(Top Banner Ad)
sound reasoning
C1
Cụm danh từ C1 Triết học, Logic, Tư duy phản biện

sound reasoning

UK: /ˈsaʊnd ˈriːzənɪŋ/ • US: /ˈsaʊnd ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lý luận chặt chẽ lý lẽ xác đáng suy luận hợp lý lý luận đúng đắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reasoning that is valid and based on true premises.

Vietnamese Meaning

Lý luận hợp lệ và dựa trên những tiền đề đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge dismissed the argument because it lacked sound reasoning."

    "Thẩm phán bác bỏ lập luận vì nó thiếu lý luận chặt chẽ."

  • "Her conclusions were based on sound reasoning and careful analysis."

    "Những kết luận của cô ấy dựa trên lý luận chặt chẽ và phân tích cẩn thận."

  • "The policy change was a result of sound reasoning after a thorough review of the data."

    "Sự thay đổi chính sách là kết quả của lý luận đúng đắn sau khi xem xét kỹ lưỡng dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound Vững chắc, hợp lý, không có lỗi
Adverb soundly Một cách vững chắc, triệt để
Noun soundness Sự vững chắc, tính hợp lý, sự không có lỗi
Noun reason Lý do, lý trí, khả năng suy nghĩ
Verb reason Suy luận, lập luận, lý giải
Adjective reasonable Hợp lý, có lý, phải chăng
Adverb reasonably Một cách hợp lý, khá là
Noun reasoner Người suy luận, người lập luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Logic, Tư duy phản biện

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sondho- (healthy, strong, true)
Latin
ratio (reckoning, calculation, reason)
Old English
gesund (healthy, safe)
Old French
raison (reason, cause)
Middle English
sound (healthy, robust, valid)
English
reasoning (logical thought process)

Nguồn gốc của 'Sound'

Từ 'sound' trong 'sound reasoning' ban đầu có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'không bị hư hại' (như trong 'sound body' - cơ thể khỏe mạnh). Theo thời gian, nghĩa này mở rộng để chỉ điều gì đó 'chắc chắn, đáng tin cậy, không có lỗi lầm' – như một lập luận vững chắc, không thể bác bỏ. Chính từ nghĩa 'không lỗi' này mà chúng ta có 'sound reasoning' (lập luận vững chắc).

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'reasoning' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'tính toán, lý do'. Khi kết hợp với 'sound', chúng ta có 'sound reasoning' – chỉ quá trình tư duy logic, cẩn trọng, dựa trên những căn cứ vững chắc và không có sai sót. Đây là nền tảng cho mọi quyết định đúng đắn và lập luận thuyết phục.

Usage Note

Cụm từ 'sound reasoning' nhấn mạnh tính hợp lý và tính xác thực của quá trình suy luận. Nó không chỉ là suy luận có cấu trúc đúng đắn (valid), mà còn phải dựa trên những thông tin và giả định chính xác (true premises). Điều này khác với 'valid reasoning', chỉ đảm bảo tính đúng đắn về mặt cấu trúc, còn 'cogent reasoning' thì mạnh hơn 'sound reasoning' một chút, ngoài tính hợp lệ và tiền đề đúng còn phải thuyết phục được người nghe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sound reasoning
  • use use sound reasoning
    (sử dụng lập luận vững chắc)
  • apply apply sound reasoning
    (áp dụng lập luận vững chắc)
  • demonstrate demonstrate sound reasoning
    (thể hiện lập luận vững chắc)
  • employ employ sound reasoning
    (sử dụng lập luận vững chắc)
  • exercise exercise sound reasoning
    (thực hiện suy luận hợp lý)
Phrases with 'sound reasoning'
  • lack lack sound reasoning
    (thiếu lập luận vững chắc)
  • based on based on sound reasoning
    (dựa trên lập luận vững chắc)
  • with with sound reasoning
    (với lập luận vững chắc)
  • through through sound reasoning
    (thông qua lập luận vững chắc)
  • without without sound reasoning
    (mà không có lập luận vững chắc)

Idioms

  • A pillar of sound reasoning

    Một trụ cột của lập luận vững chắc; một nền tảng vững chắc cho suy nghĩ logic.

    "Her argument was a pillar of sound reasoning, leaving no room for doubt."

    (Lập luận của cô ấy là một trụ cột của suy luận vững chắc, không để lại chỗ cho bất kỳ sự nghi ngờ nào.)

  • To lack sound reasoning

    Thiếu lập luận vững chắc, không có cơ sở logic.

    "The politician's speech lacked sound reasoning and failed to convince the public."

    (Bài phát biểu của chính trị gia thiếu lập luận vững chắc và không thể thuyết phục công chúng.)

  • To be grounded in sound reasoning

    Được xây dựng trên nền tảng lập luận vững chắc, có cơ sở logic chặt chẽ.

    "All scientific theories should be grounded in sound reasoning and empirical evidence."

    (Tất cả các lý thuyết khoa học nên được xây dựng trên nền tảng lập luận vững chắc và bằng chứng thực nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound reasoning

Cụm danh từ
Lật mặt

Lý luận hợp lệ và dựa trên những tiền đề đúng.

"The judge dismissed the argument because it lacked sound reasoning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should use sound reasoning when making important decisions.
Anh ấy nên sử dụng lý luận đúng đắn khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Phủ định
She couldn't apply sound reasoning to the problem, so she asked for help.
Cô ấy không thể áp dụng lý luận đúng đắn vào vấn đề, vì vậy cô ấy đã nhờ giúp đỡ.
Nghi vấn
Can we always rely on sound reasoning to solve complex problems?
Chúng ta có luôn có thể dựa vào lý luận đúng đắn để giải quyết các vấn đề phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound reasoning".

Tầm quan trọng trong Tư duy phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học Hy Lạp cổ đại (như phương pháp Socrates), khả năng sử dụng 'sound reasoning' được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng của tư duy phản biện, giúp con người phân tích thông tin, đưa ra quyết định hợp lý và xây dựng các lập luận thuyết phục.

Nền tảng của Khoa học và Pháp luật

'Sound reasoning' là yếu tố không thể thiếu trong các lĩnh vực như khoa học và pháp luật. Trong khoa học, mọi giả thuyết và kết luận đều phải dựa trên các lập luận logic và bằng chứng rõ ràng. Trong pháp luật, phán quyết và các biện hộ phải được xây dựng bằng suy luận vững chắc để đảm bảo công lý và tính xác thực.