(Top Banner Ad)
recreations
B1
danh từ (số nhiều) B1 Giải trí

recreations

UK: /ˌrekriˈeɪʃənz/ • US: /ˌrekriˈeɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động giải trí những thú vui tiêu khiển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities done for enjoyment when one is not working.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động được thực hiện để giải trí khi không làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park offers many recreations for families."

    "Công viên cung cấp nhiều hoạt động giải trí cho các gia đình."

  • "His recreations include hiking and photography."

    "Các hoạt động giải trí của anh ấy bao gồm đi bộ đường dài và nhiếp ảnh."

  • "The city provides a variety of recreations for its residents."

    "Thành phố cung cấp nhiều hoạt động giải trí khác nhau cho cư dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recreate tái tạo, làm mới lại; giải trí
Adjective recreational thuộc về giải trí, tiêu khiển
Adverb recreationally với mục đích giải trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recreare
Old French
recreacion
Middle English
recreation
Modern English
recreation

Nguồn gốc của 'Recreation'

Từ 'recreation' có nguồn gốc từ động từ Latin 'recreare', có nghĩa là 'tái tạo', 'làm mới lại' hoặc 'phục hồi'. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại' hoặc 'một lần nữa', và 'creare' có nghĩa là 'tạo ra'. Ban đầu, nó ám chỉ việc phục hồi sức khỏe hoặc tinh thần sau khi làm việc vất vả. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành các hoạt động giải trí hoặc tiêu khiển giúp con người thư giãn và nạp lại năng lượng.

Usage Note

''Recreations'' thường đề cập đến một loạt các hoạt động giải trí đa dạng. Nó nhấn mạnh khía cạnh thư giãn và phục hồi sức khỏe sau những giờ làm việc căng thẳng. Khác với ''hobbies'' có thể mang tính chuyên sâu và kỹ năng, ''recreations'' mang tính giải trí và thư giãn cao hơn.

Prepositions

in for

''In recreations'': nhấn mạnh sự tham gia vào một hoạt động giải trí cụ thể. ''For recreations'': đề cập đến mục đích sử dụng thời gian rảnh rỗi để giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recreations
  • leisure leisure recreations
    (các hoạt động giải trí lúc rảnh rỗi)
  • outdoor outdoor recreations
    (các hoạt động giải trí ngoài trời)
  • indoor indoor recreations
    (các hoạt động giải trí trong nhà)
  • sporting sporting recreations
    (các hoạt động giải trí thể thao)
  • healthy healthy recreations
    (các hoạt động giải trí lành mạnh)
Verb + recreations
  • enjoy enjoy recreations
    (thưởng thức các hoạt động giải trí)
  • pursue pursue recreations
    (theo đuổi các hoạt động giải trí)
  • engage in engage in recreations
    (tham gia vào các hoạt động giải trí)
  • provide provide recreations
    (cung cấp các hoạt động giải trí)
Noun + recreations (types)
  • physical physical recreations
    (các hoạt động giải trí thể chất)
  • cultural cultural recreations
    (các hoạt động giải trí văn hóa)

Idioms

  • leisure and recreations

    thời gian rảnh rỗi và các hoạt động giải trí

    "The city offers a wide range of leisure and recreations for its residents."

    (Thành phố cung cấp một loạt rộng lớn các hoạt động giải trí và tiêu khiển cho cư dân của mình.)

  • parks and recreations

    công viên và các hoạt động giải trí (chỉ cơ quan, dịch vụ công)

    "The Department of Parks and Recreations maintains public spaces."

    (Sở Công viên và Giải trí duy trì các không gian công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recreations

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các hoạt động được thực hiện để giải trí khi không làm việc.

"The park offers many recreations for families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy outdoor recreations: hiking, biking, and swimming are just a few examples.
Nhiều người thích các hoạt động giải trí ngoài trời: đi bộ đường dài, đạp xe và bơi lội chỉ là một vài ví dụ.
Phủ định
He dislikes most recreational activities: he prefers to stay indoors and read.
Anh ấy không thích hầu hết các hoạt động giải trí: anh ấy thích ở trong nhà và đọc sách hơn.
Nghi vấn
Are there many types of recreations available here: sports, games, or arts?
Có nhiều loại hình giải trí ở đây không: thể thao, trò chơi hoặc nghệ thuật?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested more in recreational facilities, the community would have had more opportunities for healthy recreations.
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào các cơ sở giải trí, cộng đồng đã có nhiều cơ hội hơn cho các hoạt động giải trí lành mạnh.
Phủ định
If the weather had not been so bad, they would not have missed out on the outdoor recreations.
Nếu thời tiết không quá tệ, họ đã không bỏ lỡ những hoạt động giải trí ngoài trời.
Nghi vấn
Would the city have improved its recreational offerings if the budget had been allocated differently?
Thành phố có cải thiện các dịch vụ giải trí của mình nếu ngân sách được phân bổ khác đi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This resort offers more recreational activities than that one.
Khu nghỉ dưỡng này cung cấp nhiều hoạt động giải trí hơn khu nghỉ dưỡng kia.
Phủ định
My town isn't as recreational as I'd like it to be.
Thị trấn của tôi không có nhiều hoạt động giải trí như tôi mong muốn.
Nghi vấn
Is hiking the most popular of all the recreations?
Đi bộ đường dài có phải là hình thức giải trí phổ biến nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recreations".

Tầm quan trọng của giải trí ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'recreations' (giải trí) không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi mà còn là một phần thiết yếu của cuộc sống lành mạnh. Nó được coi là cần thiết để cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, giúp giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần, cũng như thúc đẩy sự gắn kết xã hội. Các hoạt động này có thể từ thể thao, nghệ thuật, du lịch đến các sở thích cá nhân.

Sự phát triển của ngành Giải trí

Với sự phát triển của xã hội hiện đại, ngành công nghiệp 'recreations' (giải trí) đã trở thành một lĩnh vực kinh tế quan trọng. Nhiều quốc gia có các cơ quan chính phủ chuyên biệt (ví dụ: 'Parks and Recreation Department' ở Mỹ) để quản lý và cung cấp các dịch vụ giải trí công cộng như công viên, trung tâm cộng đồng, và các chương trình hoạt động. Điều này phản ánh sự công nhận rộng rãi về giá trị của giải trí đối với phúc lợi cộng đồng.