(Top Banner Ad)
mutual support
B1
Danh từ B1 Xã hội, Quan hệ

mutual support

UK: /ˈmjuːtʃuəl səˈpɔːt/ • US: /ˈmjuːtʃuəl səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ lẫn nhau tương trợ giúp đỡ lẫn nhau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help and encouragement that people give each other.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ và khuyến khích mà mọi người dành cho nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team members provide mutual support to each other during difficult times."

    "Các thành viên trong nhóm hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn."

  • "Mutual support is essential for building strong relationships."

    "Sự hỗ trợ lẫn nhau là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ bền chặt."

  • "The success of the project was due to the mutual support between the partners."

    "Sự thành công của dự án là nhờ sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các đối tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mutuality sự tương hỗ, sự qua lại
Adverb mutually một cách tương hỗ, lẫn nhau
Verb support ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, ủng hộ
Adjective supporting hỗ trợ, phụ trợ (ví dụ: vai phụ, supporting role)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
Latin
sub- + portare
Old French
supporter
English
support

Nguồn gốc của 'mutual'

Từ 'mutual' có gốc từ tiếng Latin cổ 'mutuus', mang ý nghĩa 'có đi có lại, trao đổi lẫn nhau'. Nó mô tả một mối quan hệ hai chiều, nơi các bên đều chia sẻ và nhận lại một cách công bằng.

Nguồn gốc của 'support'

Từ 'support' xuất phát từ tiếng Latin, ghép từ 'sub-' (bên dưới) và 'portare' (mang, vác). Ý nghĩa ban đầu là 'nâng đỡ từ bên dưới', gợi hình ảnh của việc giữ vững hoặc bảo vệ một thứ gì đó, tượng trưng cho sự giúp đỡ và ủng hộ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự hỗ trợ hai chiều, trong đó cả hai hoặc nhiều bên đều cung cấp và nhận hỗ trợ. Khác với 'support' đơn thuần, 'mutual support' ngụ ý một mối quan hệ cộng sinh, nơi mọi người cùng có lợi từ sự giúp đỡ lẫn nhau. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến cộng đồng, các mối quan hệ cá nhân và các nhóm làm việc.

Prepositions

in through

in: sử dụng để chỉ sự tham gia vào một hệ thống hoặc hành động hỗ trợ lẫn nhau. (Ex: They believe in mutual support). Through: sử dụng để chỉ sự hỗ trợ lẫn nhau như một phương tiện để đạt được mục tiêu. (Ex: Success was achieved through mutual support.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + mutual support
  • provide provide mutual support
    (cung cấp sự hỗ trợ lẫn nhau)
  • offer offer mutual support
    (đề nghị sự hỗ trợ lẫn nhau)
  • foster foster mutual support
    (thúc đẩy sự hỗ trợ lẫn nhau)
  • build build mutual support
    (xây dựng sự hỗ trợ lẫn nhau)
  • demonstrate demonstrate mutual support
    (thể hiện sự hỗ trợ lẫn nhau)
Tính từ + mutual support
  • strong strong mutual support
    (sự hỗ trợ lẫn nhau vững chắc)
  • active active mutual support
    (sự hỗ trợ lẫn nhau tích cực)
  • genuine genuine mutual support
    (sự hỗ trợ lẫn nhau chân thành)
  • reciprocal reciprocal mutual support
    (sự hỗ trợ lẫn nhau có đi có lại)
Danh từ + of mutual support
  • spirit spirit of mutual support
    (tinh thần hỗ trợ lẫn nhau)
  • sense sense of mutual support
    (ý thức về sự hỗ trợ lẫn nhau)
  • culture culture of mutual support
    (văn hóa hỗ trợ lẫn nhau)

Idioms

  • A spirit of mutual support

    Một tinh thần hỗ trợ lẫn nhau

    "The team worked with a strong spirit of mutual support, leading to their success."

    (Cả đội đã làm việc với một tinh thần hỗ trợ lẫn nhau mạnh mẽ, dẫn đến thành công của họ.)

  • A culture of mutual support

    Một văn hóa hỗ trợ lẫn nhau

    "Our company strives to build a culture of mutual support among employees."

    (Công ty chúng tôi nỗ lực xây dựng một văn hóa hỗ trợ lẫn nhau giữa các nhân viên.)

  • The foundation of mutual support

    Nền tảng của sự hỗ trợ lẫn nhau

    "Trust is the foundation of mutual support in any healthy relationship."

    (Niềm tin là nền tảng của sự hỗ trợ lẫn nhau trong bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutual support

Danh từ
Lật mặt

Sự giúp đỡ và khuyến khích mà mọi người dành cho nhau.

"The team members provide mutual support to each other during difficult times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual support".

Cộng đồng và Lòng tương trợ

Tại nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'mutual support' (hỗ trợ lẫn nhau) là cốt lõi trong việc xây dựng cộng đồng và sự gắn kết xã hội. Các truyền thống như 'barn raising' (cùng nhau dựng nhà kho) trong lịch sử Mỹ, hay các nhóm tình nguyện hiện đại, đều thể hiện tinh thần mọi người cùng giúp đỡ nhau vượt qua khó khăn.

Tình bạn và Gia đình

Sự hỗ trợ lẫn nhau là yếu tố không thể thiếu trong các mối quan hệ bền chặt, từ tình bạn sâu sắc đến tình thân trong gia đình. Nó thường được diễn đạt qua các cụm từ như 'having each other's back' (che chở cho nhau) hoặc 'being there for one another' (luôn ở bên cạnh nhau) khi cần, thể hiện lòng tin tưởng và sự cam kết.