(Top Banner Ad)
cautious approach
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

cautious approach

UK: /ˈkɔːʃəs əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈkɔːʃəs əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận thận trọng phương pháp tiếp cận cẩn trọng thái độ thận trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A careful and considered way of dealing with a situation or problem.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận cẩn trọng và cân nhắc để giải quyết một tình huống hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is taking a cautious approach to expanding into new markets."

    "Công ty đang áp dụng một cách tiếp cận thận trọng đối với việc mở rộng sang các thị trường mới."

  • "We need to adopt a cautious approach when dealing with this client."

    "Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận thận trọng khi làm việc với khách hàng này."

  • "A cautious approach is always advisable when dealing with legal matters."

    "Một cách tiếp cận thận trọng luôn được khuyến khích khi giải quyết các vấn đề pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Noun caution sự thận trọng, lời cảnh báo
Adverb cautiously một cách thận trọng
Noun precaution biện pháp phòng ngừa
Verb approach tiếp cận, đến gần
Noun approach cách tiếp cận, sự tiếp cận
Adjective approachable dễ gần, có thể tiếp cận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cautus (cautious) + ad propiare (to approach)
Old French
cauteleus + aprochier
Middle English
cautious + approchen

Người Lính Gác Cẩn Trọng

Từ "cautious" bắt nguồn từ chữ Latin "cautus", có nghĩa là 'cảnh giác' hoặc 'đề phòng', giống như một người lính gác. Trong khi đó, "approach" đến từ "ad propiare", nghĩa là 'đến gần hơn'. Kết hợp lại, "cautious approach" vẽ nên hình ảnh một người tiến về phía trước nhưng luôn cảnh giác, quan sát xung quanh, giống như một người lính gác đang tiếp cận một khu vực không xác định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phương pháp làm việc hoặc giải quyết vấn đề có tính toán kỹ lưỡng, tránh rủi ro không cần thiết. 'Cautious' nhấn mạnh sự thận trọng, kỹ lưỡng, trong khi 'approach' chỉ phương pháp, cách thức thực hiện.

Prepositions

to in

* **to:** Sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà cách tiếp cận thận trọng hướng đến. Ví dụ: 'a cautious approach to investment'.
* **in:** Sử dụng khi nói về việc áp dụng một cách tiếp cận thận trọng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'a cautious approach in dealing with sensitive data'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cautious approach
  • take a cautious approach
    (áp dụng một cách tiếp cận thận trọng)
  • adopt a cautious approach
    (chọn một cách tiếp cận thận trọng)
  • recommend a cautious approach
    (khuyến nghị một cách tiếp cận thận trọng)
  • advocate a cautious approach
    (ủng hộ một cách tiếp cận thận trọng)
  • require a cautious approach
    (đòi hỏi một cách tiếp cận thận trọng)
Adjective + cautious approach
  • a very cautious approach
    (một cách tiếp cận rất thận trọng)
  • a generally cautious approach
    (một cách tiếp cận nhìn chung là thận trọng)
  • a sensible cautious approach
    (một cách tiếp cận thận trọng và hợp lý)
  • a prudent cautious approach
    (một cách tiếp cận thận trọng và khôn ngoan)

Idioms

  • Better safe than sorry.

    Cẩn tắc vô áy náy. (Thà cẩn thận phòng trước còn hơn để xảy ra chuyện rồi hối hận.)

    "I think I'll take an umbrella, even though it's sunny. Better safe than sorry."

    (Tôi nghĩ mình sẽ mang theo ô, dù trời đang nắng. Cẩn tắc vô áy náy thì hơn.)

  • Test the waters.

    Thăm dò, thử phản ứng trước. (Hành động này là một phần của cách tiếp cận thận trọng).

    "Before launching the new product nationwide, the company decided to test the waters in a few small cities."

    (Trước khi tung sản phẩm mới ra toàn quốc, công ty đã quyết định thăm dò thị trường ở một vài thành phố nhỏ.)

  • Look before you leap.

    Ăn có nhai, nói có nghĩ. (Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động).

    "You should investigate the company thoroughly before investing your money. Look before you leap."

    (Bạn nên điều tra công ty thật kỹ trước khi đầu tư tiền của mình. Hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cautious approach

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cách tiếp cận cẩn trọng và cân nhắc để giải quyết một tình huống hoặc vấn đề.

"The company is taking a cautious approach to expanding into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted a cautious approach, which, as a result, prevented significant financial losses.
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận thận trọng, điều này, do đó, đã ngăn chặn những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
A reckless strategy is what the team chose, which is not a cautious approach that any expert would recommend.
Một chiến lược liều lĩnh là những gì đội đã chọn, đây không phải là một cách tiếp cận thận trọng mà bất kỳ chuyên gia nào cũng sẽ khuyên dùng.
Nghi vấn
Is this the cautious approach that you suggested, where every possible risk is carefully considered?
Đây có phải là cách tiếp cận thận trọng mà bạn đã đề xuất, nơi mọi rủi ro có thể xảy ra đều được xem xét cẩn thận không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we take a cautious approach to the negotiations, we will likely reach a favorable agreement.
Nếu chúng ta tiếp cận đàm phán một cách thận trọng, chúng ta có khả năng đạt được một thỏa thuận có lợi.
Phủ định
If you don't adopt a cautious approach to investing, you may lose a significant amount of money.
Nếu bạn không áp dụng một cách tiếp cận thận trọng với đầu tư, bạn có thể mất một số tiền đáng kể.
Nghi vấn
Will they succeed if they maintain a cautious approach to the project?
Liệu họ có thành công nếu họ duy trì một cách tiếp cận thận trọng đối với dự án?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A cautious approach is being taken to the problem by the committee.
Một cách tiếp cận thận trọng đang được ủy ban thực hiện đối với vấn đề này.
Phủ định
A cautious approach was not considered necessary by the team.
Một cách tiếp cận thận trọng không được đội cho là cần thiết.
Nghi vấn
Should a cautious approach be adopted in this situation?
Có nên áp dụng một cách tiếp cận thận trọng trong tình huống này không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been approaching the problem with a cautious attitude, carefully considering every angle before making a decision.
Cô ấy đã tiếp cận vấn đề một cách thận trọng, cẩn thận xem xét mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
They hadn't been taking a cautious approach to the negotiations; they rushed in without proper planning.
Họ đã không tiếp cận các cuộc đàm phán một cách thận trọng; họ đã vội vàng mà không có kế hoạch phù hợp.
Nghi vấn
Had he been acting cautiously when he invested in the stock market, or was he taking unnecessary risks?
Anh ấy đã hành động thận trọng khi đầu tư vào thị trường chứng khoán, hay anh ấy đã chấp nhận những rủi ro không cần thiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cautious approach".

Nguyên tắc Phòng ngừa trong Chính sách

Ở châu Âu, 'nguyên tắc phòng ngừa' (the precautionary principle) là một phiên bản chính thức của 'cách tiếp cận thận trọng'. Theo nguyên tắc này, nếu một hành động có nguy cơ gây hại cho cộng đồng hoặc môi trường, ngay cả khi chưa có bằng chứng khoa học chắc chắn, thì các biện pháp phòng ngừa vẫn nên được áp dụng. Điều này cho thấy sự thận trọng được đề cao như một giá trị cốt lõi trong việc hoạch định chính sách.

Thành ngữ "Measure twice, cut once"

Câu thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây "Measure twice, cut once" (Đo hai lần, cắt một lần) thể hiện hoàn hảo tinh thần của một cách tiếp cận thận trọng. Nó khuyên chúng ta nên chuẩn bị và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hành động, vì sai lầm có thể không thể sửa chữa được. Triết lý này được đề cao trong các ngành nghề đòi hỏi sự chính xác cao như kỹ thuật, tài chính và y học.