(Top Banner Ad)
rechargeable
B2
Tính từ B2 Công nghệ

rechargeable

UK: /ˌriːˈtʃɑːdʒəbəl/ • US: /ˌriːˈtʃɑːrdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể sạc lại sạc được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being recharged; able to have its energy stores replenished.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được sạc lại; có thể bổ sung năng lượng đã cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These rechargeable batteries are much better for the environment than disposable ones."

    "Những cục pin sạc này tốt cho môi trường hơn nhiều so với pin dùng một lần."

  • "I need to buy a rechargeable shaver."

    "Tôi cần mua một cái máy cạo râu có thể sạc được."

  • "Rechargeable flashlights are very useful for camping."

    "Đèn pin sạc rất hữu ích cho việc cắm trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb charge sạc, nạp điện
Noun charge sự sạc điện; phí tổn
Verb recharge sạc lại, nạp lại
Noun recharge sự sạc lại, sự nạp lại
Noun charger bộ sạc, cục sạc
Verb discharge xả điện, tháo dỡ
Adjective non-rechargeable không thể sạc lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
carrus
Late Latin
carricare
Old French
charger
English
charge
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able
English
rechargeable

Nguồn gốc của từ 'rechargeable'

Từ 'rechargeable' được ghép từ tiền tố 're-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'lại, một lần nữa'), gốc từ 'charge' (trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'sạc, nạp điện', từ gốc tiếng Latin 'carricare' nghĩa là 'chất hàng lên xe') và hậu tố '-able' (trong tiếng Latin nghĩa là 'có thể được'). Ghép lại, 'rechargeable' mang ý nghĩa 'có thể được sạc lại'.

Usage Note

Từ 'rechargeable' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị hoặc pin có thể được nạp lại năng lượng sau khi đã sử dụng hết, thay vì phải vứt bỏ và thay thế bằng cái mới. Nó nhấn mạnh khả năng sử dụng nhiều lần và tính kinh tế của sản phẩm. Khác với 'disposable' (dùng một lần), 'rechargeable' mang ý nghĩa bền vững và thân thiện với môi trường hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rechargeable
  • fully fully rechargeable
    (có thể sạc lại đầy đủ)
  • easily easily rechargeable
    (dễ dàng sạc lại được)
  • universally universally rechargeable
    (có thể sạc lại bằng nhiều loại sạc/phổ biến)
rechargeable + Noun
  • rechargeable rechargeable battery
    (pin sạc, pin có thể sạc lại)
  • rechargeable rechargeable device
    (thiết bị có thể sạc lại)
  • rechargeable rechargeable power bank
    (sạc dự phòng có thể sạc lại)
  • rechargeable rechargeable flashlight
    (đèn pin sạc)
  • rechargeable rechargeable toothbrush
    (bàn chải đánh răng sạc điện)

Idioms

  • rechargeable batteries included

    có kèm pin sạc (thường ghi trên bao bì sản phẩm)

    "The toy comes with rechargeable batteries included."

    (Đồ chơi này đi kèm với pin sạc.)

  • rechargeable and reusable

    có thể sạc lại và tái sử dụng (thường dùng trong bối cảnh môi trường)

    "Using rechargeable and reusable items helps reduce waste."

    (Sử dụng các vật dụng có thể sạc lại và tái sử dụng giúp giảm thiểu rác thải.)

  • make something rechargeable

    làm cho cái gì đó có thể sạc lại được

    "Engineers are trying to make our devices more durable and rechargeable."

    (Các kỹ sư đang cố gắng làm cho thiết bị của chúng ta bền hơn và có thể sạc lại được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rechargeable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng được sạc lại; có thể bổ sung năng lượng đã cạn.

"These rechargeable batteries are much better for the environment than disposable ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use rechargeable batteries, you save money in the long run.
Nếu bạn sử dụng pin sạc được, bạn sẽ tiết kiệm tiền về lâu dài.
Phủ định
When a rechargeable device is not charged, it doesn't work.
Khi một thiết bị sạc được không được sạc, nó không hoạt động.
Nghi vấn
If a device uses rechargeable batteries, does it need a special charger?
Nếu một thiết bị sử dụng pin sạc được, nó có cần một bộ sạc đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rechargeable".

Xu hướng xanh và tiết kiệm chi phí

Sự phổ biến của các sản phẩm 'rechargeable' phản ánh ý thức ngày càng cao về bảo vệ môi trường và tiết kiệm. Thay vì mua pin dùng một lần và thải bỏ, người tiêu dùng ngày nay ưu tiên các thiết bị và pin có thể sạc lại được nhiều lần, giúp giảm lượng rác thải điện tử và tiết kiệm chi phí lâu dài.

Tiện lợi của công nghệ sạc

Với sự phát triển của công nghệ, nhiều thiết bị 'rechargeable' ngày nay có thể sạc qua cổng USB-C phổ biến, giúp người dùng không cần mang theo nhiều loại sạc khác nhau. Điều này mang lại sự tiện lợi đáng kể trong cuộc sống hàng ngày và khi đi du lịch.