(Top Banner Ad)
non-rechargeable
B2
Tính từ B2 Công nghệ

non-rechargeable

UK: /ˌnɒn.riːˈtʃɑːdʒəbəl/ • US: /ˌnɑːn.riːˈtʃɑːrdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không sạc lại được không thể sạc lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being recharged; designed to be used until depleted and then discarded.

Vietnamese Meaning

Không thể sạc lại; được thiết kế để sử dụng cho đến khi cạn kiệt và sau đó bị vứt bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are non-rechargeable batteries and should be disposed of properly."

    "Đây là những pin không sạc lại được và nên được xử lý đúng cách."

  • "A non-rechargeable flashlight is convenient for emergencies, but can be costly in the long run."

    "Một chiếc đèn pin không sạc lại được rất tiện lợi cho những trường hợp khẩn cấp, nhưng có thể tốn kém về lâu dài."

  • "Non-rechargeable alkaline batteries are commonly used in household devices."

    "Pin kiềm không sạc lại được thường được sử dụng trong các thiết bị gia dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb charge sạc, nạp điện (vào thiết bị); buộc tội
Noun charge sự sạc điện; điện tích; khoản phí
Verb recharge sạc lại, nạp lại (pin)
Noun recharge lần sạc lại, sự nạp lại
Adjective rechargeable có thể sạc lại được
Noun charger bộ sạc, cục sạc
Adjective charged đã được sạc đầy, tích điện

Synonyms

disposable (dùng một lần)single-use (sử dụng một lần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Late Latin
carricare
Old French
charger
English
charge
Latin (prefix)
re-
English
recharge
Latin (suffix)
-abilis
English
-able
English
rechargeable
Latin (prefix)
non-
English
non-rechargeable

Nguồn gốc từ vựng 'non-rechargeable'

Từ 'non-rechargeable' được tạo thành từ ba phần chính: tiếp đầu ngữ 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin), động từ 'recharge' (sạc lại), và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể' trong tiếng Latin). Ghép lại, nó mô tả thứ gì đó 'không thể sạc lại được' hoặc 'chỉ dùng một lần'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả pin, nhưng cũng có thể áp dụng cho các thiết bị khác không thể nạp lại năng lượng sau khi sử dụng hết. Thường mang ý nghĩa dùng một lần (disposable). Sự khác biệt với 'unrechargeable' (ít phổ biến hơn) là 'non-' thường mang tính mô tả đặc tính vốn có, trong khi 'un-' có thể ám chỉ trạng thái do sự cố hoặc hỏng hóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • battery non-rechargeable battery
    (pin không sạc lại được)
  • cells non-rechargeable cells
    (viên pin không sạc lại được)
  • device non-rechargeable device
    (thiết bị dùng pin một lần)
  • product non-rechargeable product
    (sản phẩm không sạc lại được)
Verb + non-rechargeable (items)
  • use use non-rechargeable batteries
    (sử dụng pin không sạc lại được)
  • dispose of dispose of non-rechargeable waste
    (xử lý rác thải không thể tái sạc)
  • replace with replace with non-rechargeable batteries
    (thay thế bằng pin không sạc lại được)

Idioms

  • non-rechargeable battery

    pin không sạc lại được (pin dùng một lần)

    "These devices require non-rechargeable batteries."

    (Những thiết bị này yêu cầu pin không sạc lại được.)

  • single-use non-rechargeable

    dùng một lần, không sạc lại được

    "Many small toys come with single-use non-rechargeable batteries."

    (Nhiều đồ chơi nhỏ đi kèm với pin dùng một lần không sạc lại được.)

  • disposable non-rechargeable

    loại dùng một lần, không thể sạc lại

    "Consider the environmental impact of disposable non-rechargeable products."

    (Hãy cân nhắc tác động môi trường của các sản phẩm dùng một lần không thể sạc lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-rechargeable

Tính từ
Lật mặt

Không thể sạc lại; được thiết kế để sử dụng cho đến khi cạn kiệt và sau đó bị vứt bỏ.

"These are non-rechargeable batteries and should be disposed of properly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remote control uses non-rechargeable batteries.
Cái điều khiển từ xa sử dụng pin không sạc được.
Phủ định
We don't use non-rechargeable batteries anymore.
Chúng ta không còn sử dụng pin không sạc được nữa.
Nghi vấn
Are these batteries non-rechargeable?
Những cục pin này có phải loại không sạc được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-rechargeable".

Tác động môi trường

Việc sử dụng pin không sạc lại được (pin dùng một lần) có tác động đáng kể đến môi trường. Chúng góp phần tạo ra chất thải điện tử và chứa các hóa chất độc hại như chì, cadmium và thủy ngân, đòi hỏi quy trình xử lý đặc biệt để tránh ô nhiễm đất và nước. Ngày càng có nhiều chiến dịch khuyến khích người tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm pin sạc để giảm thiểu gánh nặng môi trường.

Sự tiện lợi và chi phí

Pin không sạc lại được thường có giá thành ban đầu rẻ hơn và tiện lợi cho một số thiết bị ít sử dụng hoặc cần nguồn điện dự phòng khẩn cấp (ví dụ: điều khiển từ xa, đồng hồ). Tuy nhiên, về lâu dài, pin sạc thường tiết kiệm chi phí hơn và thân thiện với môi trường hơn, đặc biệt đối với các thiết bị sử dụng thường xuyên. Sự lựa chọn giữa hai loại pin này thường phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, chi phí ban đầu và ý thức bảo vệ môi trường của người tiêu dùng.