(Top Banner Ad)
reviewing
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát

reviewing

UK: /rɪˈvjuːɪŋ/ • US: /rɪˈvjuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang xem xét đang đánh giá việc xem xét việc đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of review: to examine or assess something again, especially in order to suggest changes or improvements.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'review': xem xét lại, đánh giá lại một cái gì đó, đặc biệt là để đề xuất các thay đổi hoặc cải tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently reviewing the report to identify any errors."

    "Cô ấy hiện đang xem xét báo cáo để xác định bất kỳ lỗi nào."

  • "The committee is reviewing applications for the scholarship."

    "Ủy ban đang xem xét các đơn xin học bổng."

  • "Reviewing the material before the test is a good idea."

    "Xem lại tài liệu trước khi kiểm tra là một ý kiến hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun review sự xem xét, bài phê bình, cuộc duyệt binh
Verb review xem xét, đánh giá, phê bình, duyệt lại
Noun reviewer người đánh giá, nhà phê bình
Adjective reviewable có thể xem xét, có thể đánh giá
Noun reviewing sự xem xét, việc đánh giá (khi dùng như danh từ gerund)
Adjective reviewing đang xem xét, đang đánh giá (khi dùng như tính từ phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere (re- 'again' + videre 'to see')
Old French
revoir -> reveue (past participle 'seen again')
English
review (c. 15th century as noun, later verb)
English
reviewing (present participle of 'review')

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'review' có gốc từ tiếng Latin 'revidere', được ghép từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và động từ 'videre' (nhìn, xem). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'xem lại' hoặc 'nhìn lại'.

Sự phát triển của nghĩa

Ban đầu, 'review' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 với nghĩa danh từ là 'sự xem lại'. Dần dần, nó phát triển thành động từ với nghĩa 'kiểm tra, đánh giá một cách kỹ lưỡng' hoặc 'viết bài phê bình' về một tác phẩm, sản phẩm nào đó.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Reviewing' nhấn mạnh quá trình xem xét kỹ lưỡng và có thể bao gồm việc kiểm tra, đánh giá và đưa ra nhận xét.
Khi đóng vai trò là danh động từ, 'reviewing' chỉ hành động xem xét một cách tổng quát. Nó có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Prepositions

for of

'Reviewing for' dùng khi xem xét để chuẩn bị cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Reviewing for the exam'. 'Reviewing of' dùng để chỉ hành động xem xét một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Reviewing of the data'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reviewing
  • start start reviewing
    (bắt đầu xem xét/đánh giá)
  • finish finish reviewing
    (hoàn thành việc xem xét)
  • be be reviewing
    (đang xem xét/đánh giá)
  • spend time spend time reviewing
    (dành thời gian xem xét)
  • continue continue reviewing
    (tiếp tục xem xét)
Adjective + reviewing
  • critical critical reviewing
    (việc đánh giá nghiêm túc/có tính phê phán)
  • thorough thorough reviewing
    (việc xem xét kỹ lưỡng)
  • careful careful reviewing
    (việc xem xét cẩn thận)
  • ongoing ongoing reviewing
    (quá trình xem xét liên tục)
Noun + reviewing
  • document document reviewing
    (việc xem xét tài liệu)
  • peer peer reviewing
    (sự đánh giá của đồng nghiệp)
  • performance performance reviewing
    (việc đánh giá hiệu suất (công việc))
Preposition + reviewing
  • on on reviewing the evidence
    (sau khi xem xét bằng chứng)
  • for for reviewing purposes
    (cho mục đích xem xét/đánh giá)

Idioms

  • Under review

    Đang được xem xét/đánh giá

    "The new policy proposal is currently under review by the management team."

    (Đề xuất chính sách mới hiện đang được đội ngũ quản lý xem xét.)

  • Reviewing one's options

    Xem xét các lựa chọn của mình

    "Before deciding, she spent a week reviewing her options carefully."

    (Trước khi quyết định, cô ấy đã dành một tuần để xem xét kỹ lưỡng các lựa chọn của mình.)

  • Reviewing the situation

    Xem xét tình hình

    "We need to take some time reviewing the situation before making any rash decisions."

    (Chúng ta cần dành chút thời gian xem xét tình hình trước khi đưa ra bất kỳ quyết định vội vàng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reviewing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'review': xem xét lại, đánh giá lại một cái gì đó, đặc biệt là để đề xuất các thay đổi hoặc cải tiến.

"She is currently reviewing the report to identify any errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reviewing".

Peer Review (Đánh giá đồng nghiệp)

Trong giới học thuật và khoa học phương Tây, 'peer review' (đánh giá đồng nghiệp) là một quá trình quan trọng. Các bài nghiên cứu trước khi được xuất bản thường phải trải qua sự đánh giá của các chuyên gia trong cùng lĩnh vực để đảm bảo tính chính xác, khách quan và chất lượng cao của công trình.

Product Reviews (Đánh giá sản phẩm)

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, việc đọc hoặc viết 'product reviews' (đánh giá sản phẩm) rất phổ biến. Người tiêu dùng thường dựa vào kinh nghiệm và ý kiến của những người mua trước để đưa ra quyết định mua sắm thông minh hơn, đồng thời các đánh giá này cũng giúp doanh nghiệp cải thiện sản phẩm.

Performance Review (Đánh giá hiệu suất làm việc)

Ở các công ty phương Tây, 'performance review' (đánh giá hiệu suất) là một cuộc họp định kỳ giữa nhân viên và quản lý. Mục đích là để thảo luận về hiệu suất công việc, đặt mục tiêu mới, và xác định các lĩnh vực cần cải thiện hoặc phát triển. Đây là một công cụ quản lý nhân sự quan trọng.