(Top Banner Ad)
receptor cell
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

receptor cell

UK: /rɪˈseptə sɛl/ • US: /rɪˈsɛptər sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào thụ cảm tế bào thụ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cell that responds to a stimulus and converts it into an electrical signal.

Vietnamese Meaning

Một tế bào phản ứng với một kích thích và chuyển đổi nó thành một tín hiệu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The receptor cells in the retina are responsible for detecting light."

    "Các tế bào thụ thể trong võng mạc chịu trách nhiệm phát hiện ánh sáng."

  • "Damage to receptor cells can lead to sensory deficits."

    "Tổn thương các tế bào thụ thể có thể dẫn đến sự thiếu hụt cảm giác."

  • "Different types of receptor cells respond to different stimuli."

    "Các loại tế bào thụ thể khác nhau phản ứng với các kích thích khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun receptor thụ thể, thụ cảm thể
Verb receive tiếp nhận, nhận
Noun reception sự tiếp nhận, khả năng tiếp nhận
Adjective cellular thuộc về tế bào
Noun cell tế bào

Synonyms

Related Words

neuron (tế bào thần kinh)stimulus (kích thích)sensory transduction (sự chuyển đổi cảm giác)

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Latin
receptor
English
receptor

Nguồn gốc 'tế bào thụ cảm'

Từ 'receptor' (thụ cảm thể) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere', nghĩa là 'nhận' hoặc 'tiếp nhận'. Sau đó, nó phát triển thành 'receptor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người nhận' hoặc 'thứ nhận'. Đến thế kỷ 19, từ này được áp dụng trong sinh học để chỉ các cấu trúc sinh học có khả năng tiếp nhận tín hiệu. Từ 'cell' (tế bào) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ', và được nhà khoa học Robert Hooke sử dụng vào thế kỷ 17 để mô tả các đơn vị cơ bản của sự sống. Khi kết hợp lại, 'receptor cell' mô tả một tế bào chuyên biệt có chức năng 'tiếp nhận' các kích thích hoặc tín hiệu cụ thể.

Usage Note

Tế bào thụ thể là các tế bào chuyên biệt nhận diện các kích thích khác nhau từ môi trường bên trong và bên ngoài cơ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền thông tin từ môi trường đến hệ thần kinh trung ương, cho phép cơ thể nhận biết và phản ứng với các thay đổi xung quanh. Ví dụ, tế bào thụ thể ánh sáng trong mắt giúp chúng ta nhìn thấy, tế bào thụ thể âm thanh trong tai giúp chúng ta nghe, và tế bào thụ thể hóa học trong mũi và lưỡi giúp chúng ta ngửi và nếm.

Prepositions

in of

* in: Thường được sử dụng để chỉ vị trí của tế bào thụ thể trong một cơ quan hoặc mô cụ thể (ví dụ: receptor cells in the eye).
* of: Thường được sử dụng để chỉ loại kích thích mà tế bào thụ thể phản ứng (ví dụ: receptor cells of taste).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + receptor cell
  • sensory sensory receptor cell
    (tế bào thụ cảm giác quan)
  • olfactory olfactory receptor cell
    (tế bào thụ cảm khứu giác)
  • visual visual receptor cell
    (tế bào thụ cảm thị giác)
  • nerve nerve receptor cell
    (tế bào thụ cảm thần kinh)
  • specialized specialized receptor cell
    (tế bào thụ cảm chuyên biệt)
Verb + receptor cell
  • activate activate receptor cells
    (kích hoạt tế bào thụ cảm)
  • stimulate stimulate receptor cells
    (kích thích tế bào thụ cảm)
  • damage damage receptor cells
    (làm hỏng tế bào thụ cảm)
  • target target receptor cells
    (nhắm mục tiêu vào tế bào thụ cảm)
Receptor cell + Verb
  • receptor cells receptor cells detect
    (tế bào thụ cảm phát hiện)
  • receptor cells receptor cells respond
    (tế bào thụ cảm phản ứng)
  • receptor cells receptor cells transmit
    (tế bào thụ cảm truyền tín hiệu)

Idioms

  • receptor cell activation

    sự kích hoạt tế bào thụ cảm

    "The light triggers receptor cell activation in the retina."

    (Ánh sáng kích hoạt sự hoạt động của các tế bào thụ cảm trong võng mạc.)

  • receptor cell signaling

    sự truyền tín hiệu của tế bào thụ cảm

    "Understanding receptor cell signaling is crucial for drug development."

    (Hiểu rõ sự truyền tín hiệu của tế bào thụ cảm rất quan trọng cho việc phát triển thuốc.)

  • target receptor cells

    nhắm mục tiêu vào các tế bào thụ cảm

    "Certain drugs are designed to target specific receptor cells."

    (Một số loại thuốc được thiết kế để nhắm vào các tế bào thụ cảm đặc hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

receptor cell

danh từ
Lật mặt

Một tế bào phản ứng với một kích thích và chuyển đổi nó thành một tín hiệu điện.

"The receptor cells in the retina are responsible for detecting light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "receptor cell".

Khám phá giác quan của bạn

Tế bào thụ cảm là những cấu trúc vi mô quan trọng giúp chúng ta cảm nhận thế giới xung quanh. Từ việc nhìn thấy màu sắc, nghe âm thanh, nếm vị thức ăn, ngửi mùi hương cho đến cảm nhận nhiệt độ và chạm vào vật thể, tất cả đều bắt đầu từ các tế bào thụ cảm chuyên biệt này. Sự đa dạng trong cách các nền văn hóa trên thế giới diễn giải và coi trọng các trải nghiệm giác quan (ví dụ: nghệ thuật ẩm thực, âm nhạc, nghệ thuật thị giác) đều có gốc rễ từ khả năng thu nhận thông tin của những tế bào này, tạo nên bức tranh phong phú về cách con người tương tác với môi trường.

Bước tiến trong y học và công nghệ

Việc khám phá và hiểu biết sâu sắc về tế bào thụ cảm là một phần không thể thiếu trong hành trình khoa học khám phá cơ thể người và các sinh vật khác. Kiến thức này đã và đang mở ra những cánh cửa mới trong y học, giúp phát triển các loại thuốc điều trị bệnh, tạo ra các phương pháp chẩn đoán tiên tiến, và thậm chí là phát triển các công nghệ cảm biến sinh học mô phỏng khả năng của tế bào thụ cảm tự nhiên.