reciprocal support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mutual aid or assistance exchanged between two or more parties.
Vietnamese Meaning
Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ lẫn nhau được trao đổi giữa hai hoặc nhiều bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the project depended on the reciprocal support between the team members."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên trong nhóm."
-
"Reciprocal support is essential for building strong relationships."
"Hỗ trợ lẫn nhau là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."
-
"The two companies agreed to provide reciprocal support in marketing each other's products."
"Hai công ty đã đồng ý cung cấp hỗ trợ lẫn nhau trong việc tiếp thị sản phẩm của nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reciprocity | sự tương hỗ, sự trao đổi lẫn nhau |
| Adverb | reciprocally | một cách tương hỗ, lẫn nhau |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Adjective | supportive | hỗ trợ, ủng hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tương hỗ, có đi có lại trong việc hỗ trợ. Nó không chỉ đơn thuần là cho đi mà còn là nhận lại. 'Reciprocal support' khác với 'support' thông thường ở chỗ nó ngụ ý một sự kỳ vọng hoặc thỏa thuận về việc trả lại sự giúp đỡ.
Prepositions
- 'Reciprocal support in': được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự hỗ trợ lẫn nhau diễn ra. Ví dụ: 'reciprocal support in research'.
- 'Reciprocal support for': được dùng để chỉ mục đích mà sự hỗ trợ lẫn nhau hướng tới. Ví dụ: 'reciprocal support for career development'.
- 'Reciprocal support between': dùng để chỉ các bên tham gia vào sự hỗ trợ lẫn nhau. Ví dụ: 'reciprocal support between colleagues'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong reciprocal support (sự hỗ trợ lẫn nhau mạnh mẽ)
-
effective effective reciprocal support (sự hỗ trợ lẫn nhau hiệu quả)
-
unwavering unwavering reciprocal support (sự hỗ trợ lẫn nhau kiên định)
-
provide provide reciprocal support (cung cấp sự hỗ trợ lẫn nhau)
-
offer offer reciprocal support (đề nghị sự hỗ trợ lẫn nhau)
-
receive receive reciprocal support (nhận được sự hỗ trợ lẫn nhau)
-
foster foster reciprocal support (thúc đẩy sự hỗ trợ lẫn nhau)
Idioms
-
establish reciprocal support
thiết lập sự hỗ trợ lẫn nhau
"The two organizations worked to establish reciprocal support in their community projects."
(Hai tổ chức đã nỗ lực thiết lập sự hỗ trợ lẫn nhau trong các dự án cộng đồng của họ.)
-
a relationship built on reciprocal support
một mối quan hệ được xây dựng trên sự hỗ trợ lẫn nhau
"Their long-lasting friendship is a relationship built on reciprocal support and trust."
(Tình bạn lâu dài của họ là một mối quan hệ được xây dựng trên sự hỗ trợ và tin cậy lẫn nhau.)
-
cultivate reciprocal support
nuôi dưỡng sự hỗ trợ lẫn nhau
"It's important to cultivate reciprocal support within a team for success."
(Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng sự hỗ trợ lẫn nhau trong một đội để đạt được thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reciprocal support
NounSự giúp đỡ hoặc hỗ trợ lẫn nhau được trao đổi giữa hai hoặc nhiều bên.
"The success of the project depended on the reciprocal support between the team members."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that reciprocal support was crucial for the team's success. |
Cô ấy nói rằng sự hỗ trợ lẫn nhau rất quan trọng cho sự thành công của đội. |
| Phủ định | He told me that they did not offer reciprocal support to other departments. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không cung cấp sự hỗ trợ lẫn nhau cho các phòng ban khác. |
| Nghi vấn | They asked if we could reciprocally share our data with them. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có thể chia sẻ dữ liệu của mình với họ một cách tương hỗ không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal support".
