sit upright
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngồi thẳng lưng, giữ cơ thể ở tư thế thẳng đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor told him to sit upright to improve his posture."
"Bác sĩ bảo anh ấy ngồi thẳng lưng để cải thiện tư thế."
-
"She was sitting upright at her desk, working diligently."
"Cô ấy đang ngồi thẳng lưng tại bàn làm việc, làm việc một cách siêng năng."
-
"It's important to sit upright while driving to avoid back pain."
"Việc ngồi thẳng lưng khi lái xe rất quan trọng để tránh đau lưng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tư thế ngồi đúng cách, đặc biệt khi có ý thức điều chỉnh hoặc duy trì tư thế đó. Nó nhấn mạnh việc giữ cho lưng thẳng và không bị gù hay dựa vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always sit upright (luôn luôn ngồi thẳng lưng)
-
try to try to sit upright (cố gắng ngồi thẳng lưng)
-
struggle to struggle to sit upright (chật vật để ngồi thẳng lưng)
-
learn to learn to sit upright (học cách ngồi thẳng lưng)
-
manage to manage to sit upright (xoay sở để ngồi thẳng lưng được)
-
force oneself to force oneself to sit upright (ép bản thân ngồi thẳng lưng)
-
in bed sit upright in bed (ngồi thẳng dậy trên giường)
-
on a chair sit upright on a chair (ngồi thẳng trên ghế)
-
at the table sit upright at the table (ngồi thẳng ở bàn ăn)
Idioms
-
sit up straight
ngồi thẳng lưng (lệnh hoặc lời khuyên)
"The teacher told the students to sit up straight and pay attention."
(Cô giáo bảo học sinh ngồi thẳng lưng và chú ý.)
-
sit bolt upright
ngồi thẳng bật dậy (thường do bất ngờ, sốc)
"He sat bolt upright in bed, startled by the sudden noise."
(Anh ấy bật thẳng dậy trên giường, giật mình vì tiếng ồn đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sit upright
verbNgồi thẳng lưng, giữ cơ thể ở tư thế thẳng đứng.
"The doctor told him to sit upright to improve his posture."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the doctor arrives, the patient will have been sitting upright for three hours. |
Vào lúc bác sĩ đến, bệnh nhân sẽ đã ngồi thẳng được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | She won't have been sitting upright for long when the show starts. |
Cô ấy sẽ chưa ngồi thẳng được lâu thì chương trình bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will they have been sitting upright for the entire ceremony? |
Liệu họ sẽ đã ngồi thẳng trong suốt buổi lễ hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sit upright".
