(Top Banner Ad)
evoked
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Tổng quát

evoked

UK: /ɪˈvəʊkt/ • US: /ɪˈvoʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

gợi lên khơi gợi gây ra làm sống lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of evoke: to bring a feeling, memory, or image into your mind.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của evoke: gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old photograph evoked a feeling of nostalgia."

    "Bức ảnh cũ gợi lên một cảm giác hoài niệm."

  • "His speech evoked a strong reaction from the audience."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã gợi lên một phản ứng mạnh mẽ từ khán giả."

  • "The painting evoked a sense of peace and tranquility."

    "Bức tranh gợi lên một cảm giác bình yên và tĩnh lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evoke khơi gợi, gợi lên, gọi lên
Noun evocation sự khơi gợi, sự gợi lên, sự triệu hồi
Adjective evocative có tính gợi, có sức gợi, gợi cảm
Adverb evocatively một cách gợi cảm, một cách khơi gợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weǵ-
Latin
vocare
Latin
evocare
English
evoke
English
evoked

Gốc rễ từ tiếng Latin

Từ 'evoked' xuất phát từ động từ 'evoke' trong tiếng Anh, có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'evocare' trong tiếng Latin. 'Evocare' được ghép từ tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'vocare' (nghĩa là 'gọi'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'gọi ra ngoài' hay 'kêu gọi', ám chỉ việc mang một thứ gì đó từ bên trong ra bên ngoài tâm trí hoặc cảm xúc.

Usage Note

Từ 'evoked' thường được dùng để chỉ hành động gợi nhớ hoặc tạo ra một cảm giác, hình ảnh cụ thể. Nó mang tính chất gợi cảm, sâu sắc hơn so với 'suggest' hay 'remind'. 'Evoke' mạnh hơn 'bring to mind'; nó không chỉ đơn thuần đưa một điều gì đó vào tâm trí mà còn tạo ra một phản ứng cảm xúc hoặc trí tuệ.

Prepositions

in by

‘Evoked in’ thường dùng để chỉ cảm xúc, ký ức được gợi lên *ở* ai đó hoặc *trong* bối cảnh nào đó. Ví dụ: ‘The music evoked sadness in her.’. ‘Evoked by’ dùng để chỉ điều gì đã *gây ra* sự gợi nhớ. Ví dụ: ‘The smell of lavender evoked memories of her grandmother.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + evoked
  • powerfully powerfully evoked
    (được khơi gợi một cách mạnh mẽ)
  • deeply deeply evoked
    (được gợi lên sâu sắc)
  • vividly vividly evoked
    (được gợi lên một cách sống động)
  • subtly subtly evoked
    (được khơi gợi một cách tinh tế)
Noun + evoked
  • memories memories evoked
    (những ký ức được khơi gợi)
  • emotions emotions evoked
    (những cảm xúc được gợi lên)
  • feelings feelings evoked
    (những cảm giác được gợi lên)
  • responses responses evoked
    (những phản ứng được khơi gợi)
Verb + evoked
  • has has evoked
    (đã khơi gợi (thì hiện tại hoàn thành))
  • was was evoked
    (đã được khơi gợi (thì quá khứ đơn, bị động))
  • were were evoked
    (đã được khơi gợi (thì quá khứ đơn, bị động, số nhiều))
  • had had evoked
    (đã khơi gợi (thì quá khứ hoàn thành))

Idioms

  • evoked a sense of...

    khơi gợi cảm giác/tâm trạng của...

    "The old photo album evoked a sense of nostalgia."

    (Cuốn album ảnh cũ đã khơi gợi một cảm giác hoài niệm.)

  • evoked a wave of...

    khơi gợi một làn sóng/cơn...

    "Her speech evoked a wave of applause from the audience."

    (Bài phát biểu của cô ấy đã gợi lên một làn sóng vỗ tay từ khán giả.)

  • evoked nothing but...

    không khơi gợi gì ngoài/chỉ gợi lên...

    "His rude comments evoked nothing but silence."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ta không khơi gợi gì ngoài sự im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evoked

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của evoke: gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí bạn.

"The old photograph evoked a feeling of nostalgia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evoked".

Sức mạnh của nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, nghệ thuật, âm nhạc và văn học thường được xem là những phương tiện mạnh mẽ để 'evoke' (khơi gợi) cảm xúc sâu sắc, ký ức hoặc suy nghĩ triết học. Một bức tranh có thể 'evoke' nỗi buồn, một bản nhạc có thể 'evoke' niềm vui sướng, và một cuốn sách có thể 'evoke' sự suy tư về cuộc đời, cho thấy vai trò quan trọng của nó trong trải nghiệm con người.

Mùi hương và ký ức

Một hiện tượng thú vị là cách mùi hương có thể 'evoke' (gợi lại) ký ức và cảm xúc mạnh mẽ, một khái niệm thường được gọi là 'ký ức mùi hương' (olfactory memory). Ví dụ, mùi bánh mới nướng có thể 'evoke' ký ức tuổi thơ ấm áp về gia đình, hoặc mùi hương nước hoa đặc trưng có thể 'evoke' hình ảnh một người thân yêu, thể hiện sự liên kết sâu sắc giữa khứu giác và trí nhớ.