(Top Banner Ad)
data management
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data management

UK: /ˈdeɪtə ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈdeɪtə ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý dữ liệu điều hành dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of administering, collecting, storing, and retrieving data in a systematic and organized manner.

Vietnamese Meaning

Quá trình quản lý, thu thập, lưu trữ và truy xuất dữ liệu một cách có hệ thống và tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective data management is crucial for making informed business decisions."

    "Quản lý dữ liệu hiệu quả là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

  • "The company invested heavily in data management solutions."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào các giải pháp quản lý dữ liệu."

  • "Poor data management can lead to inaccurate reporting and flawed decision-making."

    "Quản lý dữ liệu kém có thể dẫn đến báo cáo không chính xác và đưa ra quyết định sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, xoay xở
Noun manager người quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý, thuộc về ban quản trị
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ kiểm soát
Noun database cơ sở dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin Plural
data ('things given')
English (mid-17th C.)
data
Latin
manus ('hand')
Italian
maneggiare ('to handle, especially a horse')
French
ménagement
English (late 16th C.)
management

Từ 'Datum' đến 'Data': Một điều được ban tặng

Từ 'data' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'datum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một điều được ban tặng' hoặc 'một điều đã cho'. Ban đầu, nó chỉ một mẩu thông tin duy nhất. Ngày nay, dạng số nhiều 'data' đã trở thành một từ không đếm được, ám chỉ biển thông tin khổng lồ mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Từ 'Management': Thuần hóa ngựa đến điều hành doanh nghiệp

Từ 'management' có gốc từ 'manus' (bàn tay) trong tiếng Latin. Nó phát triển qua từ 'maneggiare' trong tiếng Ý, ban đầu có nghĩa là 'thuần hóa một con ngựa'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ việc điều khiển và tổ chức bất kỳ hệ thống phức tạp nào, từ một đội nhóm nhỏ đến một tập đoàn toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc đảm bảo tính toàn vẹn, khả dụng và bảo mật của dữ liệu. Nó bao gồm các hoạt động như sao lưu, phục hồi, bảo trì và kiểm soát truy cập dữ liệu. Khác với 'information management' (quản lý thông tin) ở chỗ 'data management' tập trung vào dữ liệu thô, trong khi 'information management' xử lý dữ liệu đã được xử lý và có ý nghĩa.

Prepositions

in for of

* **in data management:** thường được dùng để chỉ một hoạt động hoặc khía cạnh cụ thể trong lĩnh vực quản lý dữ liệu. Ví dụ: 'Advances *in* data management technologies'.
* **for data management:** thường được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của việc quản lý dữ liệu. Ví dụ: 'Best practices *for* data management'.
* **of data management:** thường được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của quản lý dữ liệu. Ví dụ: 'The principles *of* data management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data management
  • implement data management
    (triển khai quản lý dữ liệu)
  • improve data management
    (cải thiện việc quản lý dữ liệu)
  • streamline data management
    (hợp lý hóa/tinh giản việc quản lý dữ liệu)
  • oversee data management
    (giám sát việc quản lý dữ liệu)
Adjective + data management
  • effective data management
    (quản lý dữ liệu hiệu quả)
  • secure data management
    (quản lý dữ liệu an toàn/bảo mật)
  • robust data management
    (quản lý dữ liệu mạnh mẽ và ổn định)
  • centralized data management
    (quản lý dữ liệu tập trung)
Noun + data management
  • system data management system
    (hệ thống quản lý dữ liệu)
  • platform data management platform
    (nền tảng quản lý dữ liệu)
  • strategy data management strategy
    (chiến lược quản lý dữ liệu)
  • policy data management policy
    (chính sách quản lý dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Dữ liệu đầu vào kém chất lượng sẽ cho ra kết quả/đầu ra kém chất lượng. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong quản lý dữ liệu.

    "The analysis was flawed because the initial survey was poorly designed. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Phân tích đã bị sai sót vì cuộc khảo sát ban đầu được thiết kế kém. Đây là một trường hợp điển hình của 'rác vào, rác ra'.)

  • Data is the new oil.

    Dữ liệu là nguồn tài nguyên quý giá nhất trong thời đại kỹ thuật số, tương tự như dầu mỏ trong kỷ nguyên công nghiệp.

    "Investors are pouring money into tech companies, believing that data is the new oil."

    (Các nhà đầu tư đang đổ tiền vào các công ty công nghệ, tin rằng dữ liệu chính là dầu mỏ kiểu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình quản lý, thu thập, lưu trữ và truy xuất dữ liệu một cách có hệ thống và tổ chức.

"Effective data management is crucial for making informed business decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department will be focusing on data management during the system upgrade next week.
Bộ phận IT sẽ tập trung vào việc quản lý dữ liệu trong quá trình nâng cấp hệ thống vào tuần tới.
Phủ định
The company won't be investing in advanced data management techniques until they see a return on their current investments.
Công ty sẽ không đầu tư vào các kỹ thuật quản lý dữ liệu tiên tiến cho đến khi họ thấy lợi nhuận từ các khoản đầu tư hiện tại của mình.
Nghi vấn
Will they be improving their data management processes in the coming quarter?
Liệu họ có cải thiện quy trình quản lý dữ liệu của mình trong quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data management".

GDPR: Cuộc cách mạng về quyền riêng tư dữ liệu ở châu Âu

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Liên minh châu Âu, quyền riêng tư dữ liệu cá nhân rất được coi trọng. Quy định Chung về Bảo vệ Dữ liệu (GDPR) là một bộ luật nghiêm ngặt buộc các công ty phải minh bạch và có trách nhiệm trong việc quản lý dữ liệu của người dùng. Điều này đã tạo ra một tiêu chuẩn toàn cầu về quản lý dữ liệu và thay đổi cách các công ty trên toàn thế giới xử lý thông tin cá nhân.

Giám đốc Dữ liệu (CDO): Vị trí mới trong ban lãnh đạo

Tầm quan trọng của dữ liệu trong kinh doanh hiện đại đã dẫn đến sự ra đời của một vị trí lãnh đạo cấp cao mới: Giám đốc Dữ liệu (Chief Data Officer - CDO). Ở các công ty phương Tây, CDO chịu trách nhiệm xây dựng và thực thi chiến lược quản lý dữ liệu của toàn bộ tổ chức, cho thấy việc quản lý dữ liệu không còn là một công việc kỹ thuật đơn thuần mà đã trở thành một yếu tố chiến lược cốt lõi.