(Top Banner Ad)
reasoning error
C1
noun C1 Logic, Cognitive Science, Philosophy

reasoning error

UK: /ˈriːzənɪŋ ˈerər/ • US: /ˈriːzənɪŋ ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi suy luận sai sót trong suy luận lỗi lập luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flaw or mistake in the process of thinking or drawing conclusions.

Vietnamese Meaning

Một sai sót hoặc lỗi trong quá trình suy nghĩ hoặc rút ra kết luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His argument contained a clear reasoning error, making it invalid."

    "Lập luận của anh ấy chứa đựng một lỗi suy luận rõ ràng, khiến nó không hợp lệ."

  • "Confirmation bias is a common reasoning error that affects decision-making."

    "Thiên kiến xác nhận là một lỗi suy luận phổ biến ảnh hưởng đến việc ra quyết định."

  • "Identifying reasoning errors is crucial for critical thinking."

    "Xác định các lỗi suy luận là rất quan trọng để tư duy phản biện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lý trí, sự lý luận
Verb reason suy luận, lập luận
Noun reasoning sự suy luận, quá trình lập luận
Adjective reasonable hợp lý, có lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là
Noun error lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không đúng sự thật
Adverb erroneously một cách sai lầm, không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Cognitive Science, Philosophy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Old French
raison
Middle English
resoun
English
reason
English
reasoning
Latin
error
Old French
erreur
Middle English
errour
English
error
English
reasoning error

Nguồn gốc của 'reasoning error'

Cụm từ 'reasoning error' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Reasoning' (sự suy luận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio' (sự tính toán, lý trí) qua tiếng Pháp cổ 'raison'. Còn 'error' (lỗi lầm) xuất phát từ tiếng Latin 'error' (sự lạc lối, sai sót). Khi kết hợp lại, 'reasoning error' miêu tả một sai lầm xảy ra trong quá trình tư duy, lập luận để đưa ra kết luận hoặc quyết định.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những lỗi logic, những thành kiến nhận thức hoặc những thiếu sót trong quá trình suy luận có thể dẫn đến những kết luận không chính xác hoặc không hợp lý. Nó khác với 'factual error' (lỗi thực tế), vốn liên quan đến việc thông tin sai lệch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasoning error
  • fundamental fundamental reasoning error
    (lỗi lập luận cơ bản/nền tảng)
  • common common reasoning error
    (lỗi lập luận phổ biến)
  • serious serious reasoning error
    (lỗi lập luận nghiêm trọng)
  • logical logical reasoning error
    (lỗi lập luận logic)
Verb + reasoning error
  • make make a reasoning error
    (mắc một lỗi lập luận)
  • commit commit a reasoning error
    (phạm một lỗi lập luận)
  • identify identify a reasoning error
    (xác định/nhận diện một lỗi lập luận)
  • avoid avoid reasoning errors
    (tránh các lỗi lập luận)

Idioms

  • To make a reasoning error

    Mắc một lỗi lập luận

    "She made a reasoning error in her financial analysis, leading to incorrect projections."

    (Cô ấy đã mắc một lỗi lập luận trong phân tích tài chính của mình, dẫn đến các dự báo không chính xác.)

  • To commit a reasoning error

    Phạm một lỗi lập luận

    "The student committed a reasoning error by generalizing from too few examples."

    (Học sinh đó đã phạm một lỗi lập luận khi khái quát hóa từ quá ít ví dụ.)

  • A common reasoning error

    Một lỗi lập luận phổ biến

    "Confirmation bias is a common reasoning error where people favor information confirming their beliefs."

    (Thiên kiến xác nhận là một lỗi lập luận phổ biến, trong đó mọi người ưu tiên thông tin xác nhận niềm tin của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasoning error

noun
Lật mặt

Một sai sót hoặc lỗi trong quá trình suy nghĩ hoặc rút ra kết luận.

"His argument contained a clear reasoning error, making it invalid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasoning error".

Tư duy phản biện và giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, tư duy phản biện (critical thinking) được coi trọng hàng đầu. Nó khuyến khích học sinh, sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phải biết phân tích, đánh giá thông tin, và đặc biệt là nhận diện, sửa chữa các lỗi lập luận (reasoning errors) của bản thân và người khác để đưa ra quyết định sáng suốt.

Các ngụy biện logic (Logical Fallacies)

Khái niệm 'lỗi lập luận' có liên quan mật thiết đến các ngụy biện logic (logical fallacies), được nghiên cứu sâu rộng trong triết học và hùng biện phương Tây. Các ngụy biện là những lỗi phổ biến trong lập luận, khiến lập luận trở nên không hợp lệ hoặc yếu kém, ngay cả khi chúng có vẻ thuyết phục. Việc học cách nhận biết chúng giúp cải thiện khả năng tư duy logic và tránh bị thuyết phục bởi những lập luận sai lầm.