(Top Banner Ad)
reckless speeding
B2
Tính từ B2 Luật pháp, Giao thông

reckless speeding

UK: /ˈrekləs ˈspiːdɪŋ/ • US: /ˈrɛkləs ˈspiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy quá tốc độ một cách liều lĩnh lái xe quá tốc độ nguy hiểm vượt quá tốc độ ẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by a lack of care about danger and the possible results of your actions.

Vietnamese Meaning

Thiếu thận trọng, coi thường nguy hiểm và hậu quả có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His reckless driving caused a serious accident."

    "Lái xe bất cẩn của anh ta đã gây ra một tai nạn nghiêm trọng."

  • "He was arrested for reckless speeding."

    "Anh ta bị bắt vì lái xe quá tốc độ một cách liều lĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reckless thiếu thận trọng, liều lĩnh
Adverb recklessly một cách thiếu thận trọng, liều lĩnh
Noun recklessness sự thiếu thận trọng, sự liều lĩnh
Noun speed tốc độ
Verb speed tăng tốc, chạy nhanh
Noun speeder người lái xe quá tốc độ
Adjective speedy nhanh chóng

Synonyms

careless speeding (lái xe ẩu, vượt tốc độ ẩu)dangerous speeding (lái xe nguy hiểm, vượt quá tốc độ nguy hiểm)

Antonyms

cautious driving (lái xe cẩn thận)safe speeding (vượt tốc độ an toàn (trường hợp hiếm, có thể dùng để nhấn mạnh về sự kiểm soát dù vượt tốc độ))

Related Words

drunk driving (lái xe khi say rượu)traffic violation (vi phạm giao thông)

Subject Area

Luật pháp, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rōkijaz (care, attention)
Old English
receleas (careless, heedless)
Proto-Germanic
*spōdiz (success, prosperity)
Old English
spēd (prosperity, success, swiftness)
Modern English
reckless speeding (a compound phrase)

Nguồn gốc của 'reckless'

Từ 'reckless' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'receleas', được tạo thành từ 'rec' (nghĩa là 'sự quan tâm, chú ý') và hậu tố '-leas' (nghĩa là 'thiếu, không có'). Vì vậy, 'reckless' ban đầu có nghĩa là 'thiếu sự quan tâm' hay 'không chú ý', mô tả hành vi không suy nghĩ cẩn thận về hậu quả.

Sự kết hợp của 'reckless speeding'

Từ 'speed' trong 'speeding' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', ban đầu mang nghĩa 'sự thịnh vượng, thành công' trước khi phát triển nghĩa 'tốc độ, sự nhanh chóng'. Khi 'reckless' (thiếu thận trọng) kết hợp với 'speeding' (việc chạy quá tốc độ), nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ để chỉ hành vi lái xe cực kỳ nguy hiểm và coi thường luật pháp cũng như an toàn của người khác.

Usage Note

"Reckless" nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ và coi thường hậu quả nghiêm trọng. Nó mạnh hơn các từ như "careless" hoặc "imprudent".
"Speeding" chỉ đơn giản là vượt quá tốc độ cho phép. Khi kết hợp với "reckless", nó ám chỉ hành vi lái xe không chỉ nhanh mà còn nguy hiểm và bất cẩn, gây nguy hiểm cho bản thân và người khác.

Prepositions

with in

"Reckless with": dùng để chỉ sự thiếu thận trọng với cái gì. Ví dụ: reckless with money.
"Reckless in": dùng để chỉ sự thiếu thận trọng trong hành động gì. Ví dụ: reckless in his driving.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reckless speeding
  • commit commit reckless speeding
    (thực hiện hành vi chạy xe ẩu, lái xe quá tốc độ một cách liều lĩnh)
  • be charged with be charged with reckless speeding
    (bị buộc tội chạy xe ẩu, lái xe quá tốc độ một cách liều lĩnh)
  • combat combat reckless speeding
    (chống lại hành vi chạy xe ẩu)
Noun + reckless speeding
  • a driver involved in a driver involved in reckless speeding
    (một tài xế liên quan đến hành vi chạy xe ẩu)
  • incidents of incidents of reckless speeding
    (các vụ việc chạy xe ẩu)
Adjective + reckless speeding (describing the degree/type)
  • extreme extreme reckless speeding
    (hành vi chạy xe ẩu cực kỳ nghiêm trọng)
  • habitual habitual reckless speeding
    (hành vi chạy xe ẩu tái diễn/thường xuyên)

Idioms

  • crack down on reckless speeding

    mạnh tay trấn áp nạn chạy xe ẩu/lái xe quá tốc độ một cách liều lĩnh

    "The police announced a new campaign to crack down on reckless speeding on highways."

    (Cảnh sát đã công bố một chiến dịch mới để mạnh tay trấn áp nạn chạy xe ẩu trên đường cao tốc.)

  • zero tolerance for reckless speeding

    không khoan nhượng với hành vi chạy xe ẩu

    "Our community has zero tolerance for reckless speeding, especially near schools."

    (Cộng đồng của chúng tôi không khoan nhượng với hành vi chạy xe ẩu, đặc biệt là gần các trường học.)

  • the dangers of reckless speeding

    những mối nguy hiểm của việc chạy xe ẩu

    "Public awareness campaigns often highlight the dangers of reckless speeding."

    (Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng thường nhấn mạnh những mối nguy hiểm của việc chạy xe ẩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reckless speeding

Tính từ
Lật mặt

Thiếu thận trọng, coi thường nguy hiểm và hậu quả có thể xảy ra.

"His reckless driving caused a serious accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had been fined for reckless speeding the previous week.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã bị phạt vì lái xe quá tốc độ một cách liều lĩnh vào tuần trước.
Phủ định
She told me that she did not approve of reckless speeding on residential streets.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tán thành việc lái xe quá tốc độ một cách liều lĩnh trên các con phố dân cư.
Nghi vấn
The police officer asked if I knew I had been reckless speeding.
Cảnh sát hỏi liệu tôi có biết mình đã lái xe quá tốc độ một cách liều lĩnh không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been recklessly speeding on this road for over an hour.
Anh ấy đã lái xe quá tốc độ một cách liều lĩnh trên con đường này hơn một giờ rồi.
Phủ định
They haven't been recklessly speeding because they know the police are watching.
Họ đã không lái xe quá tốc độ một cách liều lĩnh vì họ biết cảnh sát đang theo dõi.
Nghi vấn
Has she been speeding, even if it hasn't been reckless speeding, in school zones lately?
Gần đây cô ấy có chạy quá tốc độ trong khu vực trường học không, ngay cả khi đó không phải là chạy quá tốc độ một cách liều lĩnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reckless speeding".

Luật pháp nghiêm ngặt và án phạt

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'reckless speeding' không chỉ là một lỗi giao thông thông thường mà còn là một tội nghiêm trọng, có thể dẫn đến các án phạt nặng như tiền phạt lớn, tước bằng lái xe, hoặc thậm chí là án tù. Đây là biểu hiện của thái độ không khoan nhượng của xã hội đối với hành vi coi thường luật pháp và gây nguy hiểm cho cộng đồng.

Chiến dịch An toàn Giao thông

Việc chạy xe ẩu là mục tiêu chính của các chiến dịch an toàn giao thông trên toàn thế giới. Các chiến dịch như 'Slow Down, Save Lives' (Chạy chậm lại, Cứu lấy Mạng sống) thường sử dụng hình ảnh và thông điệp mạnh mẽ để giáo dục người lái xe về hậu quả thảm khốc của việc vượt quá tốc độ và lái xe một cách thiếu thận trọng, nhằm thay đổi hành vi và giảm thiểu tai nạn.