(Top Banner Ad)
unfounded suspicion
B2
Tính từ + Danh từ B2 Luật pháp, Tâm lý học

unfounded suspicion

UK: /ˌʌnˈfaʊndɪd səˈspɪʃən/ • US: /ˌʌnˈfaʊndɪd səˈspɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghi ngờ vô căn cứ nghi ngờ không có cơ sở hoài nghi vô lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suspicion that is not based on facts or evidence.

Vietnamese Meaning

Sự nghi ngờ không có căn cứ, không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accusations were based on unfounded suspicion."

    "Những lời buộc tội đó dựa trên sự nghi ngờ vô căn cứ."

  • "His unfounded suspicion of his neighbors led to many arguments."

    "Sự nghi ngờ vô căn cứ của anh ấy đối với những người hàng xóm đã dẫn đến nhiều cuộc tranh cãi."

  • "The police dismissed the anonymous tip as an unfounded suspicion."

    "Cảnh sát đã bác bỏ thông tin nặc danh vì đó là một sự nghi ngờ vô căn cứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foundation Nền tảng, cơ sở
Verb found Thành lập, đặt nền móng
Adjective founded Có cơ sở, có nền tảng
Adjective founding Sáng lập
Verb suspect Nghi ngờ
Noun suspect Người bị tình nghi
Adjective suspicious Đáng nghi, nghi ngờ
Adverb suspiciously Một cách đáng nghi

Synonyms

groundless suspicion (sự nghi ngờ vô căn cứ)baseless suspicion (sự nghi ngờ không có cơ sở)

Antonyms

well-founded suspicion (sự nghi ngờ có căn cứ)justified suspicion (sự nghi ngờ chính đáng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix)
Latin
fundus (bottom, foundation)
Old French
fonder (to establish)
Middle English
unfounded (not established)
Latin
suspicere (to look up at, mistrust)
Old French
suspecioun
Middle English
suspicion

Nguồn gốc của 'unfounded'

'Unfounded' được ghép từ tiền tố 'un-' (không, không có) trong tiếng Anh cổ và động từ 'found' (thành lập, đặt nền móng). 'Found' lại có gốc từ 'fundus' trong tiếng Latin nghĩa là 'đáy, nền tảng'. Vì vậy, 'unfounded' có nghĩa đen là 'không có nền tảng' hoặc 'không được đặt trên một cơ sở vững chắc', ám chỉ điều gì đó không có bằng chứng hay cơ sở thực tế.

Nguồn gốc của 'suspicion'

Từ 'suspicion' bắt nguồn từ động từ 'suspicere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn lên' hoặc 'nghi ngờ'. Nó được hình thành từ 'sub-' (từ bên dưới) và 'specere' (nhìn). Ý tưởng 'nhìn từ bên dưới' có thể ngụ ý một cái nhìn lén lút, cảnh giác, hoặc hoài nghi. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ ('suspecioun') và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên nghĩa 'sự nghi ngờ'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'unfounded suspicion' có nghĩa là một sự nghi ngờ không có bất kỳ cơ sở hay bằng chứng nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự nghi ngờ vô lý, không có lý do chính đáng. Nó nhấn mạnh việc thiếu cơ sở thực tế cho sự nghi ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfounded suspicion
  • baseless baseless unfounded suspicion
    (nghi ngờ vô căn cứ)
  • groundless groundless unfounded suspicion
    (nghi ngờ không có cơ sở)
  • mere mere unfounded suspicion
    (chỉ là nghi ngờ vô căn cứ)
  • irrational irrational unfounded suspicion
    (nghi ngờ phi lý)
Verb + unfounded suspicion
  • harbor harbor unfounded suspicion
    (ấp ủ, nuôi dưỡng nghi ngờ vô căn cứ)
  • entertain entertain unfounded suspicion
    (mang trong lòng nghi ngờ vô căn cứ)
  • arouse arouse unfounded suspicion
    (khơi dậy, gây ra nghi ngờ vô căn cứ)
  • fuel fuel unfounded suspicion
    (thúc đẩy, làm dấy lên nghi ngờ vô căn cứ)
  • dismiss dismiss unfounded suspicion
    (gạt bỏ, bác bỏ nghi ngờ vô căn cứ)
  • dispel dispel unfounded suspicion
    (xua tan nghi ngờ vô căn cứ)
  • quash quash unfounded suspicion
    (dập tắt nghi ngờ vô căn cứ)

Idioms

  • clear someone of unfounded suspicion

    giải oan cho ai đó khỏi nghi ngờ vô căn cứ

    "The police investigation quickly cleared him of all unfounded suspicion."

    (Cuộc điều tra của cảnh sát đã nhanh chóng minh oan cho anh ta khỏi mọi nghi ngờ vô căn cứ.)

  • harbor unfounded suspicion

    nuôi dưỡng nghi ngờ vô căn cứ

    "Despite the evidence, she continued to harbor unfounded suspicion about her colleague."

    (Mặc dù có bằng chứng, cô ấy vẫn tiếp tục nuôi dưỡng những nghi ngờ vô căn cứ về đồng nghiệp của mình.)

  • dismiss unfounded suspicion

    gạt bỏ, bác bỏ nghi ngờ vô căn cứ

    "It's important to dismiss unfounded suspicion and focus on the facts."

    (Điều quan trọng là phải gạt bỏ những nghi ngờ vô căn cứ và tập trung vào các sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfounded suspicion

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự nghi ngờ không có căn cứ, không dựa trên sự thật hoặc bằng chứng nào.

"The accusations were based on unfounded suspicion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfounded suspicion".

Nguyên tắc 'Vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội'

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, có một nguyên tắc quan trọng là 'innocent until proven guilty' (vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội). Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng một người phải được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng xác đáng chứng minh tội lỗi của họ, nhằm bảo vệ công dân khỏi những nghi ngờ vô căn cứ và buộc tội sai trái. Điều này đối lập hoàn toàn với việc đưa ra kết luận dựa trên 'unfounded suspicion'.

Nguy cơ định kiến và thành kiến xã hội

Nghi ngờ vô căn cứ (unfounded suspicion) thường là gốc rễ của định kiến (prejudice) và thành kiến (bias) đối với các cá nhân hoặc nhóm người trong xã hội. Khi chúng ta dựa vào những suy đoán không có bằng chứng, thay vì sự thật, chúng ta có thể dễ dàng hình thành những quan điểm tiêu cực và không công bằng, dẫn đến phân biệt đối xử và gây chia rẽ xã hội. Việc nhận diện và loại bỏ những nghi ngờ vô căn cứ là rất quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng hơn.