receptor cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cell that responds to a stimulus and converts it into an electrical signal.
Vietnamese Meaning
Một tế bào phản ứng với một kích thích và chuyển đổi nó thành một tín hiệu điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The receptor cells in the retina are responsible for detecting light."
"Các tế bào thụ thể trong võng mạc chịu trách nhiệm phát hiện ánh sáng."
-
"Damage to receptor cells can lead to sensory deficits."
"Tổn thương các tế bào thụ thể có thể dẫn đến sự thiếu hụt cảm giác."
-
"Different types of receptor cells respond to different stimuli."
"Các loại tế bào thụ thể khác nhau phản ứng với các kích thích khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tế bào thụ thể là các tế bào chuyên biệt nhận diện các kích thích khác nhau từ môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền thông tin từ môi trường đến hệ thần kinh trung ương, cho phép cơ thể nhận biết và phản ứng với các thay đổi xung quanh. Ví dụ, tế bào thụ thể ánh sáng trong mắt giúp chúng ta nhìn thấy, tế bào thụ thể âm thanh trong tai giúp chúng ta nghe, và tế bào thụ thể hóa học trong mũi và lưỡi giúp chúng ta ngửi và nếm.
Prepositions
* in: Thường được sử dụng để chỉ vị trí của tế bào thụ thể trong một cơ quan hoặc mô cụ thể (ví dụ: receptor cells in the eye).
* of: Thường được sử dụng để chỉ loại kích thích mà tế bào thụ thể phản ứng (ví dụ: receptor cells of taste).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensory sensory receptor cell (tế bào thụ cảm giác quan)
-
olfactory olfactory receptor cell (tế bào thụ cảm khứu giác)
-
visual visual receptor cell (tế bào thụ cảm thị giác)
-
nerve nerve receptor cell (tế bào thụ cảm thần kinh)
-
specialized specialized receptor cell (tế bào thụ cảm chuyên biệt)
-
activate activate receptor cells (kích hoạt tế bào thụ cảm)
-
stimulate stimulate receptor cells (kích thích tế bào thụ cảm)
-
damage damage receptor cells (làm hỏng tế bào thụ cảm)
-
target target receptor cells (nhắm mục tiêu vào tế bào thụ cảm)
-
receptor cells receptor cells detect (tế bào thụ cảm phát hiện)
-
receptor cells receptor cells respond (tế bào thụ cảm phản ứng)
-
receptor cells receptor cells transmit (tế bào thụ cảm truyền tín hiệu)
Idioms
-
receptor cell activation
sự kích hoạt tế bào thụ cảm
"The light triggers receptor cell activation in the retina."
(Ánh sáng kích hoạt sự hoạt động của các tế bào thụ cảm trong võng mạc.)
-
receptor cell signaling
sự truyền tín hiệu của tế bào thụ cảm
"Understanding receptor cell signaling is crucial for drug development."
(Hiểu rõ sự truyền tín hiệu của tế bào thụ cảm rất quan trọng cho việc phát triển thuốc.)
-
target receptor cells
nhắm mục tiêu vào các tế bào thụ cảm
"Certain drugs are designed to target specific receptor cells."
(Một số loại thuốc được thiết kế để nhắm vào các tế bào thụ cảm đặc hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
receptor cell
danh từMột tế bào phản ứng với một kích thích và chuyển đổi nó thành một tín hiệu điện.
"The receptor cells in the retina are responsible for detecting light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receptor cell".
