(Top Banner Ad)
recapitulating
C1
Động từ (phân từ hiện tại) C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Luật

recapitulating

UK: /riːkəˈpɪtjʊleɪtɪŋ/ • US: /riːkəˈpɪtʃəleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tóm tắt nhắc lại tổng kết điểm lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Summarizing and restating the main points of something.

Vietnamese Meaning

Tóm tắt và nhắc lại những điểm chính của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor is recapitulating the main ideas of the lecture."

    "Giáo sư đang tóm tắt những ý chính của bài giảng."

  • "Recapitulating what we've discussed so far, the project has three key phases."

    "Tóm tắt những gì chúng ta đã thảo luận cho đến nay, dự án có ba giai đoạn chính."

  • "Before moving on, let's briefly recapitulate the arguments presented."

    "Trước khi tiếp tục, chúng ta hãy tóm tắt ngắn gọn những luận điểm đã trình bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recapitulate Tóm tắt lại, nhắc lại các điểm chính
Noun recapitulation Sự tóm tắt lại, sự nhắc lại
Adjective recapitulatory Có tính chất tóm tắt, nhắc lại
Adjective recapitulative Có tính chất tóm tắt, nhắc lại
Noun (informal) recap Bản tóm tắt (không chính thức)
Verb (informal) recap Tóm tắt lại (không chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

abstracting (trừu tượng hóa)digesting (tiêu hóa (nghĩa bóng: hiểu thấu đáo))

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Latin
capitulum
Late Latin
recapitulare
English
recapitulate
English
recapitulating

Nguồn gốc của từ 'recapitulating'

Từ 'recapitulating' bắt nguồn từ động từ 'recapitulate' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin hậu kỳ là 'recapitulare'. Từ này được ghép từ 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và 'capitulum' (nghĩa là 'chương, mục nhỏ', bản thân từ này là dạng thu nhỏ của 'caput' có nghĩa là 'cái đầu'). Do đó, 'recapitulare' mang ý nghĩa 'tóm tắt lại các điểm chính' hoặc 'nhắc lại các đầu mục chính'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như thuyết trình, bài giảng, văn bản pháp lý hoặc các cuộc thảo luận học thuật. Nó nhấn mạnh việc lặp lại một cách ngắn gọn các điểm quan trọng để đảm bảo sự hiểu biết rõ ràng. So với 'summarizing', 'recapitulating' có xu hướng nhấn mạnh việc lặp lại các điểm *đã* được trình bày trước đó, thay vì tạo ra một bản tóm tắt hoàn toàn mới.

Prepositions

on

Khi dùng 'recapitulate' với giới từ 'on', nó thường chỉ ra chủ đề hoặc nội dung đang được tóm tắt. Ví dụ: 'Recapitulating on the key findings...', có nghĩa là tóm tắt những phát hiện chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recapitulating
  • start start recapitulating the key findings
    (bắt đầu tóm tắt những phát hiện chính)
  • finish finish recapitulating the report
    (hoàn thành việc tóm tắt báo cáo)
Preposition + recapitulating
  • by by recapitulating previous arguments
    (bằng cách tóm tắt các lập luận trước đó)
recapitulating + Noun
  • the main points recapitulating the main points
    (tóm tắt lại các điểm chính)
  • the argument recapitulating the argument
    (tóm tắt lại lập luận)
  • the events recapitulating the events
    (tóm tắt lại các sự kiện)
  • the findings recapitulating the findings
    (tóm tắt lại các phát hiện)

Idioms

  • recapitulating the essence of something

    Tóm tắt lại bản chất của điều gì đó

    "The speaker spent the last few minutes recapitulating the essence of his proposal."

    (Diễn giả đã dành vài phút cuối để tóm tắt lại bản chất của đề xuất của mình.)

  • recapitulating what has been said

    Tóm tắt lại những gì đã được nói

    "Before moving on, the chairman suggested recapitulating what has been said so far."

    (Trước khi tiếp tục, chủ tịch đề nghị tóm tắt lại những gì đã được nói cho đến nay.)

  • recapitulating the key aspects

    Tóm tắt lại các khía cạnh chính

    "The summary slide served the purpose of recapitulating the key aspects of the research."

    (Slide tóm tắt có mục đích tổng kết lại các khía cạnh chính của nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recapitulating

Động từ (phân từ hiện tại)
Lật mặt

Tóm tắt và nhắc lại những điểm chính của một điều gì đó.

"The professor is recapitulating the main ideas of the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recapitulating".

Vai trò trong Giao tiếp Chuyên nghiệp và Học thuật

Trong môi trường học thuật và kinh doanh phương Tây, khả năng 'recapitulating' (tóm tắt lại) một cách rõ ràng là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Nó giúp đảm bảo rằng tất cả người nghe hoặc người đọc đều nắm bắt được những điểm chính và không bị lạc trong các chi tiết phức tạp, đặc biệt trong các bài thuyết trình, báo cáo hoặc cuộc họp.

Đảm bảo Sự Hiểu Biết

Việc 'recapitulating' thường được sử dụng như một chiến lược hiệu quả để củng cố sự hiểu biết. Khi một diễn giả hoặc giáo viên tóm tắt lại các ý chính, điều đó không chỉ giúp người nghe nhớ lại thông tin mà còn tạo cơ hội để họ đặt câu hỏi, làm rõ những điểm chưa hiểu, từ đó tăng cường khả năng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức.