(Top Banner Ad)
recalled
B2
Động từ B2 Tổng quát

recalled

UK: /rɪˈkɔːld/ • US: /rɪˈkɔːld/

Nghĩa tiếng Việt

nhớ lại gợi lại triệu hồi thu hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of recall: to bring (a fact, event, or situation) back into one's mind; remember.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của recall: nhớ lại, gợi lại (một sự kiện, ký ức, thông tin...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She recalled the happy days of her childhood."

    "Cô ấy nhớ lại những ngày hạnh phúc thời thơ ấu."

  • "I recalled seeing him at the party last week."

    "Tôi nhớ lại đã nhìn thấy anh ta tại bữa tiệc tuần trước."

  • "The company recalled millions of toys due to safety concerns."

    "Công ty đã thu hồi hàng triệu đồ chơi vì lo ngại về an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recall nhớ lại, gợi nhớ; triệu hồi; thu hồi
Noun recall sự nhớ lại, hồi ức; sự triệu hồi, lệnh thu hồi
Noun / Gerund recalling việc nhớ lại, sự gợi nhớ
Adjective callable có thể triệu hồi (thường dùng trong tài chính); có thể gọi được
Adjective unrecalled không được nhớ lại; không được triệu hồi/thu hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Old English / Old Norse
callian / kalla
English
recall
English
recalled

Nguồn gốc 'Gọi Trở Lại'

Từ 'recalled' bắt nguồn từ tiền tố Latin 're-', có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', kết hợp với động từ 'call' (gọi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hoặc Bắc Âu cổ. Về cơ bản, nó mang ý nghĩa của việc 'gọi trở lại' một ký ức, một người hay một vật nào đó đã được đưa đi.

Usage Note

Động từ 'recalled' được sử dụng để diễn tả hành động nhớ lại một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được dùng khi một người nỗ lực hoặc có khả năng gợi lại thông tin, sự kiện đã từng biết đến trước đây. Sự khác biệt với 'remembered' đôi khi nằm ở sự chủ động hơn trong hành động nhớ lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recalled (cho ký ức)
  • vividly vividly recalled
    (được nhớ lại một cách sống động, rõ nét)
  • clearly clearly recalled
    (được nhớ lại rõ ràng)
  • fondly fondly recalled
    (được nhớ lại một cách trìu mến, yêu thương)
Noun + recalled (cho sản phẩm, vật phẩm bị thu hồi)
  • product product recalled
    (sản phẩm bị thu hồi)
  • vehicle vehicle recalled
    (phương tiện bị thu hồi (thường là ô tô))
  • item item recalled
    (mặt hàng bị thu hồi)
Verb + recalled (khi 'recalled' là động từ chính ở thể bị động)
  • was was recalled from duty
    (đã bị triệu hồi khỏi nhiệm vụ)
  • were were recalled for repairs
    (đã bị thu hồi để sửa chữa)

Idioms

  • be recalled to active duty

    được triệu tập trở lại quân ngũ (đặc biệt sau một thời gian nghỉ hưu hoặc không làm nhiệm vụ)

    "After a brief retirement, the veteran pilot was recalled to active duty."

    (Sau một thời gian nghỉ hưu ngắn, phi công kỳ cựu đã được triệu tập trở lại quân ngũ.)

  • product recall

    việc thu hồi sản phẩm (một chiến dịch mà nhà sản xuất tự nguyện hoặc bị yêu cầu thu hồi sản phẩm bị lỗi để sửa chữa hoặc hoàn tiền)

    "The company issued a product recall for its faulty electrical appliances."

    (Công ty đã ban hành lệnh thu hồi sản phẩm đối với các thiết bị điện bị lỗi.)

  • be recalled from a diplomatic post

    bị triệu hồi/gọi về từ một vị trí ngoại giao (thường do vấn đề chính trị hoặc bất đồng)

    "The ambassador was recalled from her post after a controversial statement."

    (Đại sứ đã bị triệu hồi khỏi vị trí của mình sau một tuyên bố gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recalled

Động từ
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của recall: nhớ lại, gợi lại (một sự kiện, ký ức, thông tin...)

"She recalled the happy days of her childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company recalled the defective products was a necessary decision.
Việc công ty thu hồi các sản phẩm bị lỗi là một quyết định cần thiết.
Phủ định
It is not true that she recalled every detail of the event.
Không đúng là cô ấy nhớ lại mọi chi tiết của sự kiện.
Nghi vấn
Whether the witness recalled the suspect's face remains uncertain.
Việc nhân chứng có nhớ lại khuôn mặt của nghi phạm hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had recalled her name when I met her again.
Tôi ước tôi đã nhớ ra tên cô ấy khi tôi gặp lại cô ấy.
Phủ định
If only I hadn't recalled that embarrassing incident; it still haunts me.
Giá mà tôi đã không nhớ lại sự cố đáng xấu hổ đó; nó vẫn ám ảnh tôi.
Nghi vấn
I wish I could ask if she recalled our first date.
Tôi ước tôi có thể hỏi liệu cô ấy có nhớ buổi hẹn đầu tiên của chúng ta không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recalled".

Thu hồi Sản phẩm và An toàn Người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, 'thu hồi sản phẩm' (product recall) là một biện pháp quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Khi một sản phẩm được phát hiện có lỗi an toàn hoặc không tuân thủ quy định, nhà sản xuất có trách nhiệm thu hồi nó để ngăn chặn nguy hiểm. Điều này thể hiện sự coi trọng cao độ đối với an toàn công cộng và quyền lợi người tiêu dùng.

Ký ức và Hoài niệm Cá nhân

Khái niệm 'recalled' thường gắn liền với việc gợi nhớ ký ức. Trong văn hóa phương Tây, việc hồi tưởng và chia sẻ những ký ức 'fondly recalled' (được nhớ lại một cách trìu mến) về quá khứ, tuổi thơ, hoặc những sự kiện quan trọng là một phần không thể thiếu của việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội. Nó thường diễn ra trong các buổi họp mặt gia đình, bạn bè, qua việc kể chuyện hoặc xem lại những bức ảnh cũ.