lý' là một tiêu chuẩn pháp lý thấp hơn so với 'probable cause' (khả năng có căn cứ). 'Nghi ngờ hợp lý' chỉ đủ để cảnh sát thực hiện một 'dừng xe và khám xét nhanh' (Terry stop and frisk) tạm thời, trong khi 'probable cause' là cần thiết để thực hiện việc bắt giữ hoặc khám xét toàn diện. Sự phân biệt này rất quan trọng để đảm bảo rằng các hành động của cảnh sát được thực hiện với các mức độ bằng chứng khác nhau, tùy thuộc vào mức độ xâm phạm quyền tự do cá nhân.