(Top Banner Ad)
recurrent
B2
adjective B2 Tổng quát

recurrent

UK: /rɪˈkʌrənt/ • US: /rɪˈkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

tái phát lặp đi lặp lại thường xuyên xảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring often or repeatedly.

Vietnamese Meaning

Xảy ra thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered from recurrent headaches."

    "Bệnh nhân bị những cơn đau đầu tái phát."

  • "Recurrent problems plagued the company."

    "Những vấn đề lặp đi lặp lại đã gây khó khăn cho công ty."

  • "The software update addressed a recurrent bug."

    "Bản cập nhật phần mềm đã giải quyết một lỗi lặp đi lặp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb recur tái diễn, lặp lại
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại
Adverb recurrently một cách tái diễn, lặp đi lặp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recurrere
Latin (present participle)
recurrentem
English
recurrent

Từ 'chạy lại' đến 'tái diễn'

Từ 'recurrent' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại, một lần nữa' và động từ 'currere' có nghĩa là 'chạy'. Vì vậy, 'recurrere' ban đầu có nghĩa là 'chạy trở lại' hoặc 'quay lại'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ những gì 'xảy ra lặp đi lặp lại' hoặc 'tái diễn'. Việc hiểu nguồn gốc này giúp chúng ta dễ dàng liên tưởng đến ý nghĩa hiện tại của từ.

Usage Note

Từ 'recurrent' nhấn mạnh sự lặp lại, thường xuyên của một sự kiện, tình trạng hoặc vấn đề nào đó. Nó khác với 'frequent' ở chỗ 'frequent' chỉ sự thường xuyên, còn 'recurrent' nhấn mạnh sự quay trở lại sau một khoảng thời gian. Ví dụ, một căn bệnh có thể 'recurrent' (tái phát) sau khi đã khỏi.

Prepositions

in among throughout

Ví dụ: 'recurrent in' (thường xuyên xảy ra trong), 'recurrent among' (thường xuyên xảy ra trong số), 'recurrent throughout' (thường xuyên xảy ra trong suốt). Các giới từ này thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc đối tượng mà sự lặp lại xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recurrent
  • recurrent a recurrent problem
    (một vấn đề tái diễn)
  • recurrent a recurrent theme
    (một chủ đề lặp lại)
  • recurrent a recurrent dream
    (một giấc mơ lặp đi lặp lại)
  • recurrent recurrent infection
    (nhiễm trùng tái phát)
  • recurrent recurrent pain
    (cơn đau tái phát)
  • recurrent recurrent nightmare
    (cơn ác mộng tái diễn)

Idioms

  • a recurrent theme/motif

    một chủ đề/mô-típ lặp đi lặp lại (thường trong nghệ thuật, văn học)

    "The struggle between good and evil is a recurrent theme in many classic novels."

    (Cuộc đấu tranh giữa thiện và ác là một chủ đề lặp đi lặp lại trong nhiều tiểu thuyết kinh điển.)

  • a recurrent dream/nightmare

    một giấc mơ/ác mộng tái diễn (xảy ra nhiều lần)

    "She's been having a recurrent dream about flying since she was a child."

    (Cô ấy có một giấc mơ tái diễn về việc bay lượn từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recurrent

adjective
Lật mặt

Xảy ra thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại.

"The patient suffered from recurrent headaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faced a recurrent problem: low employee morale.
Công ty phải đối mặt với một vấn đề tái diễn: tinh thần nhân viên xuống thấp.
Phủ định
The doctor assured her that the headaches weren't recurrent: they were a one-time occurrence.
Bác sĩ đảm bảo với cô ấy rằng những cơn đau đầu không tái phát: chúng chỉ xảy ra một lần.
Nghi vấn
Is the flooding a recurrent issue: will we need to invest in long-term solutions?
Tình trạng lũ lụt có phải là một vấn đề tái diễn không: chúng ta có cần đầu tư vào các giải pháp dài hạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better security, they wouldn't have to deal with the recurrent data breaches they are experiencing now.
Nếu công ty đã đầu tư vào bảo mật tốt hơn, họ sẽ không phải đối phó với các vụ vi phạm dữ liệu tái diễn mà họ đang gặp phải bây giờ.
Phủ định
If the therapy hadn't been so effective, his recurrent nightmares would still be disrupting his sleep.
Nếu liệu pháp không hiệu quả như vậy, những cơn ác mộng tái diễn của anh ấy vẫn sẽ phá rối giấc ngủ của anh ấy.
Nghi vấn
If she hadn't taken that medication, would her recurrent headaches still be a problem?
Nếu cô ấy không dùng thuốc đó, liệu những cơn đau đầu tái phát của cô ấy vẫn còn là một vấn đề?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recurrent problem is still unresolved, isn't it?
Vấn đề tái diễn vẫn chưa được giải quyết, phải không?
Phủ định
The recurrent costs aren't manageable, are they?
Các chi phí tái phát không thể quản lý được, phải không?
Nghi vấn
Recurrent payments will continue, won't they?
Các khoản thanh toán định kỳ sẽ tiếp tục, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faces recurrent financial problems.
Công ty đối mặt với các vấn đề tài chính tái diễn.
Phủ định
The issue isn't a recurrent one; it only happened once.
Vấn đề này không phải là vấn đề tái diễn; nó chỉ xảy ra một lần.
Nghi vấn
What are the recurrent themes in his novels?
Những chủ đề tái diễn nào trong tiểu thuyết của anh ấy?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient had experienced recurrent headaches before the doctor arrived.
Bệnh nhân đã trải qua những cơn đau đầu tái phát trước khi bác sĩ đến.
Phủ định
She had not realized the recurrent problem until it was too late.
Cô ấy đã không nhận ra vấn đề tái diễn cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had the recurrent errors been fixed before the system went live?
Những lỗi tái phát đã được sửa trước khi hệ thống hoạt động chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's flu season is more recurrent than last year's.
Mùa cúm năm nay tái phát nhiều hơn năm ngoái.
Phủ định
This symptom is not as recurrent as it used to be.
Triệu chứng này không còn tái phát nhiều như trước nữa.
Nghi vấn
Is his illness less recurrent than we initially feared?
Bệnh của anh ấy có ít tái phát hơn so với những gì chúng ta lo sợ ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recurrent".

Sự lặp lại trong nghệ thuật và văn học

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'recurrent' (tái diễn) rất quan trọng trong nghệ thuật và văn học. Các chủ đề, mô-típ, hoặc biểu tượng lặp đi lặp lại thường được sử dụng để tạo chiều sâu, nhấn mạnh một ý nghĩa, hoặc dự báo các sự kiện. Ví dụ, một hình ảnh tái diễn trong thơ ca có thể tượng trưng cho một cảm xúc bền vững, hoặc một đoạn nhạc lặp lại (leitmotif) trong opera có thể gắn liền với một nhân vật hay ý tưởng cụ thể.

Tính tái diễn trong y học và tâm lý học

Từ 'recurrent' có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực y học và tâm lý học. Trong y học, nó mô tả các bệnh hoặc triệu chứng tái phát sau một thời gian thuyên giảm, ví dụ 'recurrent fever' (sốt tái phát) hoặc 'cancer recurrence' (ung thư tái phát). Trong tâm lý học, nó có thể chỉ các suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi lặp đi lặp lại, như 'recurrent intrusive thoughts' (những suy nghĩ xâm nhập tái diễn) – giúp các chuyên gia hiểu và chẩn đoán các tình trạng sức khỏe tâm thần.