(Top Banner Ad)
reciprocal support
B2
Noun B2 Quan hệ xã hội, Kinh doanh, Tâm lý học

reciprocal support

UK: /rɪˈsɪprəkəl səˈpɔːt/ • US: /rɪˈsɪprəkəl səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ tương hỗ giúp đỡ lẫn nhau tương trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mutual aid or assistance exchanged between two or more parties.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ lẫn nhau được trao đổi giữa hai hoặc nhiều bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project depended on the reciprocal support between the team members."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm."

  • "Reciprocal support is essential for building strong relationships."

    "Hỗ trợ lẫn nhau là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "The two companies agreed to provide reciprocal support in marketing each other's products."

    "Hai công ty đã đồng ý cung cấp hỗ trợ lẫn nhau trong việc tiếp thị sản phẩm của nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reciprocity sự tương hỗ, sự trao đổi lẫn nhau
Adverb reciprocally một cách tương hỗ, lẫn nhau
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive hỗ trợ, ủng hộ

Synonyms

mutual support (hỗ trợ lẫn nhau)cooperative support (hỗ trợ hợp tác)

Antonyms

one-sided support (hỗ trợ một chiều)unilateral support (hỗ trợ đơn phương)

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
Old French
réciproque
English
reciprocal

Nguồn gốc của 'Reciprocal'

Từ 'reciprocal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reciprocus', mô tả sự chuyển động qua lại, giống như con thoi trong khung cửi hay thủy triều lên xuống. Nó gợi ý ý tưởng về sự qua lại, trao đổi lẫn nhau.

Nguồn gốc của 'Support'

Từ 'support' xuất phát từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang lên, đỡ, chịu đựng'. Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ 'supporter' và đến tiếng Anh với ý nghĩa giúp đỡ, nâng đỡ, duy trì.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tương hỗ, có đi có lại trong việc hỗ trợ. Nó không chỉ đơn thuần là cho đi mà còn là nhận lại. 'Reciprocal support' khác với 'support' thông thường ở chỗ nó ngụ ý một sự kỳ vọng hoặc thỏa thuận về việc trả lại sự giúp đỡ.

Prepositions

in for between

- 'Reciprocal support in': được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự hỗ trợ lẫn nhau diễn ra. Ví dụ: 'reciprocal support in research'.
- 'Reciprocal support for': được dùng để chỉ mục đích mà sự hỗ trợ lẫn nhau hướng tới. Ví dụ: 'reciprocal support for career development'.
- 'Reciprocal support between': dùng để chỉ các bên tham gia vào sự hỗ trợ lẫn nhau. Ví dụ: 'reciprocal support between colleagues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reciprocal support
  • strong strong reciprocal support
    (sự hỗ trợ lẫn nhau mạnh mẽ)
  • effective effective reciprocal support
    (sự hỗ trợ lẫn nhau hiệu quả)
  • unwavering unwavering reciprocal support
    (sự hỗ trợ lẫn nhau kiên định)
Verb + reciprocal support
  • provide provide reciprocal support
    (cung cấp sự hỗ trợ lẫn nhau)
  • offer offer reciprocal support
    (đề nghị sự hỗ trợ lẫn nhau)
  • receive receive reciprocal support
    (nhận được sự hỗ trợ lẫn nhau)
  • foster foster reciprocal support
    (thúc đẩy sự hỗ trợ lẫn nhau)

Idioms

  • establish reciprocal support

    thiết lập sự hỗ trợ lẫn nhau

    "The two organizations worked to establish reciprocal support in their community projects."

    (Hai tổ chức đã nỗ lực thiết lập sự hỗ trợ lẫn nhau trong các dự án cộng đồng của họ.)

  • a relationship built on reciprocal support

    một mối quan hệ được xây dựng trên sự hỗ trợ lẫn nhau

    "Their long-lasting friendship is a relationship built on reciprocal support and trust."

    (Tình bạn lâu dài của họ là một mối quan hệ được xây dựng trên sự hỗ trợ và tin cậy lẫn nhau.)

  • cultivate reciprocal support

    nuôi dưỡng sự hỗ trợ lẫn nhau

    "It's important to cultivate reciprocal support within a team for success."

    (Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng sự hỗ trợ lẫn nhau trong một đội để đạt được thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocal support

Noun
Lật mặt

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ lẫn nhau được trao đổi giữa hai hoặc nhiều bên.

"The success of the project depended on the reciprocal support between the team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that reciprocal support was crucial for the team's success.
Cô ấy nói rằng sự hỗ trợ lẫn nhau rất quan trọng cho sự thành công của đội.
Phủ định
He told me that they did not offer reciprocal support to other departments.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không cung cấp sự hỗ trợ lẫn nhau cho các phòng ban khác.
Nghi vấn
They asked if we could reciprocally share our data with them.
Họ hỏi liệu chúng tôi có thể chia sẻ dữ liệu của mình với họ một cách tương hỗ không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal support".

Nguyên tắc tương hỗ (Principle of Reciprocity)

Trong xã hội học và tâm lý học, nguyên tắc tương hỗ là một quy tắc xã hội cơ bản, nói rằng chúng ta có xu hướng đáp lại những gì người khác đã làm cho chúng ta. Nó là nền tảng cho nhiều tương tác xã hội, từ tặng quà đến hợp tác kinh doanh, thúc đẩy sự tin cậy và gắn kết cộng đồng.

Xây dựng cộng đồng và mạng lưới

Sự hỗ trợ lẫn nhau là yếu tố cốt lõi trong việc xây dựng cộng đồng vững mạnh và các mạng lưới xã hội. Khi các cá nhân hoặc nhóm cam kết giúp đỡ lẫn nhau, nó tạo ra một hệ thống an toàn, tăng cường khả năng phục hồi và thúc đẩy sự phát triển chung. Điều này thể hiện rõ trong các cộng đồng truyền thống cũng như các mạng lưới hỗ trợ hiện đại.