(Top Banner Ad)
reckless approach
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (General)

reckless approach

UK: /ˈrɛkləs əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈrɛkləs əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận liều lĩnh phương pháp tiếp cận thiếu thận trọng lối tiếp cận bất cẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Reckless" means showing a lack of care about danger and the possible results of your actions. "Approach" means a way of dealing with something.

Vietnamese Meaning

"Reckless" nghĩa là thiếu cẩn trọng về sự nguy hiểm và những hậu quả có thể xảy ra từ hành động của bạn. "Approach" nghĩa là một cách tiếp cận hoặc giải quyết một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His reckless approach to investing caused him to lose a lot of money."

    "Cách tiếp cận đầu tư liều lĩnh của anh ta khiến anh ta mất rất nhiều tiền."

  • "The company's reckless approach to environmental regulations resulted in heavy fines."

    "Cách tiếp cận liều lĩnh của công ty đối với các quy định về môi trường đã dẫn đến những khoản tiền phạt nặng nề."

  • "A reckless approach to driving can lead to serious accidents."

    "Cách tiếp cận lái xe liều lĩnh có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reckless liều lĩnh, thiếu thận trọng
Noun recklessness sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng
Adverb recklessly một cách liều lĩnh, thiếu thận trọng
Noun approach cách tiếp cận, sự tiếp cận, phương pháp
Verb approach tiếp cận, đến gần

Synonyms

rash approach (cách tiếp cận hấp tấp)imprudent approach (cách tiếp cận thiếu khôn ngoan)foolhardy approach (cách tiếp cận dại dột)

Antonyms

cautious approach (cách tiếp cận thận trọng)prudent approach (cách tiếp cận khôn ngoan)deliberate approach (cách tiếp cận có cân nhắc)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reg-
Proto-Germanic
*rakaz
Old English
receleas
Middle English
receles
English
reckless

Nguồn Gốc Của Sự Liều Lĩnh Trong Tiếp Cận

Cụm từ 'reckless approach' kết hợp 'reckless' và 'approach'. 'Reckless' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'receleas' (không quan tâm, lơ đễnh), phát triển từ 'rece' (sự chú ý) và hậu tố '-leas' (không có). Nó mô tả trạng thái thiếu cân nhắc, bất cẩn. 'Approach' lại đến từ tiếng Latin 'appropiare' (đến gần), qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'reckless approach' diễn tả một phương pháp hoặc hành động được thực hiện mà không có sự suy xét cẩn trọng về rủi ro, hậu quả, thể hiện sự thiếu trách nhiệm và có thể dẫn đến kết quả tiêu cực.

Usage Note

"Reckless approach" thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một cách tiếp cận thiếu suy nghĩ, liều lĩnh và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Khác với "cautious approach" (cách tiếp cận thận trọng) hoặc "calculated risk" (rủi ro có tính toán).

Prepositions

to towards

Khi sử dụng giới từ 'to' hoặc 'towards', nó thường đi kèm với đối tượng mà cách tiếp cận liều lĩnh này hướng đến (ví dụ: a reckless approach to/towards problem-solving).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reckless approach
  • a purely a purely reckless approach
    (một cách tiếp cận hoàn toàn liều lĩnh)
  • a dangerously a dangerously reckless approach
    (một cách tiếp cận liều lĩnh nguy hiểm)
  • a typically a typically reckless approach
    (một cách tiếp cận điển hình của sự liều lĩnh)
Verb + reckless approach
  • adopt a adopt a reckless approach
    (áp dụng một cách tiếp cận liều lĩnh)
  • take a take a reckless approach
    (thực hiện một cách tiếp cận liều lĩnh)
  • criticize a criticize a reckless approach
    (chỉ trích một cách tiếp cận liều lĩnh)
  • avoid a avoid a reckless approach
    (tránh một cách tiếp cận liều lĩnh)
reckless approach + Prepositional Phrase
  • consequences of a consequences of a reckless approach
    (hậu quả của một cách tiếp cận liều lĩnh)
  • a reckless approach to a reckless approach to risk
    (một cách tiếp cận rủi ro liều lĩnh)
  • a reckless approach towards a reckless approach towards the problem
    (một cách tiếp cận liều lĩnh đối với vấn đề)

Idioms

  • Take a reckless approach to something

    Áp dụng một cách tiếp cận liều lĩnh đối với một vấn đề, tình huống nào đó.

    "He decided to take a reckless approach to his investments, ignoring all warnings."

    (Anh ấy quyết định áp dụng một cách tiếp cận liều lĩnh với các khoản đầu tư của mình, bỏ qua mọi cảnh báo.)

  • A reckless approach to risk management

    Một cách tiếp cận thiếu thận trọng trong quản lý rủi ro, không đánh giá đúng mức các mối nguy hiểm.

    "The company's rapid expansion showed a reckless approach to risk management."

    (Sự mở rộng nhanh chóng của công ty cho thấy một cách tiếp cận liều lĩnh trong quản lý rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reckless approach

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Reckless" nghĩa là thiếu cẩn trọng về sự nguy hiểm và những hậu quả có thể xảy ra từ hành động của bạn. "Approach" nghĩa là một cách tiếp cận hoặc giải quyết một vấn đề.

"His reckless approach to investing caused him to lose a lot of money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reckless approach to investing led to significant losses.
Cách tiếp cận đầu tư liều lĩnh của anh ấy đã dẫn đến những thua lỗ đáng kể.
Phủ định
They did not anticipate the reckless approach the company would take to environmental regulations.
Họ đã không lường trước được cách tiếp cận liều lĩnh mà công ty sẽ thực hiện đối với các quy định về môi trường.
Nghi vấn
Was her reckless approach to the negotiation a deliberate strategy?
Phải chăng cách tiếp cận liều lĩnh của cô ấy đối với cuộc đàm phán là một chiến lược có chủ ý?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the warnings, he took a reckless approach, ignored all safety protocols, and ended up severely injured.
Bất chấp những cảnh báo, anh ấy đã có một cách tiếp cận liều lĩnh, bỏ qua tất cả các quy tắc an toàn, và cuối cùng bị thương nặng.
Phủ định
The team, knowing the risks, did not adopt a reckless approach; instead, they meticulously planned every step.
Nhóm, biết những rủi ro, đã không áp dụng một cách tiếp cận liều lĩnh; thay vào đó, họ đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho từng bước.
Nghi vấn
Considering the potential dangers, is a reckless approach, disregarding all consequences, really the best option?
Xem xét những nguy hiểm tiềm ẩn, liệu một cách tiếp cận liều lĩnh, bất chấp mọi hậu quả, có thực sự là lựa chọn tốt nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reckless approach".

Rủi Ro Pháp Lý và Đạo Đức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp, 'reckless approach' thường được coi là một hành vi thiếu trách nhiệm nghiêm trọng. Ví dụ, khái niệm 'reckless endangerment' (gây nguy hiểm liều lĩnh) có thể dẫn đến các cáo buộc hình sự, vì nó ngụ ý sự thờ ơ nguy hiểm đối với sự an toàn của người khác. Về mặt đạo đức, một 'cách tiếp cận liều lĩnh' thường bị chỉ trích vì đặt lợi ích cá nhân hoặc mục tiêu ngắn hạn lên trên sự an toàn, bền vững hoặc phúc lợi chung, gây ra những hậu quả không mong muốn.

Đối Lập Với Sự Thận Trọng và Khôn Ngoan

Cụm từ 'reckless approach' thường được dùng để đối lập với các khái niệm như 'prudent approach' (cách tiếp cận thận trọng) hoặc 'calculated risk' (rủi ro có tính toán). Trong văn hóa phương Tây, sự thận trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng và quản lý rủi ro là những phẩm chất được đánh giá cao trong cả kinh doanh và cuộc sống cá nhân. Một 'cách tiếp cận liều lĩnh' thường được nhìn nhận là thiếu khôn ngoan và có thể dẫn đến thất bại hoặc tổn thất đáng kể, thường là một bài học tiêu cực trong các câu chuyện hoặc ví dụ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.