(Top Banner Ad)
donors
B2
danh từ B2 Xã hội, Kinh tế, Y tế

donors

UK: /ˈdəʊnərz/ • US: /ˈdoʊnərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tài trợ người quyên góp mạnh thường quân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People or organizations that give something, especially money, to a charity, organization, or country.

Vietnamese Meaning

Những người hoặc tổ chức quyên góp một thứ gì đó, đặc biệt là tiền, cho một tổ chức từ thiện, tổ chức hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charity relies heavily on donations from private donors."

    "Tổ chức từ thiện phụ thuộc rất nhiều vào quyên góp từ các nhà tài trợ tư nhân."

  • "Many donors pledged to increase their contributions next year."

    "Nhiều nhà tài trợ cam kết tăng khoản đóng góp của họ vào năm tới."

  • "The museum is grateful for the generosity of its donors."

    "Viện bảo tàng rất biết ơn sự hào phóng của các nhà tài trợ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb donate hiến tặng, quyên góp
Noun donation sự hiến tặng, khoản đóng góp
Noun donor người hiến tặng, nhà tài trợ
Noun donee người được hiến tặng, người được cho

Synonyms

benefactors (nhà hảo tâm)contributors (người đóng góp)philanthropists (nhà từ thiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh tế, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
donare
Old French
doneor
Middle English
donour
English
donor

Nguồn gốc từ 'donare' trong tiếng Latin

Từ 'donors' (người hiến tặng) có nguồn gốc từ từ 'donor' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'donare', có nghĩa là 'cho đi' hoặc 'biếu tặng'. Qua tiếng Pháp cổ 'doneor', từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành 'donor' như ngày nay. Ngay từ đầu, ý nghĩa của việc 'cho' và 'tặng' đã gắn liền với từ này.

Usage Note

Từ 'donors' là dạng số nhiều của 'donor'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến từ thiện, gây quỹ, y tế (ví dụ: hiến tạng) hoặc chính trị (ví dụ: nhà tài trợ chiến dịch). Sắc thái của nó nhấn mạnh hành động tự nguyện trao tặng để hỗ trợ hoặc giúp đỡ.

Prepositions

to for

'Donors to' đề cập đến người quyên góp cho một tổ chức hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: 'donors to the Red Cross'. 'Donors for' có thể dùng để chỉ những người quyên góp cho một mục đích cụ thể, mặc dù 'to' phổ biến hơn. Ví dụ: 'donors for cancer research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + donors
  • generous generous donors
    (những nhà tài trợ hào phóng)
  • anonymous anonymous donors
    (những nhà tài trợ ẩn danh)
  • major major donors
    (những nhà tài trợ lớn)
  • corporate corporate donors
    (những nhà tài trợ doanh nghiệp)
  • blood blood donors
    (những người hiến máu)
  • organ organ donors
    (những người hiến tạng)
Verb + donors
  • thank thank donors
    (cảm ơn các nhà tài trợ)
  • attract attract donors
    (thu hút các nhà tài trợ)
  • solicit solicit donors
    (vận động các nhà tài trợ)
  • recognize recognize donors
    (ghi nhận các nhà tài trợ)
Donors + Verb
  • donors contribute donors contribute to
    (các nhà tài trợ đóng góp vào)
  • donors provide donors provide funds
    (các nhà tài trợ cung cấp quỹ)

Idioms

  • blood donors

    người hiến máu

    "The hospital is always in need of new blood donors."

    (Bệnh viện luôn cần những người hiến máu mới.)

  • organ donors

    người hiến tạng

    "Signing up to be an organ donor can save many lives."

    (Đăng ký làm người hiến tạng có thể cứu sống nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

donors

danh từ
Lật mặt

Những người hoặc tổ chức quyên góp một thứ gì đó, đặc biệt là tiền, cho một tổ chức từ thiện, tổ chức hoặc quốc gia.

"The charity relies heavily on donations from private donors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donors".

Văn hóa từ thiện và đóng góp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động hiến tặng và từ thiện (philanthropy) được đánh giá rất cao. Các tổ chức phi lợi nhuận và quỹ từ thiện đóng vai trò quan trọng trong xã hội, và các nhà tài trợ (donors) thường được công nhận và tôn vinh. Việc đóng góp không chỉ thể hiện lòng hảo tâm mà đôi khi còn mang lại lợi ích về thuế hoặc xây dựng hình ảnh tích cực cho cá nhân/doanh nghiệp.

Tầm quan trọng của hiến máu và hiến tạng

Hiến máu và hiến tạng là hai hình thức hiến tặng vô cùng quan trọng, trực tiếp cứu sống hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người. Nhiều quốc gia có các chiến dịch quốc gia mạnh mẽ để khuyến khích người dân đăng ký làm người hiến máu hoặc hiến tạng, coi đây là một nghĩa cử cao đẹp và nhân văn, là biểu hiện của tình yêu thương và trách nhiệm cộng đồng.