(Top Banner Ad)
sensibleness
C1
noun C1 Chung

sensibleness

UK: /ˈsɛnsəbəlnəs/ • US: /ˈsɛnsəbəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hợp lý sự khôn ngoan tính có lý sự suy xét đúng đắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being sensible; good sense or sound judgment.

Vietnamese Meaning

Tính chất có lý, khôn ngoan; sự suy xét đúng đắn hoặc phán đoán hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sensibleness of his approach ensured the project's success."

    "Tính hợp lý trong cách tiếp cận của anh ấy đảm bảo sự thành công của dự án."

  • "Her sensibleness made her a valued member of the team."

    "Tính hợp lý của cô ấy khiến cô ấy trở thành một thành viên được đánh giá cao trong nhóm."

  • "There was a distinct lack of sensibleness in their proposal."

    "Rõ ràng là thiếu tính hợp lý trong đề xuất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác, khả năng phán đoán, ý nghĩa
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan, thực tế, có lý trí
Adverb sensibly một cách hợp lý, khôn ngoan, có lý trí
Noun nonsense điều vô nghĩa, lời nói vớ vẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Latin
sensibilis
Old French
sensible
English
sensible
English
sensibleness

Nguồn gốc của sự nhạy bén và khôn ngoan

Từ 'sensibleness' xuất phát từ 'sensible' (có ý nghĩa, khôn ngoan), vốn có gốc từ tiếng Latin 'sentire' có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Qua tiếng Latin 'sensibilis' (có thể cảm nhận được) và tiếng Pháp cổ 'sensible' (có lý trí, thông minh), từ này đã phát triển để chỉ khả năng suy nghĩ rõ ràng, hành động thực tế và đưa ra những quyết định hợp lý, không chỉ đơn thuần là cảm nhận bằng giác quan mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc.

Usage Note

Sensibleness nhấn mạnh đến khả năng đưa ra quyết định và hành động một cách thông minh và thực tế, dựa trên lý trí thay vì cảm xúc. Nó liên quan đến việc xem xét các hậu quả và lựa chọn khôn ngoan nhất trong một tình huống cụ thể. Khác với 'wisdom' (sự khôn ngoan) mang tính sâu sắc và kinh nghiệm lâu năm, 'sensibleness' tập trung vào khả năng ứng xử hợp lý trong các tình huống hàng ngày.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về sự thể hiện tính hợp lý trong một hành động cụ thể (e.g., 'There's sensibleness in her decision to invest cautiously'). Sử dụng 'of' khi nói về tính chất hợp lý của một người (e.g., 'The sensibleness of her advice was clear to everyone').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensibleness
  • common common sensibleness
    (sự khôn ngoan thông thường, lẽ thường tình)
  • basic basic sensibleness
    (sự hợp lý cơ bản)
  • sound sound sensibleness
    (sự khôn ngoan vững chắc/đáng tin cậy)
  • lack of lack of sensibleness
    (sự thiếu khôn ngoan/thực tế)
Verb + sensibleness
  • show show sensibleness
    (thể hiện sự khôn ngoan)
  • display display sensibleness
    (trưng ra/bộc lộ sự hợp lý)
  • demonstrate demonstrate sensibleness
    (chứng tỏ sự thực tế/khôn ngoan)
  • appeal to appeal to sensibleness
    (kêu gọi sự khôn ngoan/lẽ phải)

Idioms

  • a moment of sensibleness

    một khoảnh khắc sáng suốt/khôn ngoan

    "After hours of heated debate, they finally had a moment of sensibleness and agreed to a truce."

    (Sau hàng giờ tranh luận nảy lửa, cuối cùng họ cũng có một khoảnh khắc sáng suốt và đồng ý đình chiến.)

  • lack of sensibleness

    sự thiếu khôn ngoan/thiếu thực tế

    "His lack of sensibleness in financial matters often leads to problems."

    (Sự thiếu khôn ngoan của anh ấy trong các vấn đề tài chính thường dẫn đến rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensibleness

noun
Lật mặt

Tính chất có lý, khôn ngoan; sự suy xét đúng đắn hoặc phán đoán hợp lý.

"The sensibleness of his approach ensured the project's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensibleness".

Đề cao sự khôn ngoan và thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sensibleness' (khả năng suy nghĩ hợp lý, đưa ra quyết định thực tế và tránh những hành động bốc đồng) là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Nó thường được coi là nền tảng cho sự thành công trong công việc, ổn định tài chính và các mối quan hệ xã hội lành mạnh. Khả năng giữ bình tĩnh và lý trí trước các thử thách là một dấu hiệu của sự trưởng thành.

Đối lập với cảm xúc và bốc đồng

'Sensibleness' thường được đặt đối lập với hành động theo cảm xúc nhất thời hoặc sự bốc đồng. Người ta khuyến khích việc cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn, đánh giá rủi ro và lợi ích dựa trên logic thay vì chỉ làm theo bản năng. Trong văn hóa làm việc, việc thể hiện sự khôn ngoan và thực tế được xem là yếu tố quan trọng để đạt được sự tin cậy và tiến bộ.