infrequent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not occurring often; rare.
Vietnamese Meaning
Không xảy ra thường xuyên; hiếm khi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rainfall is infrequent in the desert."
"Lượng mưa hiếm khi xảy ra ở sa mạc."
-
"He made infrequent visits to his hometown."
"Anh ấy hiếm khi về thăm quê."
-
"Infrequent use of the machine can lead to technical issues."
"Việc sử dụng máy móc không thường xuyên có thể dẫn đến các vấn đề kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | frequent | thường xuyên, xảy ra nhiều lần |
| Adverb | frequently | một cách thường xuyên |
| Noun | frequency | tần suất, sự thường xuyên |
| Noun | infrequency | sự không thường xuyên, sự hiếm khi xảy ra |
| Adverb | infrequently | một cách không thường xuyên, hiếm khi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The word 'infrequent' suggests something that happens occasionally, but not on a regular basis. It implies a lower frequency than 'occasional' but more than 'rare'. Compare with 'rare', which indicates something happening very seldom or almost never; or 'occasional', which indicates happening from time to time. 'Uncommon' is a close synonym but can also imply unusual or out of the ordinary in addition to happening infrequently.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely infrequent (cực kỳ không thường xuyên)
-
relatively relatively infrequent (tương đối không thường xuyên)
-
increasingly increasingly infrequent (ngày càng không thường xuyên)
-
visits infrequent visits (những chuyến thăm không thường xuyên)
-
occurrences infrequent occurrences (những sự việc hiếm khi xảy ra)
-
rainfall infrequent rainfall (lượng mưa không thường xuyên)
-
contact infrequent contact (liên lạc không thường xuyên)
Idioms
-
on an infrequent basis
một cách không thường xuyên, thỉnh thoảng
"They meet on an infrequent basis to discuss the project."
(Họ gặp nhau một cách không thường xuyên để thảo luận về dự án.)
-
an infrequent occurrence
một sự việc hiếm khi xảy ra
"Such severe weather is an infrequent occurrence in this region."
(Thời tiết khắc nghiệt như vậy là một sự việc hiếm khi xảy ra ở khu vực này.)
-
infrequent visitor
khách ít ghé thăm, người hiếm khi đến
"He is an infrequent visitor to the library."
(Anh ấy là một khách ít ghé thăm thư viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infrequent
adjectiveKhông xảy ra thường xuyên; hiếm khi.
"Rainfall is infrequent in the desert."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she visited her grandparents infrequently. |
Cô ấy nói rằng cô ấy ít khi đến thăm ông bà của mình. |
| Phủ định | He told me that infrequent absences did not affect his overall grade. |
Anh ấy nói với tôi rằng việc vắng mặt không thường xuyên không ảnh hưởng đến điểm số chung của anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if infrequent rainfalls had caused the drought. |
Cô ấy hỏi liệu những trận mưa không thường xuyên có gây ra hạn hán hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He visits his family infrequently, doesn't he? |
Anh ấy hiếm khi về thăm gia đình, đúng không? |
| Phủ định | She wasn't an infrequent traveler, was she? |
Cô ấy không phải là một người ít đi du lịch, phải không? |
| Nghi vấn | The meetings are infrequent, aren't they? |
Các cuộc họp không thường xuyên, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His visits are less infrequent than I expected. |
Những chuyến thăm của anh ấy ít không thường xuyên hơn tôi mong đợi. |
| Phủ định | Her emails are not as infrequently sent as his. |
Email của cô ấy không được gửi không thường xuyên như của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are their meetings more infrequent than ours? |
Các cuộc họp của họ có ít thường xuyên hơn của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infrequent".
