speedy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao; nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company promises a speedy delivery service."
"Công ty hứa hẹn một dịch vụ giao hàng nhanh chóng."
-
"He made a speedy recovery after the surgery."
"Anh ấy đã hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật."
-
"The police made a speedy arrest."
"Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm một cách nhanh chóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speed | Tốc độ, sự nhanh chóng; chất ma túy kích thích |
| Verb | speed | Tăng tốc, đi nhanh; đẩy nhanh |
| Adverb | speedily | Một cách nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | speediness | Sự nhanh nhẹn, tốc độ |
| Phrasal Verb | speed up | Tăng tốc độ, đẩy nhanh |
| Adjective | high-speed | Tốc độ cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'speedy' thường dùng để mô tả tốc độ nhanh chóng của một hành động, quá trình hoặc vật thể. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hiệu quả và nhanh nhẹn. So với 'fast', 'speedy' có thể nhấn mạnh hơn về sự nhanh nhẹn và khẩn trương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recovery a speedy recovery (sự hồi phục nhanh chóng)
-
resolution a speedy resolution (một giải pháp/giải quyết nhanh chóng)
-
delivery speedy delivery (giao hàng nhanh)
-
response a speedy response (một phản hồi nhanh)
-
action speedy action (hành động nhanh chóng)
-
trial a speedy trial (một phiên tòa xét xử nhanh (đảm bảo quyền lợi))
-
incredibly incredibly speedy (cực kỳ nhanh nhẹn/mau lẹ)
-
remarkably remarkably speedy (nhanh đáng kể/đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
make a speedy recovery
hồi phục nhanh chóng
"We all wish you make a speedy recovery."
(Chúng tôi đều mong bạn sớm hồi phục.)
-
a speedy exit/departure
rời đi/khởi hành nhanh chóng
"The thief made a speedy exit from the bank."
(Tên trộm đã nhanh chóng rời khỏi ngân hàng.)
-
speedy justice
công lý được thực thi nhanh chóng
"The public demanded speedy justice for the victims."
(Công chúng yêu cầu công lý nhanh chóng cho các nạn nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speedy
tính từDi chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao; nhanh chóng.
"The company promises a speedy delivery service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speedy".
