(Top Banner Ad)
reinforced
B2
adjective B2 General

reinforced

UK: /ˌriːɪnˈfɔːst/ • US: /ˌriːɪnˈfɔːrst/

Nghĩa tiếng Việt

được gia cố được củng cố được tăng cường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strengthened or supported, especially with additional material.

Vietnamese Meaning

Được củng cố, tăng cường hoặc hỗ trợ, đặc biệt bằng vật liệu bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concrete was reinforced with steel bars."

    "Bê tông đã được gia cố bằng các thanh thép."

  • "The army reinforced their position."

    "Quân đội đã củng cố vị trí của họ."

  • "The new law reinforced existing legislation."

    "Luật mới đã củng cố luật pháp hiện hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinforce củng cố, tăng cường, gia cố (làm cho mạnh hơn)
Noun reinforcement sự củng cố, sự tăng cường; vật liệu gia cố; quân tiếp viện
Adjective reinforcing mang tính củng cố, tăng cường, gia cố
Adjective unreinforced không được củng cố, không được gia cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
enforcier
Old French
reinforcier
English
reinforce
English
reinforced

Nguồn gốc của sự 'tăng cường'

Từ 'reinforced' có gốc từ tiếng Latin 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ'. Qua tiếng Pháp cổ, từ 'enforcier' nghĩa là làm cho mạnh hơn, và khi thêm tiền tố 're-' (lặp lại, một lần nữa), nó trở thành 'reinforcier', mang ý nghĩa 'làm cho mạnh hơn một lần nữa' hoặc 'củng cố'. Điều này thể hiện rõ trong ý nghĩa hiện tại của từ, dùng để chỉ việc thêm sức mạnh hoặc hỗ trợ để làm một cái gì đó vững chắc hơn.

Usage Note

Tính từ 'reinforced' mô tả trạng thái đã được làm cho mạnh mẽ hơn, vững chắc hơn bằng cách thêm vào các yếu tố hỗ trợ. Nó thường dùng để chỉ các vật thể vật lý nhưng cũng có thể dùng để chỉ các khái niệm trừu tượng.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ vật liệu hoặc phương tiện được sử dụng để củng cố. Ví dụ: 'reinforced with steel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + reinforced
  • heavily heavily reinforced
    (được gia cố rất chắc chắn)
  • lightly lightly reinforced
    (được gia cố nhẹ)
  • strongly strongly reinforced
    (được gia cố mạnh mẽ)
  • structurally structurally reinforced
    (được gia cố về cấu trúc)
Các cụm danh từ phổ biến với 'reinforced'
  • concrete reinforced concrete
    (bê tông cốt thép)
  • steel reinforced steel
    (thép gia cường)
  • plastic fiber-reinforced plastic
    (nhựa cốt sợi (nhựa gia cường bằng sợi))
  • structure reinforced structure
    (cấu trúc được gia cố)
  • position reinforced position
    (vị trí được củng cố (thường trong quân sự))
  • door reinforced door
    (cửa được gia cố)

Idioms

  • Reinforced concrete

    Bê tông cốt thép (loại vật liệu xây dựng kết hợp bê tông và cốt thép để tăng cường độ bền)

    "The bridge was built with reinforced concrete to withstand heavy traffic."

    (Cây cầu được xây bằng bê tông cốt thép để chịu được giao thông nặng.)

  • Reinforced position

    Vị trí được củng cố (một địa điểm hoặc tình thế được làm cho vững chắc, an toàn hơn, thường trong quân sự hoặc cạnh tranh)

    "The army dug in and established a strongly reinforced position."

    (Quân đội đào hầm và thiết lập một vị trí được củng cố vững chắc.)

  • Reinforced belief/argument

    Niềm tin/lập luận được củng cố (niềm tin hoặc lập luận trở nên mạnh mẽ, thuyết phục hơn nhờ bằng chứng hoặc sự hỗ trợ)

    "The new evidence reinforced her belief that he was innocent."

    (Bằng chứng mới đã củng cố niềm tin của cô ấy rằng anh ta vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinforced

adjective
Lật mặt

Được củng cố, tăng cường hoặc hỗ trợ, đặc biệt bằng vật liệu bổ sung.

"The concrete was reinforced with steel bars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wall was reinforced with steel beams, wasn't it?
Bức tường đã được gia cố bằng dầm thép, đúng không?
Phủ định
The bridge wasn't reinforced last year, was it?
Cây cầu đã không được gia cố vào năm ngoái, phải không?
Nghi vấn
They reinforce the building every year, don't they?
Họ gia cố tòa nhà mỗi năm, đúng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The builders used to reinforce the foundation with concrete.
Những người thợ xây đã từng gia cố nền móng bằng bê tông.
Phủ định
They didn't use to reinforce the walls of the old house.
Họ đã không từng gia cố các bức tường của ngôi nhà cũ.
Nghi vấn
Did they use to reinforce the bridge every year?
Họ đã từng gia cố cây cầu mỗi năm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforced".

Bê tông cốt thép: Xương sống của kiến trúc hiện đại

Bê tông cốt thép (reinforced concrete) là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng nhất trong lịch sử, được phát minh vào giữa thế kỷ 19. Việc kết hợp bê tông (chịu nén tốt) với thép (chịu kéo tốt) đã tạo ra một vật liệu cực kỳ bền vững, cho phép xây dựng các công trình cao tầng, cầu lớn và cơ sở hạ tầng hiện đại mà trước đây là bất khả thi. Nó đã cách mạng hóa kiến trúc và kỹ thuật xây dựng trên toàn thế giới, mang lại sự an toàn và độ bền vượt trội.

Gia cố: Bảo vệ và Độ bền

Khái niệm 'gia cố' (reinforcement) không chỉ áp dụng trong xây dựng mà còn trong nhiều khía cạnh của đời sống để tăng cường bảo vệ và độ bền. Từ cửa chống trộm được gia cố (reinforced door) đến các bộ phận máy móc được gia cố, ý tưởng chung là thêm vật liệu hoặc cấu trúc hỗ trợ để chống lại lực tác động, mài mòn, hoặc hư hại. Điều này phản ánh giá trị của sự an toàn, bền bỉ và tuổi thọ trong thiết kế và sản xuất phương Tây.