(Top Banner Ad)
amusements
B1
Noun B1 Giải trí, Văn hóa

amusements

UK: /əˈmjuːzmənts/ • US: /əˈmjuːzmənts/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động giải trí khu vui chơi giải trí trò tiêu khiển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that entertain or cause laughter; enjoyable activities or experiences.

Vietnamese Meaning

Những thứ mang tính giải trí hoặc gây cười; các hoạt động hoặc trải nghiệm thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers a wide range of amusements for tourists."

    "Thành phố cung cấp một loạt các hoạt động giải trí đa dạng cho khách du lịch."

  • "Visiting local amusements is a great way to experience the culture."

    "Tham quan các khu vui chơi giải trí địa phương là một cách tuyệt vời để trải nghiệm văn hóa."

  • "The report listed various amusements available to the public."

    "Bản báo cáo liệt kê nhiều hình thức giải trí khác nhau dành cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amuse Làm ai đó vui, giải trí
Noun (singular) amusement Sự giải trí, trò tiêu khiển
Adjective amusing Vui nhộn, gây cười
Adverb amusingly Một cách vui nhộn, hài hước
Noun (person/thing) amuser Người/vật gây cười (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musa
Old French
a-muser
Middle English
amusen
English
amusements

Nguồn gốc của sự Xao nhãng

Từ 'amusements' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'a-muser', ban đầu có nghĩa là 'nhìn chằm chằm', 'mất tập trung' hoặc 'mải mê suy nghĩ'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển sang 'làm cho ai đó mất tập trung một cách thú vị', từ đó hình thành nghĩa 'giải trí, tiêu khiển' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó có ý nghĩa tiêu cực nhẹ (bị xao nhãng), nhưng nay hoàn toàn là tích cực.

Usage Note

"Amusements" thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ một loạt các hoạt động giải trí hoặc địa điểm giải trí, chẳng hạn như công viên giải trí, trò chơi, hoặc các hình thức tiêu khiển khác. Nó nhấn mạnh tính chất đa dạng và khả năng mang lại niềm vui.

Prepositions

in at

"in amusements": ám chỉ việc tham gia vào các hoạt động giải trí nói chung. "at amusements": ám chỉ việc ở một địa điểm cụ thể có các hoạt động giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amusements
  • public public amusements
    (Các hoạt động giải trí công cộng)
  • simple simple amusements
    (Các trò giải trí đơn giản, mộc mạc)
  • digital digital amusements
    (Các hình thức giải trí kỹ thuật số)
  • cheap cheap amusements
    (Các trò giải trí rẻ tiền)
Verb + amusements
  • provide provide amusements
    (Cung cấp các hình thức giải trí)
  • seek seek amusements
    (Tìm kiếm các hoạt động giải trí)
  • offer offer amusements
    (Đưa ra/giới thiệu các trò giải trí)

Idioms

  • places of amusements

    Những địa điểm giải trí, khu vui chơi

    "The city council regulated all places of amusements, including arcades and theaters."

    (Hội đồng thành phố quy định tất cả các địa điểm giải trí, bao gồm cả khu trò chơi điện tử và rạp chiếu phim.)

  • source of amusements

    Nguồn cung cấp trò tiêu khiển/giải trí

    "Television remains the main source of amusements for many elderly residents."

    (Truyền hình vẫn là nguồn giải trí chính cho nhiều cư dân lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amusements

Noun
Lật mặt

Những thứ mang tính giải trí hoặc gây cười; các hoạt động hoặc trải nghiệm thú vị.

"The city offers a wide range of amusements for tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the summer, the children will have been amusing themselves with water balloons every afternoon.
Đến cuối hè, bọn trẻ sẽ đã tự giải trí bằng bóng nước vào mỗi buổi chiều.
Phủ định
By next month, the tourists won't have been amusing themselves at the historical site, as it will be closed for renovations.
Đến tháng tới, khách du lịch sẽ không còn tự giải trí tại di tích lịch sử nữa vì nó sẽ đóng cửa để sửa chữa.
Nghi vấn
Will the audience have been amusing themselves with the magician's tricks for more than an hour by the time the show ends?
Liệu khán giả đã tự giải trí với những trò ảo thuật của ảo thuật gia trong hơn một giờ khi chương trình kết thúc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amusements".

Công Viên Giải Trí (Amusement Parks)

Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của 'amusements' trong văn hóa phương Tây là 'amusement park' (công viên giải trí) hoặc 'theme park' (công viên chủ đề). Ý tưởng về các khu vực giải trí tập trung này đã phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 19, trở thành biểu tượng của sự thư giãn đại chúng và kỹ thuật cơ khí hóa (như tàu lượn siêu tốc).

Khu Vui Chơi Bờ Biển

Tại các nước như Anh và Mỹ, 'amusements' thường gắn liền với các khu vực bờ biển (seaside resorts). Những khu vực này thường có các trò chơi carnival, máy đánh bạc (slot machines) và các hình thức giải trí đơn giản, phổ thông, phục vụ cho du khách nghỉ dưỡng, đặc biệt phổ biến trong thế kỷ 20.