recall accurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remember something correctly and in detail.
Vietnamese Meaning
Nhớ lại một điều gì đó một cách chính xác và chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witness was able to recall accurately the events of that night."
"Nhân chứng đã có thể nhớ lại một cách chính xác các sự kiện của đêm đó."
-
"Scientists need to recall accurately experimental data."
"Các nhà khoa học cần nhớ lại chính xác dữ liệu thử nghiệm."
-
"She could recall accurately every detail of their first meeting."
"Cô ấy có thể nhớ lại chính xác mọi chi tiết về lần gặp đầu tiên của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng nhớ lại thông tin một cách đúng đắn và đầy đủ, không có sai sót đáng kể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi độ chính xác cao, chẳng hạn như trong khoa học, pháp luật, hoặc khi kể lại các sự kiện quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to struggle to recall accurately (cố gắng vất vả để nhớ lại chính xác)
-
manage to manage to recall accurately (xoay sở để nhớ lại chính xác)
-
try to try to recall accurately (cố gắng nhớ lại chính xác)
-
easily easily recall accurately (dễ dàng nhớ lại chính xác)
-
clearly clearly recall accurately (nhớ lại rõ ràng và chính xác)
-
vividly vividly recall accurately (nhớ lại sống động và chính xác)
-
details recall accurately details (nhớ lại chính xác các chi tiết)
-
names recall accurately names (nhớ lại chính xác tên gọi)
-
events recall accurately events (nhớ lại chính xác các sự kiện)
Idioms
-
If I recall accurately...
Nếu tôi nhớ không lầm/chính xác...
"If I recall accurately, we met at the conference last year."
(Nếu tôi nhớ không lầm, chúng ta đã gặp nhau tại hội nghị năm ngoái.)
-
The ability to recall accurately
Khả năng nhớ lại chính xác
"Her job requires the ability to recall accurately complex legal precedents."
(Công việc của cô ấy đòi hỏi khả năng nhớ lại chính xác các tiền lệ pháp lý phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recall accurately
Động từ (verb)Nhớ lại một điều gì đó một cách chính xác và chi tiết.
"The witness was able to recall accurately the events of that night."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had accurately recalled the details of the accident before the police arrived. |
Cô ấy đã nhớ lại chính xác các chi tiết của vụ tai nạn trước khi cảnh sát đến. |
| Phủ định | He had not accurately recalled where he had parked his car, causing a lot of delays. |
Anh ấy đã không nhớ lại chính xác nơi anh ấy đã đậu xe, gây ra rất nhiều sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Had they accurately recalled all the steps in the procedure before they started the experiment? |
Liệu họ đã nhớ lại chính xác tất cả các bước trong quy trình trước khi họ bắt đầu thí nghiệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recall accurately".
