(Top Banner Ad)
speedy
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

speedy

UK: /ˈspiːdi/ • US: /ˈspiːdi/

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng mau lẹ nhanh nhẹn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or able to move at a high speed; fast.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao; nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promises a speedy delivery service."

    "Công ty hứa hẹn một dịch vụ giao hàng nhanh chóng."

  • "He made a speedy recovery after the surgery."

    "Anh ấy đã hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật."

  • "The police made a speedy arrest."

    "Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed Tốc độ, sự nhanh chóng; chất ma túy kích thích
Verb speed Tăng tốc, đi nhanh; đẩy nhanh
Adverb speedily Một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun speediness Sự nhanh nhẹn, tốc độ
Phrasal Verb speed up Tăng tốc độ, đẩy nhanh
Adjective high-speed Tốc độ cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Middle English
speed
English
speed
English
speedy

Nguồn gốc của 'speedy'

Từ 'speedy' bắt nguồn từ danh từ 'speed' trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-y' để tạo thành tính từ. Ban đầu, từ 'speed' (trong tiếng Anh cổ 'spēd') không chỉ có nghĩa là tốc độ mà còn mang ý nghĩa 'sự thịnh vượng' hoặc 'thành công'. Dần dần, nghĩa về 'tốc độ, sự nhanh chóng' trở nên phổ biến và thống trị, dẫn đến sự ra đời của 'speedy' với ý nghĩa 'nhanh nhẹn, mau lẹ'.

Usage Note

Từ 'speedy' thường dùng để mô tả tốc độ nhanh chóng của một hành động, quá trình hoặc vật thể. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hiệu quả và nhanh nhẹn. So với 'fast', 'speedy' có thể nhấn mạnh hơn về sự nhanh nhẹn và khẩn trương.

Collocations (Từ đi kèm)

Speedy + Noun
  • recovery a speedy recovery
    (sự hồi phục nhanh chóng)
  • resolution a speedy resolution
    (một giải pháp/giải quyết nhanh chóng)
  • delivery speedy delivery
    (giao hàng nhanh)
  • response a speedy response
    (một phản hồi nhanh)
  • action speedy action
    (hành động nhanh chóng)
  • trial a speedy trial
    (một phiên tòa xét xử nhanh (đảm bảo quyền lợi))
Adverb + Speedy
  • incredibly incredibly speedy
    (cực kỳ nhanh nhẹn/mau lẹ)
  • remarkably remarkably speedy
    (nhanh đáng kể/đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • make a speedy recovery

    hồi phục nhanh chóng

    "We all wish you make a speedy recovery."

    (Chúng tôi đều mong bạn sớm hồi phục.)

  • a speedy exit/departure

    rời đi/khởi hành nhanh chóng

    "The thief made a speedy exit from the bank."

    (Tên trộm đã nhanh chóng rời khỏi ngân hàng.)

  • speedy justice

    công lý được thực thi nhanh chóng

    "The public demanded speedy justice for the victims."

    (Công chúng yêu cầu công lý nhanh chóng cho các nạn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speedy

tính từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao; nhanh chóng.

"The company promises a speedy delivery service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speedy".

Quyền được xét xử nhanh chóng

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ (Tu chính án thứ Sáu), 'the right to a speedy trial' (quyền được xét xử nhanh chóng) là một quyền cơ bản của bị cáo. Nó đảm bảo rằng một người bị buộc tội không phải chờ đợi quá lâu để vụ án của mình được đưa ra xét xử, nhằm tránh sự giam giữ không cần thiết và bảo vệ quyền lợi của họ.

Văn hóa tốc độ và hiệu quả

Trong xã hội hiện đại phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn vào tốc độ và hiệu quả trong mọi lĩnh vực, từ dịch vụ khách hàng (speedy delivery, speedy response) đến công việc và cuộc sống hàng ngày. Khái niệm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) thể hiện giá trị của sự nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.