(Top Banner Ad)
misremember
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học/ Tâm lý học

misremember

UK: /ˌmɪsrɪˈmembə(r)/ • US: /ˌmɪsrɪˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ nhầm nhớ không đúng nhớ sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remember (something) incorrectly.

Vietnamese Meaning

Nhớ sai, nhớ không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I misremembered the date of the meeting, so I arrived a day late."

    "Tôi nhớ sai ngày của cuộc họp nên đã đến muộn một ngày."

  • "She misremembered where she had parked the car."

    "Cô ấy nhớ sai chỗ đậu xe."

  • "He often misremembers people's names."

    "Anh ấy thường nhớ sai tên người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remember Nhớ
Noun memory Ký ức, trí nhớ
Adjective memorable Đáng nhớ
Adverb memorably Một cách đáng nhớ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
misremember

Nguồn gốc của 'misremember'

Từ 'misremember' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) vào động từ 'remember' (nhớ). Việc sử dụng 'mis-' để chỉ sự sai sót hoặc lỗi là một hiện tượng phổ biến trong tiếng Anh, giúp tạo ra các từ mới một cách dễ dàng. 'Misremember' đơn giản là nhớ sai hoặc nhớ không chính xác một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'misremember' ám chỉ việc nhớ lại một sự kiện, thông tin hoặc chi tiết nào đó không đúng với thực tế. Nó thường không mang ý nghĩa cố ý làm sai lệch ký ức (khác với 'distort' hoặc 'fabricate'), mà là một sai sót tự nhiên trong quá trình ghi nhớ và hồi tưởng. So với 'forget', 'misremember' nhấn mạnh vào việc nhớ lại một điều gì đó sai lệch, chứ không phải đơn thuần là không nhớ gì cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misremember
  • easily easily misremember
    (dễ dàng nhớ sai)
Verb + misremember
  • tend to tend to misremember
    (có xu hướng nhớ sai)
  • begin to begin to misremember
    (bắt đầu nhớ sai)
misremember + Object
  • misremember misremember details
    (nhớ sai chi tiết)
  • misremember misremember the event
    (nhớ sai sự kiện)

Idioms

  • rose-tinted glasses (often leads to misremembering)

    nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng (thường dẫn đến việc nhớ sai)

    "She tends to look back on her childhood through rose-tinted glasses, and consequently misremembers some of the hardships."

    (Cô ấy có xu hướng nhìn lại tuổi thơ qua lăng kính màu hồng, và do đó nhớ sai một vài khó khăn.)

  • selective memory (can cause misremembering)

    trí nhớ chọn lọc (có thể gây ra việc nhớ sai)

    "His selective memory allows him to misremember past events to suit his current narrative."

    (Trí nhớ chọn lọc của anh ta cho phép anh ta nhớ sai các sự kiện trong quá khứ để phù hợp với câu chuyện hiện tại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misremember

Động từ
Lật mặt

Nhớ sai, nhớ không chính xác.

"I misremembered the date of the meeting, so I arrived a day late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He misremembered the details vividly.
Anh ấy nhớ sai các chi tiết một cách sống động.
Phủ định
She didn't misremember the song lyrics accurately.
Cô ấy đã không nhớ sai lời bài hát một cách chính xác.
Nghi vấn
Did they misremember the appointment time completely?
Có phải họ đã nhớ sai hoàn toàn thời gian cuộc hẹn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't misremembered the details of our first date; it made the anniversary awkward.
Tôi ước tôi đã không nhớ nhầm chi tiết buổi hẹn đầu tiên của chúng ta; điều đó khiến ngày kỷ niệm trở nên khó xử.
Phủ định
If only I hadn't misremembered her address, I wouldn't have been late for the meeting.
Giá mà tôi không nhớ nhầm địa chỉ của cô ấy, tôi đã không đến muộn cuộc họp.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't misremembered the directions, so we wouldn't be lost now?
Bạn có ước mình đã không nhớ nhầm đường đi không, để bây giờ chúng ta không bị lạc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misremember".

Hiệu ứng Mandela

Hiệu ứng Mandela là một hiện tượng trong đó một số lượng lớn người tin rằng một sự kiện đã xảy ra khi nó thực sự không xảy ra. Điều này cho thấy trí nhớ của con người có thể không đáng tin cậy và chúng ta có thể dễ dàng 'misremember' những điều đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ, nhiều người 'misremember' Nelson Mandela đã chết trong tù vào những năm 1980, trong khi ông thực tế đã sống và được thả ra.

Tầm quan trọng của việc ghi chép

Trong nhiều nền văn hóa, việc ghi chép lại các sự kiện quan trọng được coi là rất quan trọng để tránh việc 'misremember'. Ví dụ, trong lịch sử, các nhà sử học đã dựa vào các bản ghi chép chính thức và các tài liệu cá nhân để đảm bảo tính chính xác của các sự kiện lịch sử. Việc ghi chép giúp chúng ta bảo tồn trí nhớ tập thể và tránh những sai sót do trí nhớ cá nhân gây ra.