non-rechargeable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not capable of being recharged; designed to be used until depleted and then discarded.
Vietnamese Meaning
Không thể sạc lại; được thiết kế để sử dụng cho đến khi cạn kiệt và sau đó bị vứt bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These are non-rechargeable batteries and should be disposed of properly."
"Đây là những pin không sạc lại được và nên được xử lý đúng cách."
-
"A non-rechargeable flashlight is convenient for emergencies, but can be costly in the long run."
"Một chiếc đèn pin không sạc lại được rất tiện lợi cho những trường hợp khẩn cấp, nhưng có thể tốn kém về lâu dài."
-
"Non-rechargeable alkaline batteries are commonly used in household devices."
"Pin kiềm không sạc lại được thường được sử dụng trong các thiết bị gia dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | charge | sạc, nạp điện (vào thiết bị); buộc tội |
| Noun | charge | sự sạc điện; điện tích; khoản phí |
| Verb | recharge | sạc lại, nạp lại (pin) |
| Noun | recharge | lần sạc lại, sự nạp lại |
| Adjective | rechargeable | có thể sạc lại được |
| Noun | charger | bộ sạc, cục sạc |
| Adjective | charged | đã được sạc đầy, tích điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả pin, nhưng cũng có thể áp dụng cho các thiết bị khác không thể nạp lại năng lượng sau khi sử dụng hết. Thường mang ý nghĩa dùng một lần (disposable). Sự khác biệt với 'unrechargeable' (ít phổ biến hơn) là 'non-' thường mang tính mô tả đặc tính vốn có, trong khi 'un-' có thể ám chỉ trạng thái do sự cố hoặc hỏng hóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
battery non-rechargeable battery (pin không sạc lại được)
-
cells non-rechargeable cells (viên pin không sạc lại được)
-
device non-rechargeable device (thiết bị dùng pin một lần)
-
product non-rechargeable product (sản phẩm không sạc lại được)
-
use use non-rechargeable batteries (sử dụng pin không sạc lại được)
-
dispose of dispose of non-rechargeable waste (xử lý rác thải không thể tái sạc)
-
replace with replace with non-rechargeable batteries (thay thế bằng pin không sạc lại được)
Idioms
-
non-rechargeable battery
pin không sạc lại được (pin dùng một lần)
"These devices require non-rechargeable batteries."
(Những thiết bị này yêu cầu pin không sạc lại được.)
-
single-use non-rechargeable
dùng một lần, không sạc lại được
"Many small toys come with single-use non-rechargeable batteries."
(Nhiều đồ chơi nhỏ đi kèm với pin dùng một lần không sạc lại được.)
-
disposable non-rechargeable
loại dùng một lần, không thể sạc lại
"Consider the environmental impact of disposable non-rechargeable products."
(Hãy cân nhắc tác động môi trường của các sản phẩm dùng một lần không thể sạc lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-rechargeable
Tính từKhông thể sạc lại; được thiết kế để sử dụng cho đến khi cạn kiệt và sau đó bị vứt bỏ.
"These are non-rechargeable batteries and should be disposed of properly."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The remote control uses non-rechargeable batteries. |
Cái điều khiển từ xa sử dụng pin không sạc được. |
| Phủ định | We don't use non-rechargeable batteries anymore. |
Chúng ta không còn sử dụng pin không sạc được nữa. |
| Nghi vấn | Are these batteries non-rechargeable? |
Những cục pin này có phải loại không sạc được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-rechargeable".
