(Top Banner Ad)
recreate
B2
Động từ B2 Tổng quát

recreate

UK: /ˌriː.kriˈeɪt/ • US: /ˈriː.kri.eɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tái tạo làm lại giải trí tiêu khiển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to create again or anew.

Vietnamese Meaning

tái tạo, tạo lại; làm sống lại; khôi phục lại (cảm giác, tình huống...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theatre company tried to recreate the atmosphere of the 1920s."

    "Đoàn kịch cố gắng tái tạo lại bầu không khí của những năm 1920."

  • "The artist recreated the famous painting."

    "Nghệ sĩ đã tái tạo lại bức tranh nổi tiếng."

  • "Many people recreate by playing sports."

    "Nhiều người giải trí bằng cách chơi thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recreate tạo lại, tái tạo; giải trí, làm mới bản thân
Noun re-creation sự tạo lại, bản sao (thường dùng cho ý nghĩa tạo lại)
Noun recreation sự giải trí, trò tiêu khiển, hoạt động giải trí (thường dùng cho ý nghĩa làm mới bản thân)
Adjective recreational thuộc về giải trí
Noun recreator người tái tạo, người làm mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
creare
English
recreate

Nguồn gốc kép của "recreate"

Từ 'recreate' có một câu chuyện thú vị với hai ý nghĩa chính, bắt nguồn từ tiếng Latin. Phần 're-' có nghĩa là 'một lần nữa' hoặc 'trở lại', và 'creare' có nghĩa là 'tạo ra'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'tạo ra cái gì đó một lần nữa'. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa thứ hai phát triển: 'làm mới bản thân', 'giải trí' hoặc 'phục hồi năng lượng', như thể bạn đang 'tạo ra một phiên bản mới của chính mình'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra một cái gì đó giống như bản gốc, hoặc tạo lại một trải nghiệm, tình huống, hoặc cảm xúc. Khác với 'create' là tạo ra cái gì đó mới hoàn toàn, 'recreate' nhấn mạnh việc làm lại, phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recreate
  • fully fully recreate
    (tái tạo hoàn chỉnh)
  • accurately accurately recreate
    (tái tạo chính xác)
  • attempt to attempt to recreate
    (cố gắng tái tạo)
  • painstakingly painstakingly recreate
    (tái tạo một cách tỉ mỉ, cẩn thận)
Recreate + Noun
  • a scene recreate a scene
    (tái hiện một cảnh)
  • an atmosphere recreate an atmosphere
    (tạo lại một bầu không khí)
  • the past recreate the past
    (tái tạo lại quá khứ)
  • history recreate history
    (tái hiện lịch sử)
  • a moment recreate a moment
    (tái tạo một khoảnh khắc)
  • the magic recreate the magic
    (tái tạo lại điều kỳ diệu)

Idioms

  • recreate oneself

    làm mới bản thân, thay đổi bản thân để có năng lượng hoặc cuộc sống tốt hơn

    "After the difficult project, he needed a vacation to recreate himself."

    (Sau dự án khó khăn, anh ấy cần một kỳ nghỉ để làm mới bản thân.)

  • recreate history

    tái hiện lịch sử (thường trong bối cảnh nghiên cứu, nghệ thuật hoặc giải trí)

    "The film aimed to accurately recreate history from the 18th century."

    (Bộ phim nhằm mục đích tái hiện lịch sử thế kỷ 18 một cách chính xác.)

  • recreate the magic

    tái tạo lại điều kỳ diệu (thành công, cảm xúc đặc biệt nào đó)

    "The band struggled to recreate the magic of their first album."

    (Ban nhạc đã gặp khó khăn trong việc tái tạo lại sự kỳ diệu của album đầu tiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreate

Động từ
Lật mặt

tái tạo, tạo lại; làm sống lại; khôi phục lại (cảm giác, tình huống...)

"The theatre company tried to recreate the atmosphere of the 1920s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art club is recreating famous paintings with modern themes.
Câu lạc bộ nghệ thuật đang tái tạo những bức tranh nổi tiếng với chủ đề hiện đại.
Phủ định
She isn't recreating the scene exactly as it happened; she's adding her own interpretation.
Cô ấy không tái tạo lại cảnh tượng chính xác như đã xảy ra; cô ấy đang thêm sự diễn giải của riêng mình.
Nghi vấn
Are they recreating their wedding day for their anniversary?
Họ có đang tái hiện lại ngày cưới của mình cho kỷ niệm ngày cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreate".

Tầm quan trọng của giải trí (Recreation) trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'recreation' (hoạt động giải trí) không chỉ là sự thư giãn mà còn được coi là một yếu tố thiết yếu để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần, cân bằng cuộc sống công việc và xã hội. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian cho các sở thích, thể thao hoặc hoạt động xã hội để 'tái tạo' năng lượng bản thân.

Tái hiện lịch sử và Bảo tồn văn hóa

Khái niệm 'recreate' cũng gắn liền với việc tái hiện lịch sử thông qua các sự kiện, lễ hội hay phim ảnh. Đây là một cách để giáo dục, kỷ niệm và giữ gìn các truyền thống, sự kiện quan trọng của quá khứ, giúp thế hệ sau hiểu rõ hơn về nguồn gốc và di sản văn hóa của mình.