recent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having happened, done, or made not long ago; new or fairly new.
Vietnamese Meaning
Xảy ra, được thực hiện hoặc tạo ra không lâu trước đây; mới hoặc khá mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There have been many changes in recent years."
"Đã có nhiều thay đổi trong những năm gần đây."
-
"The recent economic crisis has affected many businesses."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp."
-
"I saw her in a recent photograph."
"Tôi đã thấy cô ấy trong một bức ảnh gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | recently | gần đây, mới đây |
| Noun | recency | sự gần đây, tính thời sự |
| Noun | recentness | tính chất gần đây, sự mới xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'recent' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hành động hoặc đồ vật mới xảy ra trong một khoảng thời gian gần đây. Nó có thể ám chỉ khoảng thời gian từ vài ngày, vài tuần, vài tháng hoặc thậm chí vài năm, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt giữa 'recent' và 'new' là 'new' thường nhấn mạnh sự mới mẻ hoàn toàn, còn 'recent' nhấn mạnh thời điểm gần đây so với hiện tại.
Prepositions
Khi dùng 'in', thường kết hợp với một khoảng thời gian: 'in recent years'. Khi dùng 'until', thường diễn tả một sự thay đổi đến thời điểm gần đây: 'until recent times'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very recent (rất gần đây)
-
more more recent (gần đây hơn)
-
most most recent (gần đây nhất)
-
history recent history (lịch sử gần đây)
-
years recent years (những năm gần đây)
-
events recent events (các sự kiện gần đây)
-
studies recent studies (các nghiên cứu gần đây)
-
developments recent developments (các phát triển gần đây)
-
in recent in recent months (trong những tháng gần đây)
-
of recent of recent origin (có nguồn gốc gần đây)
Idioms
-
in recent memory
trong ký ức gần đây nhất (điều gì đó dễ nhớ)
"It was the worst storm in recent memory."
(Đó là cơn bão tồi tệ nhất trong ký ức gần đây.)
-
as recent as
mới gần đây như là (nhấn mạnh thời gian)
"I saw him as recent as last week."
(Tôi đã gặp anh ấy mới gần đây như là tuần trước thôi.)
-
not so recent
không còn gần đây nữa, đã lâu rồi
"That news is not so recent; it happened months ago."
(Tin tức đó không còn mới nữa; nó đã xảy ra nhiều tháng trước rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recent
Tính từXảy ra, được thực hiện hoặc tạo ra không lâu trước đây; mới hoặc khá mới.
"There have been many changes in recent years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent".
