(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ evoked
C1

evoked

Động từ (quá khứ phân từ)

Nghĩa tiếng Việt

gợi lên khơi gợi gây ra làm sống lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Evoked'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của evoke: gợi lên một cảm xúc, ký ức hoặc hình ảnh trong tâm trí bạn.

Definition (English Meaning)

Past tense and past participle of evoke: to bring a feeling, memory, or image into your mind.

Ví dụ Thực tế với 'Evoked'

  • "The old photograph evoked a feeling of nostalgia."

    "Bức ảnh cũ gợi lên một cảm giác hoài niệm."

  • "His speech evoked a strong reaction from the audience."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã gợi lên một phản ứng mạnh mẽ từ khán giả."

  • "The painting evoked a sense of peace and tranquility."

    "Bức tranh gợi lên một cảm giác bình yên và tĩnh lặng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Evoked'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

aroused(khơi gợi)
stimulated(kích thích)
elicited(khai thác)

Trái nghĩa (Antonyms)

suppressed(kìm nén)
quelled(dập tắt)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Evoked'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'evoked' thường được dùng để chỉ hành động gợi nhớ hoặc tạo ra một cảm giác, hình ảnh cụ thể. Nó mang tính chất gợi cảm, sâu sắc hơn so với 'suggest' hay 'remind'. 'Evoke' mạnh hơn 'bring to mind'; nó không chỉ đơn thuần đưa một điều gì đó vào tâm trí mà còn tạo ra một phản ứng cảm xúc hoặc trí tuệ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in by

‘Evoked in’ thường dùng để chỉ cảm xúc, ký ức được gợi lên *ở* ai đó hoặc *trong* bối cảnh nào đó. Ví dụ: ‘The music evoked sadness in her.’. ‘Evoked by’ dùng để chỉ điều gì đã *gây ra* sự gợi nhớ. Ví dụ: ‘The smell of lavender evoked memories of her grandmother.’

Ngữ pháp ứng dụng với 'Evoked'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)