(Top Banner Ad)
infrequent
B2
adjective B2 General

infrequent

UK: /ɪnˈfriːkwənt/ • US: /ɪnˈfriːkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiếm khi không thường xuyên ít xảy ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not occurring often; rare.

Vietnamese Meaning

Không xảy ra thường xuyên; hiếm khi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rainfall is infrequent in the desert."

    "Lượng mưa hiếm khi xảy ra ở sa mạc."

  • "He made infrequent visits to his hometown."

    "Anh ấy hiếm khi về thăm quê."

  • "Infrequent use of the machine can lead to technical issues."

    "Việc sử dụng máy móc không thường xuyên có thể dẫn đến các vấn đề kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frequent thường xuyên, xảy ra nhiều lần
Adverb frequently một cách thường xuyên
Noun frequency tần suất, sự thường xuyên
Noun infrequency sự không thường xuyên, sự hiếm khi xảy ra
Adverb infrequently một cách không thường xuyên, hiếm khi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
frequens
English
infrequent

Nguồn gốc 'không thường xuyên'

'Infrequent' nghĩa là 'không thường xuyên', được ghép từ tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'frequent' (thường xuyên, lặp đi lặp lại). 'Frequent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frequens', mang ý nghĩa 'đông đúc, thường xuyên, lặp lại'. Do đó, 'infrequent' mô tả những gì không diễn ra một cách thường xuyên.

Usage Note

The word 'infrequent' suggests something that happens occasionally, but not on a regular basis. It implies a lower frequency than 'occasional' but more than 'rare'. Compare with 'rare', which indicates something happening very seldom or almost never; or 'occasional', which indicates happening from time to time. 'Uncommon' is a close synonym but can also imply unusual or out of the ordinary in addition to happening infrequently.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Infrequent
  • extremely extremely infrequent
    (cực kỳ không thường xuyên)
  • relatively relatively infrequent
    (tương đối không thường xuyên)
  • increasingly increasingly infrequent
    (ngày càng không thường xuyên)
Infrequent + Noun
  • visits infrequent visits
    (những chuyến thăm không thường xuyên)
  • occurrences infrequent occurrences
    (những sự việc hiếm khi xảy ra)
  • rainfall infrequent rainfall
    (lượng mưa không thường xuyên)
  • contact infrequent contact
    (liên lạc không thường xuyên)

Idioms

  • on an infrequent basis

    một cách không thường xuyên, thỉnh thoảng

    "They meet on an infrequent basis to discuss the project."

    (Họ gặp nhau một cách không thường xuyên để thảo luận về dự án.)

  • an infrequent occurrence

    một sự việc hiếm khi xảy ra

    "Such severe weather is an infrequent occurrence in this region."

    (Thời tiết khắc nghiệt như vậy là một sự việc hiếm khi xảy ra ở khu vực này.)

  • infrequent visitor

    khách ít ghé thăm, người hiếm khi đến

    "He is an infrequent visitor to the library."

    (Anh ấy là một khách ít ghé thăm thư viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infrequent

adjective
Lật mặt

Không xảy ra thường xuyên; hiếm khi.

"Rainfall is infrequent in the desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she visited her grandparents infrequently.
Cô ấy nói rằng cô ấy ít khi đến thăm ông bà của mình.
Phủ định
He told me that infrequent absences did not affect his overall grade.
Anh ấy nói với tôi rằng việc vắng mặt không thường xuyên không ảnh hưởng đến điểm số chung của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if infrequent rainfalls had caused the drought.
Cô ấy hỏi liệu những trận mưa không thường xuyên có gây ra hạn hán hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He visits his family infrequently, doesn't he?
Anh ấy hiếm khi về thăm gia đình, đúng không?
Phủ định
She wasn't an infrequent traveler, was she?
Cô ấy không phải là một người ít đi du lịch, phải không?
Nghi vấn
The meetings are infrequent, aren't they?
Các cuộc họp không thường xuyên, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His visits are less infrequent than I expected.
Những chuyến thăm của anh ấy ít không thường xuyên hơn tôi mong đợi.
Phủ định
Her emails are not as infrequently sent as his.
Email của cô ấy không được gửi không thường xuyên như của anh ấy.
Nghi vấn
Are their meetings more infrequent than ours?
Các cuộc họp của họ có ít thường xuyên hơn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequent".

Giá trị của sự thường xuyên và không thường xuyên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thường xuyên và đều đặn thường được đánh giá cao, đặc biệt trong công việc và các mối quan hệ (ví dụ: liên lạc thường xuyên, dịch vụ đáng tin cậy). Ngược lại, sự 'không thường xuyên' (infrequent) có thể ám chỉ sự thiếu nhất quán hoặc kém hiệu quả. Tuy nhiên, đối với một số sự kiện đặc biệt, sự không thường xuyên lại làm tăng giá trị và sự độc đáo của chúng, khiến chúng trở nên đáng mong đợi và đáng nhớ hơn (ví dụ: nhật thực, lễ hội hiếm có).