(Top Banner Ad)
recent
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

recent

UK: /ˈriːs(ə)nt/ • US: /ˈriːsənt/

Nghĩa tiếng Việt

gần đây vừa qua mới đây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having happened, done, or made not long ago; new or fairly new.

Vietnamese Meaning

Xảy ra, được thực hiện hoặc tạo ra không lâu trước đây; mới hoặc khá mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There have been many changes in recent years."

    "Đã có nhiều thay đổi trong những năm gần đây."

  • "The recent economic crisis has affected many businesses."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp."

  • "I saw her in a recent photograph."

    "Tôi đã thấy cô ấy trong một bức ảnh gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb recently gần đây, mới đây
Noun recency sự gần đây, tính thời sự
Noun recentness tính chất gần đây, sự mới xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recens
Old French
recent
English
recent

Nguồn gốc từ 'mới mẻ'

Từ 'recent' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'recens' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mới mẻ', 'tươi' hoặc 'vừa xảy ra'. Sau đó, nó được tiếng Pháp cổ vay mượn thành 'recent' và cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự về những sự việc vừa mới diễn ra.

Usage Note

Từ 'recent' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hành động hoặc đồ vật mới xảy ra trong một khoảng thời gian gần đây. Nó có thể ám chỉ khoảng thời gian từ vài ngày, vài tuần, vài tháng hoặc thậm chí vài năm, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sự khác biệt giữa 'recent' và 'new' là 'new' thường nhấn mạnh sự mới mẻ hoàn toàn, còn 'recent' nhấn mạnh thời điểm gần đây so với hiện tại.

Prepositions

in until

Khi dùng 'in', thường kết hợp với một khoảng thời gian: 'in recent years'. Khi dùng 'until', thường diễn tả một sự thay đổi đến thời điểm gần đây: 'until recent times'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recent
  • very very recent
    (rất gần đây)
  • more more recent
    (gần đây hơn)
  • most most recent
    (gần đây nhất)
Recent + Noun
  • history recent history
    (lịch sử gần đây)
  • years recent years
    (những năm gần đây)
  • events recent events
    (các sự kiện gần đây)
  • studies recent studies
    (các nghiên cứu gần đây)
  • developments recent developments
    (các phát triển gần đây)
Prepositional Phrase
  • in recent in recent months
    (trong những tháng gần đây)
  • of recent of recent origin
    (có nguồn gốc gần đây)

Idioms

  • in recent memory

    trong ký ức gần đây nhất (điều gì đó dễ nhớ)

    "It was the worst storm in recent memory."

    (Đó là cơn bão tồi tệ nhất trong ký ức gần đây.)

  • as recent as

    mới gần đây như là (nhấn mạnh thời gian)

    "I saw him as recent as last week."

    (Tôi đã gặp anh ấy mới gần đây như là tuần trước thôi.)

  • not so recent

    không còn gần đây nữa, đã lâu rồi

    "That news is not so recent; it happened months ago."

    (Tin tức đó không còn mới nữa; nó đã xảy ra nhiều tháng trước rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recent

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra, được thực hiện hoặc tạo ra không lâu trước đây; mới hoặc khá mới.

"There have been many changes in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent".

Giá trị của thông tin 'mới'

Trong văn hóa phương Tây và xã hội hiện đại nói chung, thông tin 'mới' và các sự kiện 'gần đây' thường được đánh giá rất cao. Mọi người có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến tin tức cập nhật, các nghiên cứu mới nhất hay những xu hướng vừa xuất hiện, vì chúng được cho là có tính liên quan và ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hiện tại.

Luôn 'cập nhật'

Khái niệm 'recent' cũng gắn liền với mong muốn của con người hiện đại là luôn được 'cập nhật' (up-to-date) về mọi mặt, từ công nghệ, chính trị đến các sự kiện xã hội. Việc nắm bắt được những điều 'mới nhất' thường được coi là dấu hiệu của sự chủ động và thông thái.