amusements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những thứ mang tính giải trí hoặc gây cười; các hoạt động hoặc trải nghiệm thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city offers a wide range of amusements for tourists."
"Thành phố cung cấp một loạt các hoạt động giải trí đa dạng cho khách du lịch."
-
"Visiting local amusements is a great way to experience the culture."
"Tham quan các khu vui chơi giải trí địa phương là một cách tuyệt vời để trải nghiệm văn hóa."
-
"The report listed various amusements available to the public."
"Bản báo cáo liệt kê nhiều hình thức giải trí khác nhau dành cho công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Amusements" thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ một loạt các hoạt động giải trí hoặc địa điểm giải trí, chẳng hạn như công viên giải trí, trò chơi, hoặc các hình thức tiêu khiển khác. Nó nhấn mạnh tính chất đa dạng và khả năng mang lại niềm vui.
Prepositions
"in amusements": ám chỉ việc tham gia vào các hoạt động giải trí nói chung. "at amusements": ám chỉ việc ở một địa điểm cụ thể có các hoạt động giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public amusements (Các hoạt động giải trí công cộng)
-
simple simple amusements (Các trò giải trí đơn giản, mộc mạc)
-
digital digital amusements (Các hình thức giải trí kỹ thuật số)
-
cheap cheap amusements (Các trò giải trí rẻ tiền)
-
provide provide amusements (Cung cấp các hình thức giải trí)
-
seek seek amusements (Tìm kiếm các hoạt động giải trí)
-
offer offer amusements (Đưa ra/giới thiệu các trò giải trí)
Idioms
-
places of amusements
Những địa điểm giải trí, khu vui chơi
"The city council regulated all places of amusements, including arcades and theaters."
(Hội đồng thành phố quy định tất cả các địa điểm giải trí, bao gồm cả khu trò chơi điện tử và rạp chiếu phim.)
-
source of amusements
Nguồn cung cấp trò tiêu khiển/giải trí
"Television remains the main source of amusements for many elderly residents."
(Truyền hình vẫn là nguồn giải trí chính cho nhiều cư dân lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amusements
NounNhững thứ mang tính giải trí hoặc gây cười; các hoạt động hoặc trải nghiệm thú vị.
"The city offers a wide range of amusements for tourists."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the summer, the children will have been amusing themselves with water balloons every afternoon. |
Đến cuối hè, bọn trẻ sẽ đã tự giải trí bằng bóng nước vào mỗi buổi chiều. |
| Phủ định | By next month, the tourists won't have been amusing themselves at the historical site, as it will be closed for renovations. |
Đến tháng tới, khách du lịch sẽ không còn tự giải trí tại di tích lịch sử nữa vì nó sẽ đóng cửa để sửa chữa. |
| Nghi vấn | Will the audience have been amusing themselves with the magician's tricks for more than an hour by the time the show ends? |
Liệu khán giả đã tự giải trí với những trò ảo thuật của ảo thuật gia trong hơn một giờ khi chương trình kết thúc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amusements".
