(Top Banner Ad)
fairly
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

fairly

UK: /ˈfeə.li/ • US: /ˈfer.li/

Nghĩa tiếng Việt

khá tương đối một cách công bằng công minh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To some extent but not very.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ nào đó nhưng không nhiều; khá, tương đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was fairly good."

    "Bộ phim khá hay."

  • "I'm fairly sure I locked the door."

    "Tôi khá chắc là tôi đã khóa cửa rồi."

  • "She speaks French fairly well."

    "Cô ấy nói tiếng Pháp khá tốt."

  • "They divided the prize fairly among the winners."

    "Họ chia giải thưởng công bằng cho những người thắng cuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness sự công bằng, sự hợp lý
Adjective fair công bằng, hợp lý; khá (tốt, đẹp...); đẹp (ngoại hình)
Adjective unfair không công bằng, bất công
Adverb unfairly một cách không công bằng, bất công

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂k-
Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Middle English
fair
Modern English
fairly

Hành trình của "fairly"

Từ "fairly" bắt nguồn từ tính từ "fair" trong tiếng Anh. Gốc từ "fair" trong tiếng Anh cổ (fæger) có nghĩa rộng hơn chỉ "đẹp đẽ, thu hút", bên cạnh ý nghĩa "công bằng, hợp lý". Hãy tưởng tượng một thứ gì đó "vừa vặn, hài hòa" thì sẽ đẹp và cũng "công bẼng" phải không? Về sau, khi thêm hậu tố "-ly", nó trở thành trạng từ, mang ý nghĩa "một cách công bẼng", "khá là" hoặc "tương đối".

Usage Note

Diễn tả một mức độ trung bình, không quá cao cũng không quá thấp. Thường dùng để giảm nhẹ một nhận xét hoặc đánh giá. Khác với 'very' (rất) thể hiện mức độ cao và 'slightly' (hơi) thể hiện mức độ thấp. 'Fairly' có thể mang sắc thái chủ quan hơn 'quite' (khá), tùy ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fairly
  • good fairly good
    (khá tốt)
  • common fairly common
    (khá phổ biến)
  • easy fairly easy
    (khá dễ)
  • expensive fairly expensive
    (khá đắt)
  • difficult fairly difficult
    (khá khó)
  • certain fairly certain
    (khá chắc chắn)
Verb + fairly
  • treat treat someone fairly
    (đối xử công bằng với ai đó)
  • judge judge fairly
    (đánh giá công bằng)
  • share share fairly
    (chia sẻ công bằng)
Adverb + fairly
  • well fairly well
    (khá tốt, tương đối tốt)
  • quickly fairly quickly
    (khá nhanh)
  • accurately fairly accurately
    (khá chính xác)

Idioms

  • fairly and squarely

    một cách công bẼng và thẳng thắn; chính xác, rõ ràng

    "The company tried to deal with the complaints fairly and squarely."

    (Công ty đã cố gắng giải quyết các khiếu nại một cách công bẼng và thẳng thắn.)

  • fairly well

    khá tốt, tương đối tốt (thường ám chỉ một mức độ chấp nhận được, hoặc thành công vừa phải)

    "How are you feeling after your operation? - Fairly well, thank you."

    (Anh cảm thấy thế nào sau ca phẫu thuật? - Khá tốt, cảm ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fairly

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ nào đó nhưng không nhiều; khá, tương đối.

"The movie was fairly good."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairly".

Công lý và sự công bẼng trong xã hội phương Tây

Khái niệm "fairly" (công bẼng) vô cùng quan trọng trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong hệ thống pháp luật và các quy tắc xã hội. Mọi người đều mong muốn được đối xử một cách "fairly" - tức là công bẼng, không thiên vị, và có cơ hội ngang nhau. Điều này thể hiện qua các khẩu hiệu như "fair trial" (xét xử công bẼng) hay "fair play" (chơi đẹp, chơi công bẼng) trong thể thao, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính trực và đạo đức.

"Fairness" trong cuộc sống hàng ngày

Bên cạnh những bối cảnh lớn, "fairly" còn là một phần của giao tiếp hàng ngày. Khi một người nói "That's not fair!" (Thật không công bằng!), họ đang bày tỏ sự thất vọng về một tình huống mà họ cảm thấy không công bẼng. Ngược lại, việc thừa nhận "You've been treated fairly" (bạn đã được đối xử công bẼng) là một cách để công nhận sự đúng đắn và chính trực trong hành vi của người khác. Nó phản ánh giá trị sâu sắc của sự đối xử công bẼng giữa con người với con người.